的(てき)N33 lần trong bài
Hậu tố biến danh từ thành tính từ, nghĩa "mang tính / thuộc về / có tính chất" (như 一般的, 科学的).
「ホメ言葉って、本当に効果的なのかな?」
“Lời khen thật sự có hiệu quả sao?”
によって/によるN3
Chỉ phương tiện, nguyên nhân, tác nhân trong câu bị động, hoặc yếu tố quyết định; 'bằng', 'do', 'tùy theo'.
たしかに人によっては、せっかくホメてあげても、「いやぁ、ホメすぎですよ」「そんなことないですよ」「うぬぼれちゃいますから、もう勘弁してくださいよ」と軽く流してしまう人がいないわけではありません。
Quả thật, tùy từng người, dù chúng ta đã cất công khen họ, vẫn có người chỉ nhẹ nhàng gạt đi bằng những câu như “Ôi, anh khen quá rồi”, “Đâu có chuyện đó” hay “Tôi sẽ tự mãn mất, thôi xin tha cho tôi đi”.
わけではないN3
Phủ định một phần một kết luận được cho là hiển nhiên — 'không phải là ~ đâu', 'không hẳn là ~'.
たしかに人によっては、せっかくホメてあげても、「いやぁ、ホメすぎですよ」「そんなことないですよ」「うぬぼれちゃいますから、もう勘弁してくださいよ」と軽く流してしまう人がいないわけではありません。
Quả thật, tùy từng người, dù chúng ta đã cất công khen họ, vẫn có người chỉ nhẹ nhàng gạt đi bằng những câu như “Ôi, anh khen quá rồi”, “Đâu có chuyện đó” hay “Tôi sẽ tự mãn mất, thôi xin tha cho tôi đi”.
ことはないN3
Khuyên rằng không cần thiết phải làm gì, tương đương 'không cần phải / chẳng việc gì phải…'
このように流されてしまうと、私たちは、「あれっ、ホメないほうがよかったのかな?」と心配になってしまいますが、そんなことはないのです。
Khi lời khen bị gạt đi như vậy, chúng ta có thể lo lắng và nghĩ “Ơ, có lẽ không nên khen thì hơn?”, nhưng không phải vậy.
というのはN3
Nêu định nghĩa hoặc giải thích về chủ đề vừa nhắc — 'cái gọi là…' / 'nói … nghĩa là…'.
ホメ言葉というのは、ジワジワと効いてくる麻酔のような性質を持っていて、「私は、ほかの人のお世辞などに影響されないぞ」という人でも、自分でも気づかないうちに影響を受けてしまうもの。
Lời khen có đặc tính giống như thuốc tê dần dần phát huy tác dụng; ngay cả người nói “Tôi sẽ không bị những lời nịnh nọt của người khác ảnh hưởng đâu” cũng sẽ bị tác động mà chính họ không nhận ra.
というN34 lần trong bài
Kết hợp trợ từ trích dẫn と với 'nói', dùng để nêu tên, định nghĩa hoặc nội dung được nhắc đến — 'gọi là', 'được gọi là', 'rằng'.
ホメ言葉というのは、ジワジワと効いてくる麻酔のような性質を持っていて、「私は、ほかの人のお世辞などに影響されないぞ」という人でも、自分でも気づかないうちに影響を受けてしまうもの。
Lời khen có đặc tính giống như thuốc tê dần dần phát huy tác dụng; ngay cả người nói “Tôi sẽ không bị những lời nịnh nọt của người khác ảnh hưởng đâu” cũng sẽ bị tác động mà chính họ không nhận ra.
うちにN32 lần trong bài
Làm gì đó trong khoảng thời gian còn có thể, trước khi tình trạng thay đổi — 'trong khi / trước khi'.
