Bản dịch câu ví dụ do AI thực hiện.
だけでなくN32 lần trong bài
Cấu trúc bổ sung thêm điều khác ngoài điều đã nêu — 'không chỉ ~ (mà còn)'.
ノートにはスケジュール管理や収集した情報の記録だけでなく、日々の仕事に関する気づきや考えをいつでもどこでも書くことが可能だからです。
Bởi vì trong sổ tay, ngoài việc quản lý lịch trình và ghi lại thông tin đã thu thập, bạn còn có thể ghi lại những điều mình nhận ra và những suy nghĩ liên quan đến công việc hằng ngày, ở bất cứ đâu và bất cứ lúc nào.
に関する/に関してN32 lần trong bài
Chỉ chủ đề mà câu nói hướng tới hoặc liên quan đến; "về, liên quan đến."
ノートにはスケジュール管理や収集した情報の記録だけでなく、日々の仕事に関する気づきや考えをいつでもどこでも書くことが可能だからです。
Bởi vì trong sổ tay, ngoài việc quản lý lịch trình và ghi lại thông tin đã thu thập, bạn còn có thể ghi lại những điều mình nhận ra và những suy nghĩ liên quan đến công việc hằng ngày, ở bất cứ đâu và bất cứ lúc nào.
がちN3
Hậu tố gắn sau danh từ hoặc thân động từ, nghĩa "hay bị / có xu hướng" — điều gì đó thường xảy ra, thường theo nghĩa tiêu cực.
毎日仕事で忙しいときちんと記録することが面倒になりがちですが、メモのように書くことなら気楽にできます。
Khi ngày nào cũng bận rộn với công việc, người ta dễ cảm thấy việc ghi chép đàng hoàng thật phiền phức, nhưng nếu chỉ ghi như những dòng ghi chú ngắn thì có thể làm một cách thoải mái.
といい/たらいいN3
Diễn tả mong muốn hoặc lời khuyên nhẹ nhàng — "... thì tốt", "nên ...", "mong là ...".
では、どのように書いたらいいのでしょうか。
Vậy nên viết như thế nào?
のでしょうかN3
Làm dịu câu hỏi để hỏi lý do hay nguyên nhân đằng sau một việc — 'không biết vì sao lại...', 'liệu có phải là...'.
では、どのように書いたらいいのでしょうか。
Vậy nên viết như thế nào?
とすれば・としたら・とするとN3
'Nếu / giả sử rằng…' — đưa ra một giả định rồi nêu hệ quả kéo theo.
テーマ別に分類したり、整理して書こうとすると負担となり続けられないので、日付の順で構いません。
Nếu cố phân loại theo chủ đề hay sắp xếp nội dung cho có hệ thống, việc đó sẽ trở thành gánh nặng và khó duy trì, vì vậy chỉ cần viết theo thứ tự ngày tháng là được.
ためにN32 lần trong bài
chỉ mục đích ('để ~') hoặc nguyên nhân ('vì ~ / do ~').
ノートとは新しい情報を記録するためのものだ。
Sổ tay là thứ dùng để ghi lại thông tin mới.
というN32 lần trong bài
Kết hợp trợ từ trích dẫn と với 'nói', dùng để nêu tên, định nghĩa hoặc nội dung được nhắc đến — 'gọi là', 'được gọi là', 'rằng'.
必死にノートに書いて覚えたという学生時代の記憶からか、そんな思い込みがあるかもしれない。
Có lẽ chúng ta mang suy nghĩ cố định như vậy vì ký ức thời học sinh từng cố hết sức ghi chép vào sổ để học thuộc.
についてN3
Chỉ chủ đề mà hành động hoặc lời nói hướng tới; 'về', 'liên quan đến'.
そうすることで集めた情報の中におぼれず、どう考えるかを自身に問いかける姿勢が身についていく。
Làm như vậy, bạn sẽ không bị chìm trong lượng thông tin đã thu thập và dần hình thành thói quen tự hỏi bản thân mình nên suy nghĩ như thế nào.
ように / ようなN4
Ví hoặc so sánh sự vật này giống sự vật khác, "giống như, như là".
毎日仕事で忙しいときちんと記録することが面倒になりがちですが、メモのように書くことなら気楽にできます。
Khi ngày nào cũng bận rộn với công việc, người ta dễ cảm thấy việc ghi chép đàng hoàng thật phiền phức, nhưng nếu chỉ ghi như những dòng ghi chú ngắn thì có thể làm một cách thoải mái.
〜ておくN4
Thể て của động từ cộng với 置く, làm sẵn việc gì để chuẩn bị trước hoặc để nguyên ở trạng thái đó — 'làm sẵn/để sẵn ...'.
また、ノートに書いておけば、自分の考えを後から見直すこともできます。
Hơn nữa, nếu đã viết vào sổ, bạn còn có thể xem lại suy nghĩ của mình sau này.
続ける(つづける)N4
Gắn sau thân động từ để diễn tả việc tiếp tục làm gì đó ('cứ ~ mãi,' 'tiếp tục ~').
