だの~だのN1
Trợ từ liệt kê lặp lại, nêu ví dụ kèm giọng than phiền, khó chịu ("nào là ~ nào là ~").
無理なのもありがたいです。
Việc đó không phải là điều bất khả thi cũng thật đáng quý.
なかなかN3
Trạng từ nghĩa "khá / rất", hoặc đi cùng động từ phủ định thành "mãi không / khó mà".
小さい子供も一緒に行ってもいいコンサートは、なかなかありません。
Không có nhiều buổi hòa nhạc cho phép mang theo cả trẻ nhỏ.
だけでなくN3
Cấu trúc bổ sung thêm điều khác ngoài điều đã nêu — 'không chỉ ~ (mà còn)'.
親だけでなく子供にとっても貴重な機会でした。
Đây là một cơ hội quý giá không chỉ đối với cha mẹ mà cả với trẻ em.
にとってN3
Nêu chủ thể mà xét từ góc nhìn hay lập trường của họ điều gì đó được đánh giá; 'đối với'.
親だけでなく子供にとっても貴重な機会でした。
Đây là một cơ hội quý giá không chỉ đối với cha mẹ mà cả với trẻ em.
〜ばいいN3
Đưa ra gợi ý hay giải pháp bằng thể điều kiện cộng いい, "chỉ cần ~ là được / nên ~."
泣き声が気になる方は、有料のコンサートへ行けばいいのではないでしょうか。
Những người khó chịu vì tiếng khóc thì chẳng phải cứ đi các buổi hòa nhạc có thu phí là được sao?
たとえ〜てもN3
Cấu trúc nhượng bộ 'cho dù ~ đi nữa', nêu một giả định hay sự thật không làm thay đổi kết quả.
たとえ無料のコンサートであっても、会場の客はもちろん、演奏者に対しても失礼だ。
Cho dù là một buổi hòa nhạc miễn phí, điều đó vẫn là thiếu lịch sự không chỉ với khán giả trong hội trường mà cả với nghệ sĩ biểu diễn.
はもちろんN3
Nêu một điều hiển nhiên rồi thêm điều nữa — 'không chỉ X mà cả Y', 'X thì đương nhiên rồi, mà còn Y'.
たとえ無料のコンサートであっても、会場の客はもちろん、演奏者に対しても失礼だ。
Cho dù là một buổi hòa nhạc miễn phí, điều đó vẫn là thiếu lịch sự không chỉ với khán giả trong hội trường mà cả với nghệ sĩ biểu diễn.
に対してN3
Đánh dấu đối tượng mà hành động hướng tới, hoặc nêu sự tương phản giữa hai điều, 'đối với / trái lại'.
たとえ無料のコンサートであっても、会場の客はもちろん、演奏者に対しても失礼だ。
Cho dù là một buổi hòa nhạc miễn phí, điều đó vẫn là thiếu lịch sự không chỉ với khán giả trong hội trường mà cả với nghệ sĩ biểu diễn.
というのはN3
Nêu định nghĩa hoặc giải thích về chủ đề vừa nhắc — 'cái gọi là…' / 'nói … nghĩa là…'.
「子供連れ可」というのは、子供が泣いても騒いでもいいということなのか。
“Được phép đưa trẻ em đi cùng” có nghĩa là trẻ em khóc hay làm ồn thế nào cũng được hay sao?
ということだN3
Truyền đạt tin nghe được hoặc nêu kết luận rút ra từ điều trước đó — 'nghe nói rằng…' / 'tức là…'.
「子供連れ可」というのは、子供が泣いても騒いでもいいということなのか。
“Được phép đưa trẻ em đi cùng” có nghĩa là trẻ em khóc hay làm ồn thế nào cũng được hay sao?
べきだN3
Nêu điều nên làm, việc đúng đắn hoặc bổn phận — 'nên / phải'.
それなら「子供とその親に限る」コンサートにするべきだ。
Nếu vậy thì nên biến nó thành một buổi hòa nhạc “chỉ dành cho trẻ em và cha mẹ của các em”.
例えば(たとえば)N3
Dùng để nêu một ví dụ minh họa, 'ví dụ / chẳng hạn như'.