ホメ言葉というのは、ジワジワと効いてくる麻酔のような性質を持っていて、「私は、ほかの人のお世辞などに影響されないぞ」という人でも、自分でも気づかないうちに影響を受けてしまうもの。
Lời khen có đặc tính giống như thuốc tê dần dần phát huy tác dụng; ngay cả người nói “Tôi sẽ không bị những lời nịnh nọt của người khác ảnh hưởng đâu” cũng sẽ bị tác động mà chính họ không nhận ra.
ようとしないN32 lần trong bài
Diễn tả việc ai đó không hề có ý định làm, nhất quyết không chịu làm điều gì — 'không chịu…', 'chẳng thèm…'.
古代ローマの英雄カエサルは「人は見たいと欲するものしか見ようとしない」と言ったというが、通常、人は自分が興味関心のあることについてしか目を向けようとしない。
Người ta nói rằng anh hùng La Mã cổ đại Caesar từng nói: “Con người chỉ cố nhìn những gì mình muốn nhìn”; thông thường, người ta chỉ chú ý đến những điều mình quan tâm hoặc hứng thú.
についてN3
Chỉ chủ đề mà hành động hoặc lời nói hướng tới; 'về', 'liên quan đến'.
古代ローマの英雄カエサルは「人は見たいと欲するものしか見ようとしない」と言ったというが、通常、人は自分が興味関心のあることについてしか目を向けようとしない。
Người ta nói rằng anh hùng La Mã cổ đại Caesar từng nói: “Con người chỉ cố nhìn những gì mình muốn nhìn”; thông thường, người ta chỉ chú ý đến những điều mình quan tâm hoặc hứng thú.
ということだN3
Truyền đạt tin nghe được hoặc nêu kết luận rút ra từ điều trước đó — 'nghe nói rằng…' / 'tức là…'.
ほめることが上手な人は、それだけ人や世界の美しいところ、素敵なところを見つけ出すのがうまいということだ。
Người giỏi khen ngợi cũng chính là người giỏi tìm ra những điều đẹp đẽ và tuyệt vời ở con người cũng như thế giới.
つまりN3
Diễn đạt lại hoặc tóm gọn điều vừa nói cho rõ hơn — 'nói cách khác / tức là'.
つまり自分を「ほめる体質」に変えることは、人を幸せにするだけではなく、自分自身の人生を豊かで彩りあるものにすることにもつながるのだ。
Nói cách khác, biến bản thân thành một người có “thể chất biết khen” không chỉ khiến người khác hạnh phúc mà còn làm cho chính cuộc đời mình trở nên phong phú và đầy màu sắc.
だけでなくN3
Cấu trúc bổ sung thêm điều khác ngoài điều đã nêu — 'không chỉ ~ (mà còn)'.
つまり自分を「ほめる体質」に変えることは、人を幸せにするだけではなく、自分自身の人生を豊かで彩りあるものにすることにもつながるのだ。
Nói cách khác, biến bản thân thành một người có “thể chất biết khen” không chỉ khiến người khác hạnh phúc mà còn làm cho chính cuộc đời mình trở nên phong phú và đầy màu sắc.
かなN42 lần trong bài
Trợ từ cuối câu thân mật thể hiện sự tự hỏi — 'không biết ... nhỉ', 'liệu có ... không nhỉ'.
「ホメ言葉って、本当に効果的なのかな?」
“Lời khen thật sự có hiệu quả sao?”
いらっしゃるN4
Động từ kính ngữ thay cho いる/来る/行く khi nói về người đáng kính — 'ở / đến / đi (kính ngữ)'.
と懐疑的な読者がいらっしゃるかもしれません。
Có lẽ sẽ có độc giả hoài nghi như vậy.
かもしれないN4
Diễn đạt khả năng, sự suy đoán — 'có lẽ', 'có thể', 'biết đâu'.
と懐疑的な読者がいらっしゃるかもしれません。
Có lẽ sẽ có độc giả hoài nghi như vậy.
〜てあげるN42 lần trong bài
Diễn tả việc làm điều gì đó giúp/vì lợi ích của người khác — '(làm) ... cho (ai đó)'.