テーマ別に分類したり、整理して書こうとすると負担となり続けられないので、日付の順で構いません。
Nếu cố phân loại theo chủ đề hay sắp xếp nội dung cho có hệ thống, việc đó sẽ trở thành gánh nặng và khó duy trì, vì vậy chỉ cần viết theo thứ tự ngày tháng là được.
〜ていくN4
Diễn tả hành động tiếp diễn dần về sau, hoặc làm gì đó rồi đi — 'tiếp tục (làm)', '(làm) rồi đi'.
仕事に関することは何でも一冊のノートに書き込んでいくのがいいでしょう。
Tốt nhất là ghi mọi thứ liên quan đến công việc vào chung một cuốn sổ.
かもしれないN4
Diễn đạt khả năng, sự suy đoán — 'có lẽ', 'có thể', 'biết đâu'.
必死にノートに書いて覚えたという学生時代の記憶からか、そんな思い込みがあるかもしれない。
Có lẽ chúng ta mang suy nghĩ cố định như vậy vì ký ức thời học sinh từng cố hết sức ghi chép vào sổ để học thuộc.
ようだN4
Diễn tả suy đoán hoặc sự giống nhau dựa trên quan sát, "dường như, trông có vẻ như".
そのような力を養うために、ノートには情報を記録するだけでなく、自身の気づきや考えを書いて整理するという方法が有効だ。
Để rèn luyện những năng lực như vậy, một phương pháp hiệu quả là không chỉ ghi lại thông tin trong sổ mà còn viết ra rồi sắp xếp những điều bản thân nhận ra và suy nghĩ.
だ / ですN53 lần trong bài
Hệ từ nối danh từ hoặc tính từ đuôi -na với chủ ngữ — thể thường だ / thể lịch sự です, nghĩa 'là'.
仕事で成果を出すにはノートの活用がお勧めです。
Để đạt được kết quả trong công việc, bạn nên tận dụng sổ tay.
〜たり〜たりN53 lần trong bài
Liệt kê một vài hành động tiêu biểu trong số nhiều việc, 'nào là… nào là…', 'khi thì… khi thì…'.
テーマ別に分類したり、整理して書こうとすると負担となり続けられないので、日付の順で構いません。
Nếu cố phân loại theo chủ đề hay sắp xếp nội dung cho có hệ thống, việc đó sẽ trở thành gánh nặng và khó duy trì, vì vậy chỉ cần viết theo thứ tự ngày tháng là được.
のでN5
Nêu lý do hay nguyên nhân với sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự — 'bởi vì / vì'.
テーマ別に分類したり、整理して書こうとすると負担となり続けられないので、日付の順で構いません。
Nếu cố phân loại theo chủ đề hay sắp xếp nội dung cho có hệ thống, việc đó sẽ trở thành gánh nặng và khó duy trì, vì vậy chỉ cần viết theo thứ tự ngày tháng là được.
だろうN52 lần trong bài
Diễn tả sự phỏng đoán — 'chắc là', 'có lẽ', hoặc hỏi ý đồng tình 'phải không?'; thể thường だろう / lịch sự でしょう.
仕事に関することは何でも一冊のノートに書き込んでいくのがいいでしょう。
Tốt nhất là ghi mọi thứ liên quan đến công việc vào chung một cuốn sổ.
がありますN5
Diễn tả sự tồn tại hoặc sự sở hữu của vật vô tri, "có (đồ vật)".
必死にノートに書いて覚えたという学生時代の記憶からか、そんな思い込みがあるかもしれない。
Có lẽ chúng ta mang suy nghĩ cố định như vậy vì ký ức thời học sinh từng cố hết sức ghi chép vào sổ để học thuộc.
しかしN5
Liên từ đối lập nối hai câu, 'tuy nhiên / nhưng'.
しかしノートの利用法はそれだけではない。
Tuy nhiên, đó không phải là cách sử dụng duy nhất của sổ tay.
だけN5
Trợ từ giới hạn, nghĩa 'chỉ / chỉ có' — giới hạn ở mức độ, số lượng hoặc đối tượng được nêu.
しかしノートの利用法はそれだけではない。
Tuy nhiên, đó không phải là cách sử dụng duy nhất của sổ tay.
じゃない・ではないN5
Phủ định danh từ hoặc tính từ đuôi -na bằng hệ từ, "không phải là".
しかしノートの利用法はそれだけではない。
Tuy nhiên, đó không phải là cách sử dụng duy nhất của sổ tay.
〜ことができるN5
Diễn tả khả năng làm được việc gì đó — “có thể làm” / “làm được”.
ノートをうまく利用すれば、自身の考えを改めて検討することができる。
Nếu biết tận dụng sổ tay tốt, chúng ta có thể xem xét lại suy nghĩ của chính mình.
にするN5
Quyết định chọn hoặc biến sự vật thành trạng thái nào đó, nghĩa 'chọn ~ / làm cho thành ~'.
情報のメモの考えはノートを別にするのがよいだろう。
Có lẽ nên dùng riêng sổ ghi chép thông tin và sổ ghi suy nghĩ.
Bình luận