を経てN12 lần trong bài
Sau khi trải qua một quá trình, giai đoạn hay khoảng thời gian — 'sau khi trải qua', 'thông qua'.
数学や外国語、歴史、理科など、さまざまなジャンル、要するに別角度からのアプローチを経て、この三つの力を養うのが勉強の本質なのです。
Bản chất của việc học chính là bồi dưỡng ba năng lực này thông qua nhiều lĩnh vực khác nhau như toán học, ngoại ngữ, lịch sử và khoa học — nói cách khác, thông qua những cách tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau.
だの~だのN1
Trợ từ liệt kê lặp lại, nêu ví dụ kèm giọng than phiền, khó chịu ("nào là ~ nào là ~").
数学や外国語、歴史、理科など、さまざまなジャンル、要するに別角度からのアプローチを経て、この三つの力を養うのが勉強の本質なのです。
Bản chất của việc học chính là bồi dưỡng ba năng lực này thông qua nhiều lĩnh vực khác nhau như toán học, ngoại ngữ, lịch sử và khoa học — nói cách khác, thông qua những cách tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau.
において/におけるN3
Đánh dấu địa điểm, thời gian hay lĩnh vực một cách trang trọng, 'ở / trong / về lĩnh vực'.
人生におけるほとんどの仕事は、この能力によってなされます。
Hầu hết mọi công việc trong đời người đều được thực hiện nhờ những năng lực này.
によって/によるN33 lần trong bài
Chỉ phương tiện, nguyên nhân, tác nhân trong câu bị động, hoặc yếu tố quyết định; 'bằng', 'do', 'tùy theo'.
人生におけるほとんどの仕事は、この能力によってなされます。
Hầu hết mọi công việc trong đời người đều được thực hiện nhờ những năng lực này.
ためにN36 lần trong bài
chỉ mục đích ('để ~') hoặc nguyên nhân ('vì ~ / do ~').
さらに、この能力は、小金を稼ぐためにのみ役立てるべきではありません。
Hơn nữa, không nên chỉ sử dụng những năng lực này để kiếm một ít tiền.
こそN3
Trợ từ nhấn mạnh, khẳng định chính từ đứng trước mới là điều đúng/quyết định — 'chính, mới chính là, nhất định.'
社会に貢献し、人類が進歩するための貴重な一助となるためにこそ、能力を高めなければならない、とそこまで言ってやると、子どもの目は断然と輝き始めます。
Nếu nói với trẻ đến mức rằng phải nâng cao năng lực chính là để đóng góp cho xã hội và trở thành một sự trợ giúp quý báu cho sự tiến bộ của nhân loại, ánh mắt của trẻ chắc chắn sẽ bắt đầu sáng lên.
だらけN3
Hậu tố gắn sau danh từ, nghĩa "đầy những / toàn là" X — hầu như luôn mang sắc thái tiêu cực (đầy lỗi, đầy bụi, đầy máu).
社会はわからないことだらけだ。
Xã hội đầy rẫy những điều ta không hiểu.
といい/たらいいN3
Diễn tả mong muốn hoặc lời khuyên nhẹ nhàng — "... thì tốt", "nên ...", "mong là ...".
簡単にあきらめない能力を養うためにどうしたらいいか。
Vậy phải làm gì để rèn luyện khả năng không dễ dàng bỏ cuộc?
というN32 lần trong bài
Kết hợp trợ từ trích dẫn と với 'nói', dùng để nêu tên, định nghĩa hoặc nội dung được nhắc đến — 'gọi là', 'được gọi là', 'rằng'.
わからないからこそ勉強するのであって、初めからわかっていたら勉強しようという気も起きない。
Chính vì không hiểu nên ta mới học; nếu ngay từ đầu đã hiểu rồi thì cũng chẳng nảy ra ý muốn học.
ままN3
Diễn đạt một trạng thái được giữ nguyên không đổi trong khi làm hoặc xảy ra việc khác; 'cứ để nguyên, vẫn giữ nguyên (trạng thái).'
