Bản dịch câu ví dụ do AI thực hiện.
からある / からする / からのN1
Gắn sau một con số, nhấn mạnh rằng số lượng, kích cỡ hay giá cả lớn đến mức đáng kể — 'tới tận,' 'những.'
だから、子どもが普段からしていることでも、よいと思ったことや長所はどんどんほめるようにしたほうがいい。
Vì vậy, ngay cả với những việc trẻ vẫn làm hằng ngày, nếu thấy đó là điều tốt hoặc là điểm mạnh của trẻ thì nên tích cực khen.
ままN3
Diễn đạt một trạng thái được giữ nguyên không đổi trong khi làm hoặc xảy ra việc khác; 'cứ để nguyên, vẫn giữ nguyên (trạng thái).'
子どもはすなおですから、ほめられたことをそのまま受け入れ、行動や態度に自信を持つことができます。
Trẻ con rất thật thà, nên sẽ tiếp nhận nguyên vẹn những lời được khen và có thể trở nên tự tin vào hành động cũng như thái độ của mình.
というN32 lần trong bài
Kết hợp trợ từ trích dẫn と với 'nói', dùng để nêu tên, định nghĩa hoặc nội dung được nhắc đến — 'gọi là', 'được gọi là', 'rằng'.
練習の成果が見られたよ。」というように、それまでの取り組みをほめるようにすると、子どものやる気を引き出すことができます。
Có thể thấy được thành quả của việc luyện tập rồi đấy.” Nếu khen những nỗ lực mà trẻ đã bỏ ra cho đến lúc đó như vậy, ta có thể khơi dậy động lực của trẻ.
なかなかN3
Trạng từ nghĩa "khá / rất", hoặc đi cùng động từ phủ định thành "mãi không / khó mà".
よく「子どもはほめて育てよう」と言われるが、実行するのはなかなか難しい。
Người ta thường nói “Hãy nuôi dạy trẻ bằng lời khen,” nhưng thực hiện điều đó lại khá khó.
どうしてもN3
Trạng từ cố định "bằng mọi giá / dù thế nào đi nữa"; khi đi với phủ định thì nghĩa "(dù cố mấy cũng) không thể ...".
特別なことができたらほめようと思っていると、どうしてもほめる機会が少なくなってしまう。
Nếu cứ nghĩ rằng chỉ khi trẻ làm được điều gì đặc biệt mới khen thì tất nhiên cơ hội để khen sẽ ít đi.
にとってN32 lần trong bài
Nêu chủ thể mà xét từ góc nhìn hay lập trường của họ điều gì đó được đánh giá; 'đối với'.
それに、大人にとってはできるのが当たり前だということでも、成長過程にある子どもにとってはそうではないことも多い。
Hơn nữa, ngay cả những việc mà người lớn cho rằng làm được là chuyện đương nhiên thì đối với trẻ đang trong quá trình trưởng thành, nhiều khi lại không phải như vậy.
ということだN3
Truyền đạt tin nghe được hoặc nêu kết luận rút ra từ điều trước đó — 'nghe nói rằng…' / 'tức là…'.
それに、大人にとってはできるのが当たり前だということでも、成長過程にある子どもにとってはそうではないことも多い。
Hơn nữa, ngay cả những việc mà người lớn cho rằng làm được là chuyện đương nhiên thì đối với trẻ đang trong quá trình trưởng thành, nhiều khi lại không phải như vậy.
としてN3
Diễn tả tư cách, vai trò hay danh nghĩa mà ai/cái gì đó hành động, tương đương "với tư cách là".
親として伸ばしてあげたいと思うことは、どんな小さいことでも積極的にほめることが大切だ。
Với tư cách cha mẹ, điều quan trọng là phải tích cực khen bất cứ điều gì mình muốn giúp trẻ phát triển, dù đó chỉ là một việc rất nhỏ.
的(てき)N3
Hậu tố biến danh từ thành tính từ, nghĩa "mang tính / thuộc về / có tính chất" (như 一般的, 科学的).
親として伸ばしてあげたいと思うことは、どんな小さいことでも積極的にほめることが大切だ。
Với tư cách cha mẹ, điều quan trọng là phải tích cực khen bất cứ điều gì mình muốn giúp trẻ phát triển, dù đó chỉ là một việc rất nhỏ.
ときN42 lần trong bài
Chỉ thời điểm sự việc xảy ra, nghĩa là "khi/lúc (mà) ...".
子どもを育てるときは、悪いところをしかるのではなく、よいところをほめるほうがいいと思います。
Khi nuôi dạy trẻ, tôi nghĩ thay vì mắng những điểm chưa tốt, nên khen những điểm tốt của trẻ thì hơn.