例えば、子供連れの人々の席を出入り口の近くに作り、子供が騒いだときなどに会場を出やすくしてはどうだろう。
Chẳng hạn, có thể bố trí chỗ ngồi cho những người đi cùng trẻ em gần cửa ra vào để họ dễ rời hội trường khi trẻ làm ồn.
てもN43 lần trong bài
Diễn tả nhượng bộ — 'dù cho / cho dù …'; kết quả ở vế chính vẫn không thay đổi.
小さい子供も一緒に行ってもいいコンサートは、なかなかありません。
Không có nhiều buổi hòa nhạc cho phép mang theo cả trẻ nhỏ.
続ける(つづける)N42 lần trong bài
Gắn sau thân động từ để diễn tả việc tiếp tục làm gì đó ('cứ ~ mãi,' 'tiếp tục ~').
是非これからも続けてくださいますように。
Mong rằng từ nay về sau chương trình này nhất định sẽ tiếp tục được tổ chức.
〜てしまう / 〜ちゃうN4
Thể て của động từ cộng với しまう, diễn tả hành động đã hoàn tất trọn vẹn hoặc lỡ làm ngoài ý muốn — 'lỡ ...', '... mất rồi'; ちゃう/じゃう là dạng nói rút gọn.
演奏の途中で子供が泣いて、隣りの席の人ににらまれてしまいましたが、赤ちゃんが泣くのは仕方がありません。
Giữa buổi biểu diễn con tôi đã khóc và người ngồi bên cạnh lườm chúng tôi, nhưng em bé khóc thì cũng không thể tránh được.
と思う(とおもう)N4
Trợ từ trích dẫn cộng 'nghĩ', nêu ý kiến hoặc phỏng đoán của người nói — 'tôi nghĩ rằng', 'tôi cho là'.
周囲の人々が子供のことをもっと理解してくださればと思います。
Tôi mong những người xung quanh sẽ thấu hiểu trẻ em hơn.
ようだN4
Diễn tả suy đoán hoặc sự giống nhau dựa trên quan sát, "dường như, trông có vẻ như".
「B」:このような平日昼間のコンサートは非常にうれしい。
“B”: Tôi rất vui vì có một buổi hòa nhạc vào ban ngày trong ngày thường như thế này.
〜のにN4
Nối hai vế để diễn tả kết quả trái với điều đáng lẽ phải xảy ra — "mặc dù ~ thế mà ~".
せっかく一流の演奏者が演奏しているのに、会場が子供の声でうるさくては、音楽に集中できない。
Dù những nghệ sĩ hàng đầu đã cất công biểu diễn, nếu hội trường ồn ào vì tiếng trẻ con thì người nghe không thể tập trung vào âm nhạc.
が必要(がひつよう)N4
Diễn tả điều gì đó là cần thiết, bắt buộc phải có — 'cần X'.
そうではなく今の形を続けるなら、騒がしくならない対策が必要である。
Còn nếu không phải vậy và vẫn tiếp tục hình thức hiện tại thì cần có biện pháp để tránh trở nên ồn ào.
ときN4
Chỉ thời điểm sự việc xảy ra, nghĩa là "khi/lúc (mà) ...".
例えば、子供連れの人々の席を出入り口の近くに作り、子供が騒いだときなどに会場を出やすくしてはどうだろう。
Chẳng hạn, có thể bố trí chỗ ngồi cho những người đi cùng trẻ em gần cửa ra vào để họ dễ rời hội trường khi trẻ làm ồn.
などN4
Nêu một vài ví dụ tiêu biểu và ngụ ý còn những thứ cùng loại khác — 'v.v. / chẳng hạn như'.
例えば、子供連れの人々の席を出入り口の近くに作り、子供が騒いだときなどに会場を出やすくしてはどうだろう。
Chẳng hạn, có thể bố trí chỗ ngồi cho những người đi cùng trẻ em gần cửa ra vào để họ dễ rời hội trường khi trẻ làm ồn.
やすいN4
Gắn sau thân động từ để diễn tả việc dễ làm gì đó ('dễ ~').