社会人になった今では数学も歴史も、習ったそのままの知識は忘れ去ってしまったが日常生活には特に困ってはいない。
Giờ đây khi đã là người đi làm, tôi đã quên mất kiến thức toán học và lịch sử đúng như từng được học, nhưng điều đó không gây khó khăn gì đặc biệt cho cuộc sống hằng ngày.
ずにN3
Diễn tả làm một việc mà không làm việc kia; dạng trang trọng hơn của 〜ないで — 'mà không…'.
しかし、わからないことにチャレンジし、わかるようになるまであきらめずに勉強するという姿勢は、今も役に立っている。
Tuy nhiên, thái độ dám thử sức với điều mình không hiểu và kiên trì học cho đến khi hiểu được thì đến bây giờ vẫn còn hữu ích.
などN4
Nêu một vài ví dụ tiêu biểu và ngụ ý còn những thứ cùng loại khác — 'v.v. / chẳng hạn như'.
数学や外国語、歴史、理科など、さまざまなジャンル、要するに別角度からのアプローチを経て、この三つの力を養うのが勉強の本質なのです。
Bản chất của việc học chính là bồi dưỡng ba năng lực này thông qua nhiều lĩnh vực khác nhau như toán học, ngoại ngữ, lịch sử và khoa học — nói cách khác, thông qua những cách tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau.
なければならないN4
Diễn tả nghĩa vụ chung, điều tất yếu buộc phải làm — 'phải'.
社会に貢献し、人類が進歩するための貴重な一助となるためにこそ、能力を高めなければならない、とそこまで言ってやると、子どもの目は断然と輝き始めます。
Nếu nói với trẻ đến mức rằng phải nâng cao năng lực chính là để đóng góp cho xã hội và trở thành một sự trợ giúp quý báu cho sự tiến bộ của nhân loại, ánh mắt của trẻ chắc chắn sẽ bắt đầu sáng lên.
てやるN4
Diễn tả việc làm gì đó giúp/cho ai đó (thường là vai dưới, trẻ con, thú vật) hoặc thể hiện quyết tâm, thách thức của người nói — 'làm cho' / 'nhất định tao sẽ làm'.
社会に貢献し、人類が進歩するための貴重な一助となるためにこそ、能力を高めなければならない、とそこまで言ってやると、子どもの目は断然と輝き始めます。
Nếu nói với trẻ đến mức rằng phải nâng cao năng lực chính là để đóng góp cho xã hội và trở thành một sự trợ giúp quý báu cho sự tiến bộ của nhân loại, ánh mắt của trẻ chắc chắn sẽ bắt đầu sáng lên.
てもN4
Diễn tả nhượng bộ — 'dù cho / cho dù …'; kết quả ở vế chính vẫn không thay đổi.
そんな社会で生きるために大事なことは、わからなくても簡単にあきらめないことだ。
Điều quan trọng để sống trong một xã hội như vậy là dù không hiểu cũng không dễ dàng bỏ cuộc.
たらN4
Đuôi điều kiện/thời gian gắn sau thể quá khứ, diễn tả 'nếu / khi mà / hễ ... thì' — làm xong việc trước rồi việc sau xảy ra.
わからないからこそ勉強するのであって、初めからわかっていたら勉強しようという気も起きない。
Chính vì không hiểu nên ta mới học; nếu ngay từ đầu đã hiểu rồi thì cũng chẳng nảy ra ý muốn học.
〜てしまう / 〜ちゃうN4
Thể て của động từ cộng với しまう, diễn tả hành động đã hoàn tất trọn vẹn hoặc lỡ làm ngoài ý muốn — 'lỡ ...', '... mất rồi'; ちゃう/じゃう là dạng nói rút gọn.
社会人になった今では数学も歴史も、習ったそのままの知識は忘れ去ってしまったが日常生活には特に困ってはいない。
Giờ đây khi đã là người đi làm, tôi đã quên mất kiến thức toán học và lịch sử đúng như từng được học, nhưng điều đó không gây khó khăn gì đặc biệt cho cuộc sống hằng ngày.