と思う(とおもう)N45 lần trong bài
Trợ từ trích dẫn cộng 'nghĩ', nêu ý kiến hoặc phỏng đoán của người nói — 'tôi nghĩ rằng', 'tôi cho là'.
子どもを育てるときは、悪いところをしかるのではなく、よいところをほめるほうがいいと思います。
Khi nuôi dạy trẻ, tôi nghĩ thay vì mắng những điểm chưa tốt, nên khen những điểm tốt của trẻ thì hơn.
〜ていくN4
Diễn tả hành động tiếp diễn dần về sau, hoặc làm gì đó rồi đi — 'tiếp tục (làm)', '(làm) rồi đi'.
そしてそれが成長につながっていくのです。
Và điều đó sẽ dẫn đến sự trưởng thành của trẻ.
が必要(がひつよう)N4
Diễn tả điều gì đó là cần thiết, bắt buộc phải có — 'cần X'.
ただし、ほめるときにも注意が必要です。
Tuy nhiên, khi khen cũng cần phải chú ý.
とか~とかN4
Liệt kê vài ví dụ tiêu biểu, không đầy đủ — 'nào là X nào là Y', 'chẳng hạn như X, Y'.
すごいね。」とか「今日の試合は負けてしまったけど、いいプレーをしていたね。
Giỏi quá.” hoặc “Trận hôm nay tuy thua nhưng con đã chơi rất hay đấy.
〜てしまう / 〜ちゃうN42 lần trong bài
Thể て của động từ cộng với しまう, diễn tả hành động đã hoàn tất trọn vẹn hoặc lỡ làm ngoài ý muốn — 'lỡ ...', '... mất rồi'; ちゃう/じゃう là dạng nói rút gọn.
すごいね。」とか「今日の試合は負けてしまったけど、いいプレーをしていたね。
Giỏi quá.” hoặc “Trận hôm nay tuy thua nhưng con đã chơi rất hay đấy.
〜ていたN4
Thì quá khứ tiếp diễn — hành động đang diễn ra hoặc trạng thái kéo dài ở quá khứ — 'đang (làm)' (trong quá khứ).
すごいね。」とか「今日の試合は負けてしまったけど、いいプレーをしていたね。
Giỏi quá.” hoặc “Trận hôm nay tuy thua nhưng con đã chơi rất hay đấy.
ようにするN42 lần trong bài
Diễn tả việc cố gắng duy trì hoặc thu xếp để một việc xảy ra (hay không xảy ra) — "cố gắng để / lưu ý để".
練習の成果が見られたよ。」というように、それまでの取り組みをほめるようにすると、子どものやる気を引き出すことができます。
Có thể thấy được thành quả của việc luyện tập rồi đấy.” Nếu khen những nỗ lực mà trẻ đã bỏ ra cho đến lúc đó như vậy, ta có thể khơi dậy động lực của trẻ.
たらN4
Đuôi điều kiện/thời gian gắn sau thể quá khứ, diễn tả 'nếu / khi mà / hễ ... thì' — làm xong việc trước rồi việc sau xảy ra.
特別なことができたらほめようと思っていると、どうしてもほめる機会が少なくなってしまう。
Nếu cứ nghĩ rằng chỉ khi trẻ làm được điều gì đặc biệt mới khen thì tất nhiên cơ hội để khen sẽ ít đi.
続ける(つづける)N4
Gắn sau thân động từ để diễn tả việc tiếp tục làm gì đó ('cứ ~ mãi,' 'tiếp tục ~').
誰でもほめられるとうれしいし、ほめられたことは続けていこうと思うものだ。
Ai cũng vui khi được khen, và những việc được khen thì thường sẽ muốn tiếp tục làm.
〜てあげるN4
Diễn tả việc làm điều gì đó giúp/vì lợi ích của người khác — '(làm) ... cho (ai đó)'.
親として伸ばしてあげたいと思うことは、どんな小さいことでも積極的にほめることが大切だ。
Với tư cách cha mẹ, điều quan trọng là phải tích cực khen bất cứ điều gì mình muốn giúp trẻ phát triển, dù đó chỉ là một việc rất nhỏ.
のでN5
Nêu lý do hay nguyên nhân với sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự — 'bởi vì / vì'.
子どもを育てるときは、悪いところをしかるのではなく、よいところをほめるほうがいいと思います。
Khi nuôi dạy trẻ, tôi nghĩ thay vì mắng những điểm chưa tốt, nên khen những điểm tốt của trẻ thì hơn.
ほうがいいN52 lần trong bài
Đưa ra lời khuyên rằng nên làm một việc gì đó — "nên / tốt hơn là nên".
