だの~だのN1
Trợ từ liệt kê lặp lại, nêu ví dụ kèm giọng than phiền, khó chịu ("nào là ~ nào là ~").
しかし、以前から思っていることなのですが、物を買う、ということは、決してただお金を浪費し虚栄心を満足させるだけのことではないような気がするのです。
Tuy nhiên, tôi đã nghĩ điều này từ lâu: có vẻ như việc mua đồ tuyệt đối không chỉ đơn thuần là lãng phí tiền bạc và thỏa mãn lòng hư vinh.
というものN1
Nhấn mạnh trọn vẹn một khoảng thời gian, hoặc làm nổi bật bản chất của sự vật — "suốt cả...", "cái gọi là...".
生まれながらにして無限の富を与えられた人は別ですが、ほとんどの人はお金の苦労というものでエネルギーをすり減らすことになります。
Ngoại trừ những người ngay từ khi sinh ra đã được ban cho của cải vô hạn, phần lớn mọi người đều phải hao mòn năng lượng vì những nỗi nhọc nhằn liên quan đến tiền.
というN3
Kết hợp trợ từ trích dẫn と với 'nói', dùng để nêu tên, định nghĩa hoặc nội dung được nhắc đến — 'gọi là', 'được gọi là', 'rằng'.
物を買う、という行為は、この国ではなぜかあまり褒められない行為のようにうけとられています。
Ở đất nước này, không hiểu vì sao hành vi “mua đồ” dường như thường bị xem là một việc không mấy đáng khen.
あまり〜ないN32 lần trong bài
Trạng từ mức độ あまり, thường đi với thể phủ định, diễn tả mức độ không cao, "không ... lắm."
物を買う、という行為は、この国ではなぜかあまり褒められない行為のようにうけとられています。
Ở đất nước này, không hiểu vì sao hành vi “mua đồ” dường như thường bị xem là một việc không mấy đáng khen.
決して~ないN3
Trạng từ đi kèm thể phủ định phía sau để nhấn mạnh sự phủ nhận tuyệt đối, 'quyết không / nhất định không'.
しかし、以前から思っていることなのですが、物を買う、ということは、決してただお金を浪費し虚栄心を満足させるだけのことではないような気がするのです。
Tuy nhiên, tôi đã nghĩ điều này từ lâu: có vẻ như việc mua đồ tuyệt đối không chỉ đơn thuần là lãng phí tiền bạc và thỏa mãn lòng hư vinh.
ような気がするN3
Diễn tả cảm giác mơ hồ, linh cảm rằng điều gì đó là như vậy — 'có cảm giác như…', 'hình như…'.
しかし、以前から思っていることなのですが、物を買う、ということは、決してただお金を浪費し虚栄心を満足させるだけのことではないような気がするのです。
Tuy nhiên, tôi đã nghĩ điều này từ lâu: có vẻ như việc mua đồ tuyệt đối không chỉ đơn thuần là lãng phí tiền bạc và thỏa mãn lòng hư vinh.
ことがあるN33 lần trong bài
Sau động từ thể nguyên: 'có khi, đôi khi'; sau động từ quá khứ (〜たことがある): 'đã từng (làm)'.
何かいやなことがあって、むしゃくしゃした気分を抑えるためにショッピングをする人がいます。
Có những người sau khi gặp chuyện khó chịu sẽ đi mua sắm để xoa dịu tâm trạng bực bội.
ためにN32 lần trong bài
chỉ mục đích ('để ~') hoặc nguyên nhân ('vì ~ / do ~').
何かいやなことがあって、むしゃくしゃした気分を抑えるためにショッピングをする人がいます。
Có những người sau khi gặp chuyện khó chịu sẽ đi mua sắm để xoa dịu tâm trạng bực bội.
なんか/なんて/などN3
Trợ từ nêu ví dụ hoặc hạ thấp, xem nhẹ điều gì đó — "những thứ như / đại loại như / mà lại".
必要のないものにお金を遣うなんて愚かしい行為だと理性的な人は言うでしょうが、それでも人間の精神のバランスをとるために費用をかけたと思えば、①それはそれでいいんじゃないでしょうか。
Những người lý trí có lẽ sẽ nói rằng tiêu tiền vào những thứ không cần thiết là hành động ngu ngốc, nhưng nếu coi đó là khoản chi để giữ cân bằng tinh thần cho con người thì như vậy cũng đâu có gì không tốt.
的(てき)N3
Hậu tố biến danh từ thành tính từ, nghĩa "mang tính / thuộc về / có tính chất" (như 一般的, 科学的).