たしかに人によっては、せっかくホメてあげても、「いやぁ、ホメすぎですよ」「そんなことないですよ」「うぬぼれちゃいますから、もう勘弁してくださいよ」と軽く流してしまう人がいないわけではありません。
Quả thật, tùy từng người, dù chúng ta đã cất công khen họ, vẫn có người chỉ nhẹ nhàng gạt đi bằng những câu như “Ôi, anh khen quá rồi”, “Đâu có chuyện đó” hay “Tôi sẽ tự mãn mất, thôi xin tha cho tôi đi”.
てもN4
Diễn tả nhượng bộ — 'dù cho / cho dù …'; kết quả ở vế chính vẫn không thay đổi.
たしかに人によっては、せっかくホメてあげても、「いやぁ、ホメすぎですよ」「そんなことないですよ」「うぬぼれちゃいますから、もう勘弁してくださいよ」と軽く流してしまう人がいないわけではありません。
Quả thật, tùy từng người, dù chúng ta đã cất công khen họ, vẫn có người chỉ nhẹ nhàng gạt đi bằng những câu như “Ôi, anh khen quá rồi”, “Đâu có chuyện đó” hay “Tôi sẽ tự mãn mất, thôi xin tha cho tôi đi”.
〜てしまう / 〜ちゃうN45 lần trong bài
Thể て của động từ cộng với しまう, diễn tả hành động đã hoàn tất trọn vẹn hoặc lỡ làm ngoài ý muốn — 'lỡ ...', '... mất rồi'; ちゃう/じゃう là dạng nói rút gọn.
たしかに人によっては、せっかくホメてあげても、「いやぁ、ホメすぎですよ」「そんなことないですよ」「うぬぼれちゃいますから、もう勘弁してくださいよ」と軽く流してしまう人がいないわけではありません。
Quả thật, tùy từng người, dù chúng ta đã cất công khen họ, vẫn có người chỉ nhẹ nhàng gạt đi bằng những câu như “Ôi, anh khen quá rồi”, “Đâu có chuyện đó” hay “Tôi sẽ tự mãn mất, thôi xin tha cho tôi đi”.
〜てくるN42 lần trong bài
Thể て của động từ cộng với 来る, diễn tả hành động hướng về phía người nói hoặc một trạng thái dần xuất hiện — 'dần trở nên...', '... đến/lại'.
ホメ言葉というのは、ジワジワと効いてくる麻酔のような性質を持っていて、「私は、ほかの人のお世辞などに影響されないぞ」という人でも、自分でも気づかないうちに影響を受けてしまうもの。
Lời khen có đặc tính giống như thuốc tê dần dần phát huy tác dụng; ngay cả người nói “Tôi sẽ không bị những lời nịnh nọt của người khác ảnh hưởng đâu” cũng sẽ bị tác động mà chính họ không nhận ra.
ように / ようなN4
Ví hoặc so sánh sự vật này giống sự vật khác, "giống như, như là".
ホメ言葉というのは、ジワジワと効いてくる麻酔のような性質を持っていて、「私は、ほかの人のお世辞などに影響されないぞ」という人でも、自分でも気づかないうちに影響を受けてしまうもの。
Lời khen có đặc tính giống như thuốc tê dần dần phát huy tác dụng; ngay cả người nói “Tôi sẽ không bị những lời nịnh nọt của người khác ảnh hưởng đâu” cũng sẽ bị tác động mà chính họ không nhận ra.
などN4
Nêu một vài ví dụ tiêu biểu và ngụ ý còn những thứ cùng loại khác — 'v.v. / chẳng hạn như'.