例えば、子供連れの人々の席を出入り口の近くに作り、子供が騒いだときなどに会場を出やすくしてはどうだろう。
Chẳng hạn, có thể bố trí chỗ ngồi cho những người đi cùng trẻ em gần cửa ra vào để họ dễ rời hội trường khi trẻ làm ồn.
とてもN52 lần trong bài
Trạng từ chỉ mức độ cao, nghĩa là "rất" / "vô cùng".
「A」:このコンサートはとてもありがたいです。
“A”: Tôi rất biết ơn vì có buổi hòa nhạc này.
だ / ですN53 lần trong bài
Hệ từ nối danh từ hoặc tính từ đuôi -na với chủ ngữ — thể thường だ / thể lịch sự です, nghĩa 'là'.
「A」:このコンサートはとてもありがたいです。
“A”: Tôi rất biết ơn vì có buổi hòa nhạc này.
一緒に(いっしょに)N5
Diễn tả việc cùng làm gì đó với ai/cái gì — "cùng (với), cùng nhau".
小さい子供も一緒に行ってもいいコンサートは、なかなかありません。
Không có nhiều buổi hòa nhạc cho phép mang theo cả trẻ nhỏ.
に行くN5
Đi (đến đâu đó) để làm gì — [động từ thể ます bỏ ます] + に行く, nghĩa 'đi làm gì', 'đi để…'.
子供が小さいうちはコンサートに行くのは無理だと、今まであきらめていました。
Cho đến nay, tôi vẫn nghĩ rằng chừng nào con còn nhỏ thì đi hòa nhạc là điều không thể và đã từ bỏ ý định đó.
までN5
Trợ từ đánh dấu giới hạn về không gian, thời gian hay mức độ của hành động — "đến / cho đến."
子供が小さいうちはコンサートに行くのは無理だと、今まであきらめていました。
Cho đến nay, tôi vẫn nghĩ rằng chừng nào con còn nhỏ thì đi hòa nhạc là điều không thể và đã từ bỏ ý định đó.
〜ているN53 lần trong bài
Diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái còn lại sau khi hành động đó đã xảy ra — “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái đã làm”.
子供が小さいうちはコンサートに行くのは無理だと、今まであきらめていました。
Cho đến nay, tôi vẫn nghĩ rằng chừng nào con còn nhỏ thì đi hòa nhạc là điều không thể và đã từ bỏ ý định đó.
がありますN5
Diễn tả sự tồn tại hoặc sự sở hữu của vật vô tri, "có (đồ vật)".
演奏の途中で子供が泣いて、隣りの席の人ににらまれてしまいましたが、赤ちゃんが泣くのは仕方がありません。
Giữa buổi biểu diễn con tôi đã khóc và người ngồi bên cạnh lườm chúng tôi, nhưng em bé khóc thì cũng không thể tránh được.
じゃない・ではないN5
Phủ định danh từ hoặc tính từ đuôi -na bằng hệ từ, "không phải là".
泣き声が気になる方は、有料のコンサートへ行けばいいのではないでしょうか。
Những người khó chịu vì tiếng khóc thì chẳng phải cứ đi các buổi hòa nhạc có thu phí là được sao?
だろうN53 lần trong bài
Diễn tả sự phỏng đoán — 'chắc là', 'có lẽ', hoặc hỏi ý đồng tình 'phải không?'; thể thường だろう / lịch sự でしょう.
泣き声が気になる方は、有料のコンサートへ行けばいいのではないでしょうか。
Những người khó chịu vì tiếng khóc thì chẳng phải cứ đi các buổi hòa nhạc có thu phí là được sao?
にするN5
Quyết định chọn hoặc biến sự vật thành trạng thái nào đó, nghĩa 'chọn ~ / làm cho thành ~'.
それなら「子供とその親に限る」コンサートにするべきだ。
Nếu vậy thì nên biến nó thành một buổi hòa nhạc “chỉ dành cho trẻ em và cha mẹ của các em”.
〜たいN5
Diễn tả mong muốn của người nói muốn làm việc gì đó — “muốn làm”.
演奏する人も聞いている人も音楽に集中できる環境を作っていただきたい。
Tôi mong ban tổ chức tạo ra một môi trường mà cả người biểu diễn lẫn người nghe đều có thể tập trung vào âm nhạc.
Bình luận