子どもを育てるときは、悪いところをしかるのではなく、よいところをほめるほうがいいと思います。
Khi nuôi dạy trẻ, tôi nghĩ thay vì mắng những điểm chưa tốt, nên khen những điểm tốt của trẻ thì hơn.
だ / ですN53 lần trong bài
Hệ từ nối danh từ hoặc tính từ đuôi -na với chủ ngữ — thể thường だ / thể lịch sự です, nghĩa 'là'.
子どもはすなおですから、ほめられたことをそのまま受け入れ、行動や態度に自信を持つことができます。
Trẻ con rất thật thà, nên sẽ tiếp nhận nguyên vẹn những lời được khen và có thể trở nên tự tin vào hành động cũng như thái độ của mình.
〜ことができるN53 lần trong bài
Diễn tả khả năng làm được việc gì đó — “có thể làm” / “làm được”.
子どもはすなおですから、ほめられたことをそのまま受け入れ、行動や態度に自信を持つことができます。
Trẻ con rất thật thà, nên sẽ tiếp nhận nguyên vẹn những lời được khen và có thể trở nên tự tin vào hành động cũng như thái độ của mình.
そしてN5
Liên từ nối các mệnh đề theo trình tự, 'và / rồi'.
そしてそれが成長につながっていくのです。
Và điều đó sẽ dẫn đến sự trưởng thành của trẻ.
だけN5
Trợ từ giới hạn, nghĩa 'chỉ / chỉ có' — giới hạn ở mức độ, số lượng hoặc đối tượng được nêu.
「いい成績をとって、偉いね。」と結果だけをほめるのは好ましくありません。
Chỉ khen kết quả như “Con đạt điểm tốt, giỏi quá nhỉ” thì không phải là cách nên làm.
んですN5
Cách nói giải thích, đưa ra lý do hoặc nhấn mạnh hoàn cảnh — 'là vì…', 'chuyện là…'.
そうではなく、「毎日漢字の練習をしてがんばったから、いい成績がとれたんだね。
Thay vào đó, hãy nói những câu như: “Vì ngày nào con cũng luyện chữ Hán và cố gắng nên mới đạt được điểm tốt đấy nhỉ.
けどN5
Trợ từ nối câu mang tính thân mật, nối hai mệnh đề trái ý — "nhưng / mặc dù."
すごいね。」とか「今日の試合は負けてしまったけど、いいプレーをしていたね。
Giỏi quá.” hoặc “Trận hôm nay tuy thua nhưng con đã chơi rất hay đấy.
までN5
Trợ từ đánh dấu giới hạn về không gian, thời gian hay mức độ của hành động — "đến / cho đến."
練習の成果が見られたよ。」というように、それまでの取り組みをほめるようにすると、子どものやる気を引き出すことができます。
Có thể thấy được thành quả của việc luyện tập rồi đấy.” Nếu khen những nỗ lực mà trẻ đã bỏ ra cho đến lúc đó như vậy, ta có thể khơi dậy động lực của trẻ.
〜ているN52 lần trong bài
Diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái còn lại sau khi hành động đó đã xảy ra — “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái đã làm”.
特別なことができたらほめようと思っていると、どうしてもほめる機会が少なくなってしまう。
Nếu cứ nghĩ rằng chỉ khi trẻ làm được điều gì đặc biệt mới khen thì tất nhiên cơ hội để khen sẽ ít đi.
じゃない・ではないN5
Phủ định danh từ hoặc tính từ đuôi -na bằng hệ từ, "không phải là".
それに、大人にとってはできるのが当たり前だということでも、成長過程にある子どもにとってはそうではないことも多い。
Hơn nữa, ngay cả những việc mà người lớn cho rằng làm được là chuyện đương nhiên thì đối với trẻ đang trong quá trình trưởng thành, nhiều khi lại không phải như vậy.
〜たいN5
Diễn tả mong muốn của người nói muốn làm việc gì đó — “muốn làm”.
親として伸ばしてあげたいと思うことは、どんな小さいことでも積極的にほめることが大切だ。
Với tư cách cha mẹ, điều quan trọng là phải tích cực khen bất cứ điều gì mình muốn giúp trẻ phát triển, dù đó chỉ là một việc rất nhỏ.
どんなN5
Hỏi hoặc nêu về loại, tính chất của sự vật, "loại nào / như thế nào".
親として伸ばしてあげたいと思うことは、どんな小さいことでも積極的にほめることが大切だ。
Với tư cách cha mẹ, điều quan trọng là phải tích cực khen bất cứ điều gì mình muốn giúp trẻ phát triển, dù đó chỉ là một việc rất nhỏ.
Bình luận