ホメ言葉というのは、ジワジワと効いてくる麻酔のような性質を持っていて、「私は、ほかの人のお世辞などに影響されないぞ」という人でも、自分でも気づかないうちに影響を受けてしまうもの。
Lời khen có đặc tính giống như thuốc tê dần dần phát huy tác dụng; ngay cả người nói “Tôi sẽ không bị những lời nịnh nọt của người khác ảnh hưởng đâu” cũng sẽ bị tác động mà chính họ không nhận ra.
させるN4
Thể sai khiến — bắt hoặc để ai đó làm một việc ('bắt/cho ~ làm').
ホメ言葉は、まさに無意識的に働いて、相手の行動を変えさせてしまうほどの力を持つているのです。
Lời khen thực sự tác động ở mức vô thức và có sức mạnh đến mức khiến hành vi của đối phương thay đổi.
〜ていくN4
Diễn tả hành động tiếp diễn dần về sau, hoặc làm gì đó rồi đi — 'tiếp tục (làm)', '(làm) rồi đi'.
けれども「ほめる」という意識を持って人を観察しているうちに視野が広がっていき、これまで気がついていなかったその人の魅力や長所が見えるようになってくる。
Tuy nhiên, khi quan sát người khác với ý thức muốn “khen ngợi” họ, tầm nhìn dần rộng ra và ta bắt đầu nhận thấy những nét hấp dẫn và ưu điểm của người ấy mà trước đây mình không hề để ý.
に気がつく(にきがつく)N4
Nhận ra, để ý thấy điều gì đó (đối tượng đứng trước に), nghĩa 'nhận ra ~ / để ý thấy ~'.
けれども「ほめる」という意識を持って人を観察しているうちに視野が広がっていき、これまで気がついていなかったその人の魅力や長所が見えるようになってくる。
Tuy nhiên, khi quan sát người khác với ý thức muốn “khen ngợi” họ, tầm nhìn dần rộng ra và ta bắt đầu nhận thấy những nét hấp dẫn và ưu điểm của người ấy mà trước đây mình không hề để ý.
ようになるN4
Diễn tả sự thay đổi dần dần đến một trạng thái hoặc khả năng mới, "trở nên (biết/có thể), dần dần…".
けれども「ほめる」という意識を持って人を観察しているうちに視野が広がっていき、これまで気がついていなかったその人の魅力や長所が見えるようになってくる。
Tuy nhiên, khi quan sát người khác với ý thức muốn “khen ngợi” họ, tầm nhìn dần rộng ra và ta bắt đầu nhận thấy những nét hấp dẫn và ưu điểm của người ấy mà trước đây mình không hề để ý.
だ / ですN54 lần trong bài
Hệ từ nối danh từ hoặc tính từ đuôi -na với chủ ngữ — thể thường だ / thể lịch sự です, nghĩa 'là'.
たしかに人によっては、せっかくホメてあげても、「いやぁ、ホメすぎですよ」「そんなことないですよ」「うぬぼれちゃいますから、もう勘弁してくださいよ」と軽く流してしまう人がいないわけではありません。
Quả thật, tùy từng người, dù chúng ta đã cất công khen họ, vẫn có người chỉ nhẹ nhàng gạt đi bằng những câu như “Ôi, anh khen quá rồi”, “Đâu có chuyện đó” hay “Tôi sẽ tự mãn mất, thôi xin tha cho tôi đi”.
もうN52 lần trong bài
Trạng từ "đã... rồi"; đi với phủ định thì thành "không còn... nữa".
たしかに人によっては、せっかくホメてあげても、「いやぁ、ホメすぎですよ」「そんなことないですよ」「うぬぼれちゃいますから、もう勘弁してくださいよ」と軽く流してしまう人がいないわけではありません。
Quả thật, tùy từng người, dù chúng ta đã cất công khen họ, vẫn có người chỉ nhẹ nhàng gạt đi bằng những câu như “Ôi, anh khen quá rồi”, “Đâu có chuyện đó” hay “Tôi sẽ tự mãn mất, thôi xin tha cho tôi đi”.
