むしろN3
Trạng từ bác bỏ điều vừa nêu để đưa ra lựa chọn đúng hơn; "thà / đúng hơn là".
しかし、私はむしろ目的地に着くまでの過程を大切にしたいと思っている。
Tuy nhiên, tôi lại muốn coi trọng hơn quá trình đi tới điểm đến.
によって/によるN3
Chỉ phương tiện, nguyên nhân, tác nhân trong câu bị động, hoặc yếu tố quyết định; 'bằng', 'do', 'tùy theo'.
少し予定を変えて寄り道をすることによって、自分が想像していた以上の素晴らしい旅になる可能性が出てくる。
Chỉ cần thay đổi lịch trình một chút và ghé qua đâu đó trên đường, chuyến đi có thể trở nên tuyệt vời hơn cả những gì mình từng tưởng tượng.
たとえ〜てもN3
Cấu trúc nhượng bộ 'cho dù ~ đi nữa', nêu một giả định hay sự thật không làm thay đổi kết quả.
たとえ目的地での滞在時間が消られても、そこに行くまでに出会う偶然を大切にすることが、旅全体を楽しくすることになると思う。
Tôi nghĩ rằng, cho dù thời gian lưu lại ở điểm đến có bị rút ngắn, việc trân trọng những cuộc gặp gỡ tình cờ trên đường đến đó sẽ khiến toàn bộ chuyến đi trở nên thú vị hơn.
ためにN3
chỉ mục đích ('để ~') hoặc nguyên nhân ('vì ~ / do ~').
そうすることで、日々のあわただしい生活を忘れて、再び日常に戻るときのためのエネルギーを充電することができる。
Làm như vậy, ta có thể quên đi cuộc sống bận rộn thường ngày và nạp lại năng lượng để trở về với đời sống hằng ngày.
〜ていくN4
Diễn tả hành động tiếp diễn dần về sau, hoặc làm gì đó rồi đi — 'tiếp tục (làm)', '(làm) rồi đi'.
旅は非日常の世界へ入っていくことであり、目的地をどこにするかが重視されることが多い。
Du lịch là bước vào một thế giới khác với đời thường, và người ta thường coi trọng việc sẽ chọn nơi nào làm điểm đến.
と思う(とおもう)N42 lần trong bài
Trợ từ trích dẫn cộng 'nghĩ', nêu ý kiến hoặc phỏng đoán của người nói — 'tôi nghĩ rằng', 'tôi cho là'.
しかし、私はむしろ目的地に着くまでの過程を大切にしたいと思っている。
Tuy nhiên, tôi lại muốn coi trọng hơn quá trình đi tới điểm đến.
かもしれないN4
Diễn đạt khả năng, sự suy đoán — 'có lẽ', 'có thể', 'biết đâu'.
その過程には思わぬ発見や驚きがあるだろうし、計画していなかった出来事に出会えるかもしれない。
Trong quá trình ấy chắc hẳn sẽ có những phát hiện và bất ngờ không ngờ tới, và ta cũng có thể gặp những sự việc không hề nằm trong kế hoạch.
〜ていたN4
Thì quá khứ tiếp diễn — hành động đang diễn ra hoặc trạng thái kéo dài ở quá khứ — 'đang (làm)' (trong quá khứ).
少し予定を変えて寄り道をすることによって、自分が想像していた以上の素晴らしい旅になる可能性が出てくる。
Chỉ cần thay đổi lịch trình một chút và ghé qua đâu đó trên đường, chuyến đi có thể trở nên tuyệt vời hơn cả những gì mình từng tưởng tượng.
〜てくるN4
Thể て của động từ cộng với 来る, diễn tả hành động hướng về phía người nói hoặc một trạng thái dần xuất hiện — 'dần trở nên...', '... đến/lại'.
少し予定を変えて寄り道をすることによって、自分が想像していた以上の素晴らしい旅になる可能性が出てくる。
Chỉ cần thay đổi lịch trình một chút và ghé qua đâu đó trên đường, chuyến đi có thể trở nên tuyệt vời hơn cả những gì mình từng tưởng tượng.
てもN4
Diễn tả nhượng bộ — 'dù cho / cho dù …'; kết quả ở vế chính vẫn không thay đổi.
たとえ目的地での滞在時間が消られても、そこに行くまでに出会う偶然を大切にすることが、旅全体を楽しくすることになると思う。
Tôi nghĩ rằng, cho dù thời gian lưu lại ở điểm đến có bị rút ngắn, việc trân trọng những cuộc gặp gỡ tình cờ trên đường đến đó sẽ khiến toàn bộ chuyến đi trở nên thú vị hơn.
までにN4
Chỉ thời hạn chót mà một hành động phải được hoàn thành; 'trước/cho đến (thời điểm).'
たとえ目的地での滞在時間が消られても、そこに行くまでに出会う偶然を大切にすることが、旅全体を楽しくすることになると思う。
Tôi nghĩ rằng, cho dù thời gian lưu lại ở điểm đến có bị rút ngắn, việc trân trọng những cuộc gặp gỡ tình cờ trên đường đến đó sẽ khiến toàn bộ chuyến đi trở nên thú vị hơn.
ことになるN4
Diễn đạt việc điều gì đó được quyết định hay xảy ra, thường do hoàn cảnh bên ngoài chứ không phải ý muốn của người nói; 'trở thành, được quyết định là.'