ようになるN4
Diễn tả sự thay đổi dần dần đến một trạng thái hoặc khả năng mới, "trở nên (biết/có thể), dần dần…".
しかし、わからないことにチャレンジし、わかるようになるまであきらめずに勉強するという姿勢は、今も役に立っている。
Tuy nhiên, thái độ dám thử sức với điều mình không hiểu và kiên trì học cho đến khi hiểu được thì đến bây giờ vẫn còn hữu ích.
だ / ですN52 lần trong bài
Hệ từ nối danh từ hoặc tính từ đuôi -na với chủ ngữ — thể thường だ / thể lịch sự です, nghĩa 'là'.
将来、有効となる能力とは、「理解力」「想像力」「表現力」の三つです。
Những năng lực sẽ có ích trong tương lai gồm ba thứ: “khả năng hiểu”, “khả năng tưởng tượng” và “khả năng biểu đạt”.
〜ているN54 lần trong bài
Diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái còn lại sau khi hành động đó đã xảy ra — “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái đã làm”.
あるいは、子どもが成長して、大きな困難にぶつかったとしても、この能力が養われていれば、上手に克服することができます。
Hoặc ngay cả khi một đứa trẻ lớn lên rồi gặp phải khó khăn lớn, nếu đã rèn luyện được những năng lực này thì em ấy vẫn có thể vượt qua một cách khéo léo.
〜ことができるN5
Diễn tả khả năng làm được việc gì đó — “có thể làm” / “làm được”.
あるいは、子どもが成長して、大きな困難にぶつかったとしても、この能力が養われていれば、上手に克服することができます。
Hoặc ngay cả khi một đứa trẻ lớn lên rồi gặp phải khó khăn lớn, nếu đã rèn luyện được những năng lực này thì em ấy vẫn có thể vượt qua một cách khéo léo.
じゃない・ではないN5
Phủ định danh từ hoặc tính từ đuôi -na bằng hệ từ, "không phải là".
さらに、この能力は、小金を稼ぐためにのみ役立てるべきではありません。
Hơn nữa, không nên chỉ sử dụng những năng lực này để kiếm một ít tiền.
までN52 lần trong bài
Trợ từ đánh dấu giới hạn về không gian, thời gian hay mức độ của hành động — "đến / cho đến."
社会に貢献し、人類が進歩するための貴重な一助となるためにこそ、能力を高めなければならない、とそこまで言ってやると、子どもの目は断然と輝き始めます。
Nếu nói với trẻ đến mức rằng phải nâng cao năng lực chính là để đóng góp cho xã hội và trở thành một sự trợ giúp quý báu cho sự tiến bộ của nhân loại, ánh mắt của trẻ chắc chắn sẽ bắt đầu sáng lên.
前に(まえに)N5
Diễn tả việc gì xảy ra trước một hành động hoặc ở phía trước một nơi — "trước khi (làm gì) / phía trước."
実は、この能力を養うために人は社会に出る前に勉強をしているのだ。
Thực ra, chính để rèn luyện năng lực này mà con người học tập trước khi bước ra xã hội.
のでN5
Nêu lý do hay nguyên nhân với sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự — 'bởi vì / vì'.
わからないからこそ勉強するのであって、初めからわかっていたら勉強しようという気も起きない。
Chính vì không hiểu nên ta mới học; nếu ngay từ đầu đã hiểu rồi thì cũng chẳng nảy ra ý muốn học.
しかしN5
Liên từ đối lập nối hai câu, 'tuy nhiên / nhưng'.
しかし、わからないことにチャレンジし、わかるようになるまであきらめずに勉強するという姿勢は、今も役に立っている。
Tuy nhiên, thái độ dám thử sức với điều mình không hiểu và kiên trì học cho đến khi hiểu được thì đến bây giờ vẫn còn hữu ích.
一番(いちばん)N5
Chỉ mức độ cao nhất trong một nhóm — "nhất / số một".
(注3)本質:ここでは、いちばん大切なこと
(Chú thích 3) 本質: ở đây là điều quan trọng nhất
Bình luận