必要のないものにお金を遣うなんて愚かしい行為だと理性的な人は言うでしょうが、それでも人間の精神のバランスをとるために費用をかけたと思えば、①それはそれでいいんじゃないでしょうか。
Những người lý trí có lẽ sẽ nói rằng tiêu tiền vào những thứ không cần thiết là hành động ngu ngốc, nhưng nếu coi đó là khoản chi để giữ cân bằng tinh thần cho con người thì như vậy cũng đâu có gì không tốt.
によって/によるN3
Chỉ phương tiện, nguyên nhân, tác nhân trong câu bị động, hoặc yếu tố quyết định; 'bằng', 'do', 'tùy theo'.
そんな中で一瞬ふっと、お金のほうが主役で、自分はそれによってふり回されているつまらない存在のように感じられることがあります。
Giữa cuộc sống như vậy, đôi lúc trong một khoảnh khắc ta bỗng cảm thấy tiền mới là nhân vật chính, còn bản thân chỉ là một tồn tại tầm thường bị nó xoay vòng.
に対してN3
Đánh dấu đối tượng mà hành động hướng tới, hoặc nêu sự tương phản giữa hai điều, 'đối với / trái lại'.
一見、逆のようですが、②それはお金に対する人間性のささやかな反抗とでもいえるんじやないでしようか。
Thoạt nhìn điều đó có vẻ trái ngược, nhưng chẳng phải có thể coi đó là một sự phản kháng nhỏ bé của tính người đối với tiền bạc hay sao?
ようとするN3
Diễn tả việc cố gắng làm gì đó hoặc sắp sửa làm — 'cố…', 'định…', 'sắp…'.
お金に復讐することで人間性を回復しようとしているのです。
Họ đang cố gắng khôi phục tính người bằng cách trả thù tiền bạc.
ように / ようなN43 lần trong bài
Ví hoặc so sánh sự vật này giống sự vật khác, "giống như, như là".
物を買う、という行為は、この国ではなぜかあまり褒められない行為のようにうけとられています。
Ở đất nước này, không hiểu vì sao hành vi “mua đồ” dường như thường bị xem là một việc không mấy đáng khen.
とか~とかN43 lần trong bài
Liệt kê vài ví dụ tiêu biểu, không đầy đủ — 'nào là X nào là Y', 'chẳng hạn như X, Y'.
「浪費癖」だとか「衝動買い」だとか「無駄遣い」だとか、そういう言葉に表現されるように、必要以外のものを買う人間はあまりかんばしい評判を得られません。
Như thể hiện qua những từ như “thói tiêu hoang”, “mua sắm bốc đồng” hay “tiêu tiền lãng phí”, những người mua những thứ ngoài nhu cầu thiết yếu thường không nhận được đánh giá tốt.
させるN4
Thể sai khiến — bắt hoặc để ai đó làm một việc ('bắt/cho ~ làm').
しかし、以前から思っていることなのですが、物を買う、ということは、決してただお金を浪費し虚栄心を満足させるだけのことではないような気がするのです。
Tuy nhiên, tôi đã nghĩ điều này từ lâu: có vẻ như việc mua đồ tuyệt đối không chỉ đơn thuần là lãng phí tiền bạc và thỏa mãn lòng hư vinh.
それでもN4
Liên từ nhượng bộ — 'dù vậy, tuy thế, vẫn.'
必要のないものにお金を遣うなんて愚かしい行為だと理性的な人は言うでしょうが、それでも人間の精神のバランスをとるために費用をかけたと思えば、①それはそれでいいんじゃないでしょうか。
Những người lý trí có lẽ sẽ nói rằng tiêu tiền vào những thứ không cần thiết là hành động ngu ngốc, nhưng nếu coi đó là khoản chi để giữ cân bằng tinh thần cho con người thì như vậy cũng đâu có gì không tốt.
と思う(とおもう)N4
Trợ từ trích dẫn cộng 'nghĩ', nêu ý kiến hoặc phỏng đoán của người nói — 'tôi nghĩ rằng', 'tôi cho là'.
必要のないものにお金を遣うなんて愚かしい行為だと理性的な人は言うでしょうが、それでも人間の精神のバランスをとるために費用をかけたと思えば、①それはそれでいいんじゃないでしょうか。
Những người lý trí có lẽ sẽ nói rằng tiêu tiền vào những thứ không cần thiết là hành động ngu ngốc, nhưng nếu coi đó là khoản chi để giữ cân bằng tinh thần cho con người thì như vậy cũng đâu có gì không tốt.