たとえ目的地での滞在時間が消られても、そこに行くまでに出会う偶然を大切にすることが、旅全体を楽しくすることになると思う。
Tôi nghĩ rằng, cho dù thời gian lưu lại ở điểm đến có bị rút ngắn, việc trân trọng những cuộc gặp gỡ tình cờ trên đường đến đó sẽ khiến toàn bộ chuyến đi trở nên thú vị hơn.
ようになるN4
Diễn tả sự thay đổi dần dần đến một trạng thái hoặc khả năng mới, "trở nên (biết/có thể), dần dần…".
移動にかかる時間は短くなった分、目的地にゆっくり滞在できるようになったのは幸いである。
Thật may là nhờ thời gian di chuyển ngắn đi, chúng ta có thể thong thả ở lại điểm đến lâu hơn.
ようにするN4
Diễn tả việc cố gắng duy trì hoặc thu xếp để một việc xảy ra (hay không xảy ra) — "cố gắng để / lưu ý để".
旅の楽しみは、ふだんとは違う何かを見付けることであるから、目的地に少しでも長くいることができるようにしたいものだ。
Vì niềm vui của du lịch nằm ở việc khám phá điều gì đó khác với ngày thường, ta nên cố gắng để có thể ở điểm đến lâu thêm dù chỉ một chút.
ときN4
Chỉ thời điểm sự việc xảy ra, nghĩa là "khi/lúc (mà) ...".
そうすることで、日々のあわただしい生活を忘れて、再び日常に戻るときのためのエネルギーを充電することができる。
Làm như vậy, ta có thể quên đi cuộc sống bận rộn thường ngày và nạp lại năng lượng để trở về với đời sống hằng ngày.
にするN53 lần trong bài
Quyết định chọn hoặc biến sự vật thành trạng thái nào đó, nghĩa 'chọn ~ / làm cho thành ~'.
旅は非日常の世界へ入っていくことであり、目的地をどこにするかが重視されることが多い。
Du lịch là bước vào một thế giới khác với đời thường, và người ta thường coi trọng việc sẽ chọn nơi nào làm điểm đến.
しかしN5
Liên từ đối lập nối hai câu, 'tuy nhiên / nhưng'.
しかし、私はむしろ目的地に着くまでの過程を大切にしたいと思っている。
Tuy nhiên, tôi lại muốn coi trọng hơn quá trình đi tới điểm đến.
までN5
Trợ từ đánh dấu giới hạn về không gian, thời gian hay mức độ của hành động — "đến / cho đến."
しかし、私はむしろ目的地に着くまでの過程を大切にしたいと思っている。
Tuy nhiên, tôi lại muốn coi trọng hơn quá trình đi tới điểm đến.
〜たいN52 lần trong bài
Diễn tả mong muốn của người nói muốn làm việc gì đó — “muốn làm”.
しかし、私はむしろ目的地に着くまでの過程を大切にしたいと思っている。
Tuy nhiên, tôi lại muốn coi trọng hơn quá trình đi tới điểm đến.
〜ているN54 lần trong bài
Diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái còn lại sau khi hành động đó đã xảy ra — “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái đã làm”.
しかし、私はむしろ目的地に着くまでの過程を大切にしたいと思っている。
Tuy nhiên, tôi lại muốn coi trọng hơn quá trình đi tới điểm đến.
がありますN5
Diễn tả sự tồn tại hoặc sự sở hữu của vật vô tri, "có (đồ vật)".
その過程には思わぬ発見や驚きがあるだろうし、計画していなかった出来事に出会えるかもしれない。
Trong quá trình ấy chắc hẳn sẽ có những phát hiện và bất ngờ không ngờ tới, và ta cũng có thể gặp những sự việc không hề nằm trong kế hoạch.
だろうN5
Diễn tả sự phỏng đoán — 'chắc là', 'có lẽ', hoặc hỏi ý đồng tình 'phải không?'; thể thường だろう / lịch sự でしょう.
その過程には思わぬ発見や驚きがあるだろうし、計画していなかった出来事に出会えるかもしれない。
Trong quá trình ấy chắc hẳn sẽ có những phát hiện và bất ngờ không ngờ tới, và ta cũng có thể gặp những sự việc không hề nằm trong kế hoạch.
に行くN5
Đi (đến đâu đó) để làm gì — [động từ thể ます bỏ ます] + に行く, nghĩa 'đi làm gì', 'đi để…'.
たとえ目的地での滞在時間が消られても、そこに行くまでに出会う偶然を大切にすることが、旅全体を楽しくすることになると思う。
Tôi nghĩ rằng, cho dù thời gian lưu lại ở điểm đến có bị rút ngắn, việc trân trọng những cuộc gặp gỡ tình cờ trên đường đến đó sẽ khiến toàn bộ chuyến đi trở nên thú vị hơn.
〜ことができるN52 lần trong bài
Diễn tả khả năng làm được việc gì đó — “có thể làm” / “làm được”.
旅の楽しみは、ふだんとは違う何かを見付けることであるから、目的地に少しでも長くいることができるようにしたいものだ。
Vì niềm vui của du lịch nằm ở việc khám phá điều gì đó khác với ngày thường, ta nên cố gắng để có thể ở điểm đến lâu thêm dù chỉ một chút.
Bình luận