〜てくださいN52 lần trong bài
Lời đề nghị lịch sự, nhờ ai đó làm việc gì đó — “làm ơn hãy làm”.
たしかに人によっては、せっかくホメてあげても、「いやぁ、ホメすぎですよ」「そんなことないですよ」「うぬぼれちゃいますから、もう勘弁してくださいよ」と軽く流してしまう人がいないわけではありません。
Quả thật, tùy từng người, dù chúng ta đã cất công khen họ, vẫn có người chỉ nhẹ nhàng gạt đi bằng những câu như “Ôi, anh khen quá rồi”, “Đâu có chuyện đó” hay “Tôi sẽ tự mãn mất, thôi xin tha cho tôi đi”.
〜ているN54 lần trong bài
Diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái còn lại sau khi hành động đó đã xảy ra — “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái đã làm”.
ホメ言葉というのは、ジワジワと効いてくる麻酔のような性質を持っていて、「私は、ほかの人のお世辞などに影響されないぞ」という人でも、自分でも気づかないうちに影響を受けてしまうもの。
Lời khen có đặc tính giống như thuốc tê dần dần phát huy tác dụng; ngay cả người nói “Tôi sẽ không bị những lời nịnh nọt của người khác ảnh hưởng đâu” cũng sẽ bị tác động mà chính họ không nhận ra.
〜たいN5
Diễn tả mong muốn của người nói muốn làm việc gì đó — “muốn làm”.
古代ローマの英雄カエサルは「人は見たいと欲するものしか見ようとしない」と言ったというが、通常、人は自分が興味関心のあることについてしか目を向けようとしない。
Người ta nói rằng anh hùng La Mã cổ đại Caesar từng nói: “Con người chỉ cố nhìn những gì mình muốn nhìn”; thông thường, người ta chỉ chú ý đến những điều mình quan tâm hoặc hứng thú.
けれどもN5
Liên từ đối lập trang trọng hơn nối hai mệnh đề — "nhưng / tuy nhiên / mặc dù."
けれども「ほめる」という意識を持って人を観察しているうちに視野が広がっていき、これまで気がついていなかったその人の魅力や長所が見えるようになってくる。
Tuy nhiên, khi quan sát người khác với ý thức muốn “khen ngợi” họ, tầm nhìn dần rộng ra và ta bắt đầu nhận thấy những nét hấp dẫn và ưu điểm của người ấy mà trước đây mình không hề để ý.
までN5
Trợ từ đánh dấu giới hạn về không gian, thời gian hay mức độ của hành động — "đến / cho đến."
けれども「ほめる」という意識を持って人を観察しているうちに視野が広がっていき、これまで気がついていなかったその人の魅力や長所が見えるようになってくる。
Tuy nhiên, khi quan sát người khác với ý thức muốn “khen ngợi” họ, tầm nhìn dần rộng ra và ta bắt đầu nhận thấy những nét hấp dẫn và ưu điểm của người ấy mà trước đây mình không hề để ý.
だけN5
Trợ từ giới hạn, nghĩa 'chỉ / chỉ có' — giới hạn ở mức độ, số lượng hoặc đối tượng được nêu.
ほかの人は見えていないその人の魅力に、自分だけが気づくといったことも可能になるのだ。
Thậm chí ta còn có thể trở thành người duy nhất nhận ra nét hấp dẫn ở người đó mà những người khác không nhìn thấy.
にするN52 lần trong bài
Quyết định chọn hoặc biến sự vật thành trạng thái nào đó, nghĩa 'chọn ~ / làm cho thành ~'.
つまり自分を「ほめる体質」に変えることは、人を幸せにするだけではなく、自分自身の人生を豊かで彩りあるものにすることにもつながるのだ。
Nói cách khác, biến bản thân thành một người có “thể chất biết khen” không chỉ khiến người khác hạnh phúc mà còn làm cho chính cuộc đời mình trở nên phong phú và đầy màu sắc.
Bình luận