間(あいだ)N4
Chỉ khoảng thời gian hoặc không gian mà trong suốt đó một việc khác diễn ra liên tục — 'trong lúc; trong khi; giữa'.
人間は大人になって死ぬまでの間、お金のことで苦労しながら生きてゆきます。
Từ khi trưởng thành cho đến lúc chết, con người sống trong khi không ngừng vất vả vì tiền bạc.
ながらN4
Gắn vào thân động từ để diễn tả hai hành động của cùng một chủ thể xảy ra đồng thời — 'vừa… vừa… / trong khi'.
人間は大人になって死ぬまでの間、お金のことで苦労しながら生きてゆきます。
Từ khi trưởng thành cho đến lúc chết, con người sống trong khi không ngừng vất vả vì tiền bạc.
ことになるN4
Diễn đạt việc điều gì đó được quyết định hay xảy ra, thường do hoàn cảnh bên ngoài chứ không phải ý muốn của người nói; 'trở thành, được quyết định là.'
生まれながらにして無限の富を与えられた人は別ですが、ほとんどの人はお金の苦労というものでエネルギーをすり減らすことになります。
Ngoại trừ những người ngay từ khi sinh ra đã được ban cho của cải vô hạn, phần lớn mọi người đều phải hao mòn năng lượng vì những nỗi nhọc nhằn liên quan đến tiền.
ようだN4
Diễn tả suy đoán hoặc sự giống nhau dựa trên quan sát, "dường như, trông có vẻ như".
一見、逆のようですが、②それはお金に対する人間性のささやかな反抗とでもいえるんじやないでしようか。
Thoạt nhìn điều đó có vẻ trái ngược, nhưng chẳng phải có thể coi đó là một sự phản kháng nhỏ bé của tính người đối với tiền bạc hay sao?
ないでN4
Dạng phủ định nối câu: "không ~ mà (làm gì đó)", hoặc lời nhắc nhẹ "đừng ~".
一見、逆のようですが、②それはお金に対する人間性のささやかな反抗とでもいえるんじやないでしようか。
Thoạt nhìn điều đó có vẻ trái ngược, nhưng chẳng phải có thể coi đó là một sự phản kháng nhỏ bé của tính người đối với tiền bạc hay sao?
〜の中でN4
Nêu phạm vi nhóm để so sánh — "trong số ~ / trong tất cả ~", thường đi kèm dạng so sánh nhất.
お金を浪費する、やけっぱちになって紙屑のように遣う、そのことでもって、こちらのほうが主人なんだぞ、お金に使われてるんじゃないぞ、と心の中でうっぷんを晴らしているのかもしれません。
Bằng cách phung phí tiền, liều lĩnh tiêu nó như thể chỉ là giấy vụn, có lẽ trong lòng người ta đang giải tỏa nỗi uất ức rằng: “Chính ta mới là chủ nhân, ta đâu có bị tiền sai khiến.”
かもしれないN4
Diễn đạt khả năng, sự suy đoán — 'có lẽ', 'có thể', 'biết đâu'.
お金を浪費する、やけっぱちになって紙屑のように遣う、そのことでもって、こちらのほうが主人なんだぞ、お金に使われてるんじゃないぞ、と心の中でうっぷんを晴らしているのかもしれません。
Bằng cách phung phí tiền, liều lĩnh tiêu nó như thể chỉ là giấy vụn, có lẽ trong lòng người ta đang giải tỏa nỗi uất ức rằng: “Chính ta mới là chủ nhân, ta đâu có bị tiền sai khiến.”
〜ているN55 lần trong bài
Diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái còn lại sau khi hành động đó đã xảy ra — “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái đã làm”.
物を買う、という行為は、この国ではなぜかあまり褒められない行為のようにうけとられています。
Ở đất nước này, không hiểu vì sao hành vi “mua đồ” dường như thường bị xem là một việc không mấy đáng khen.
しかしN5
Liên từ đối lập nối hai câu, 'tuy nhiên / nhưng'.
しかし、以前から思っていることなのですが、物を買う、ということは、決してただお金を浪費し虚栄心を満足させるだけのことではないような気がするのです。
Tuy nhiên, tôi đã nghĩ điều này từ lâu: có vẻ như việc mua đồ tuyệt đối không chỉ đơn thuần là lãng phí tiền bạc và thỏa mãn lòng hư vinh.
だ / ですN55 lần trong bài
Hệ từ nối danh từ hoặc tính từ đuôi -na với chủ ngữ — thể thường だ / thể lịch sự です, nghĩa 'là'.
しかし、以前から思っていることなのですが、物を買う、ということは、決してただお金を浪費し虚栄心を満足させるだけのことではないような気がするのです。
Tuy nhiên, tôi đã nghĩ điều này từ lâu: có vẻ như việc mua đồ tuyệt đối không chỉ đơn thuần là lãng phí tiền bạc và thỏa mãn lòng hư vinh.
だけN5
Trợ từ giới hạn, nghĩa 'chỉ / chỉ có' — giới hạn ở mức độ, số lượng hoặc đối tượng được nêu.
しかし、以前から思っていることなのですが、物を買う、ということは、決してただお金を浪費し虚栄心を満足させるだけのことではないような気がするのです。
Tuy nhiên, tôi đã nghĩ điều này từ lâu: có vẻ như việc mua đồ tuyệt đối không chỉ đơn thuần là lãng phí tiền bạc và thỏa mãn lòng hư vinh.
じゃない・ではないN53 lần trong bài
Phủ định danh từ hoặc tính từ đuôi -na bằng hệ từ, "không phải là".
しかし、以前から思っていることなのですが、物を買う、ということは、決してただお金を浪費し虚栄心を満足させるだけのことではないような気がするのです。
Tuy nhiên, tôi đã nghĩ điều này từ lâu: có vẻ như việc mua đồ tuyệt đối không chỉ đơn thuần là lãng phí tiền bạc và thỏa mãn lòng hư vinh.
がいますN5
Diễn tả sự tồn tại của người hay động vật — "có (ai/con gì) ở đó".
何かいやなことがあって、むしゃくしゃした気分を抑えるためにショッピングをする人がいます。
Có những người sau khi gặp chuyện khó chịu sẽ đi mua sắm để xoa dịu tâm trạng bực bội.
だろうN52 lần trong bài
Diễn tả sự phỏng đoán — 'chắc là', 'có lẽ', hoặc hỏi ý đồng tình 'phải không?'; thể thường だろう / lịch sự でしょう.
必要のないものにお金を遣うなんて愚かしい行為だと理性的な人は言うでしょうが、それでも人間の精神のバランスをとるために費用をかけたと思えば、①それはそれでいいんじゃないでしょうか。
Những người lý trí có lẽ sẽ nói rằng tiêu tiền vào những thứ không cần thiết là hành động ngu ngốc, nhưng nếu coi đó là khoản chi để giữ cân bằng tinh thần cho con người thì như vậy cũng đâu có gì không tốt.
までN5
Trợ từ đánh dấu giới hạn về không gian, thời gian hay mức độ của hành động — "đến / cho đến."
人間は大人になって死ぬまでの間、お金のことで苦労しながら生きてゆきます。
Từ khi trưởng thành cho đến lúc chết, con người sống trong khi không ngừng vất vả vì tiền bạc.
にするN5
Quyết định chọn hoặc biến sự vật thành trạng thái nào đó, nghĩa 'chọn ~ / làm cho thành ~'.
生まれながらにして無限の富を与えられた人は別ですが、ほとんどの人はお金の苦労というものでエネルギーをすり減らすことになります。
Ngoại trừ những người ngay từ khi sinh ra đã được ban cho của cải vô hạn, phần lớn mọi người đều phải hao mòn năng lượng vì những nỗi nhọc nhằn liên quan đến tiền.
より〜ほうがN52 lần trong bài
Diễn đạt sự so sánh hoặc ưu tiên — 'B thì ... hơn A / thà chọn B hơn'.
そんな中で一瞬ふっと、お金のほうが主役で、自分はそれによってふり回されているつまらない存在のように感じられることがあります。
Giữa cuộc sống như vậy, đôi lúc trong một khoảnh khắc ta bỗng cảm thấy tiền mới là nhân vật chính, còn bản thân chỉ là một tồn tại tầm thường bị nó xoay vòng.
んですN5
Cách nói giải thích, đưa ra lý do hoặc nhấn mạnh hoàn cảnh — 'là vì…', 'chuyện là…'.
お金を浪費する、やけっぱちになって紙屑のように遣う、そのことでもって、こちらのほうが主人なんだぞ、お金に使われてるんじゃないぞ、と心の中でうっぷんを晴らしているのかもしれません。
Bằng cách phung phí tiền, liều lĩnh tiêu nó như thể chỉ là giấy vụn, có lẽ trong lòng người ta đang giải tỏa nỗi uất ức rằng: “Chính ta mới là chủ nhân, ta đâu có bị tiền sai khiến.”
Bình luận