だの~だのN1
Trợ từ liệt kê lặp lại, nêu ví dụ kèm giọng than phiền, khó chịu ("nào là ~ nào là ~").
だが、好きな人とばかりつきあってビジネス生活を送ることははっきり言って不可能なのである。
Tuy nhiên, nói thẳng ra thì không thể nào sống đời sống công việc mà chỉ giao thiệp với những người mình thích.
もしくはN12 lần trong bài
Liên từ trang trọng nối hai lựa chọn, 'hoặc'.
嫌い、もしくは考え方が合わない人は、自分とは違う発想をしているわけで、じっくり話を聞いてみると、面白い見方、魅力ある発見を教えてくれることがある。
Người mình ghét, hoặc người có cách suy nghĩ không hợp với mình, vốn có những ý tưởng khác với mình; nếu chịu khó lắng nghe họ thật kỹ, đôi khi họ sẽ cho ta biết những góc nhìn thú vị hay những phát hiện hấp dẫn.
についてN3
Chỉ chủ đề mà hành động hoặc lời nói hướng tới; 'về', 'liên quan đến'.
以下は、読書の利点について書かれた文章である。
Dưới đây là một bài viết về lợi ích của việc đọc sách.
ずにN3
Diễn tả làm một việc mà không làm việc kia; dạng trang trọng hơn của 〜ないで — 'mà không…'.
外の世界に触れずにいると、人はそれまで与えられてきたひとつの価値観を持ち、そこから脱出しようとしないことが多い。
Khi không tiếp xúc với thế giới bên ngoài, con người thường chỉ giữ một hệ giá trị đã được truyền cho mình từ trước đến nay và không cố gắng thoát ra khỏi nó.
ようとしないN3
Diễn tả việc ai đó không hề có ý định làm, nhất quyết không chịu làm điều gì — 'không chịu…', 'chẳng thèm…'.
外の世界に触れずにいると、人はそれまで与えられてきたひとつの価値観を持ち、そこから脱出しようとしないことが多い。
Khi không tiếp xúc với thế giới bên ngoài, con người thường chỉ giữ một hệ giá trị đã được truyền cho mình từ trước đến nay và không cố gắng thoát ra khỏi nó.
によって/によるN3
Chỉ phương tiện, nguyên nhân, tác nhân trong câu bị động, hoặc yếu tố quyết định; 'bằng', 'do', 'tùy theo'.
少なくとも、自分の狭い体験のみによって価値観を築いていく。
Ít nhất thì họ cũng xây dựng hệ giá trị chỉ dựa trên những trải nghiệm hạn hẹp của bản thân.
というN3
Kết hợp trợ từ trích dẫn と với 'nói', dùng để nêu tên, định nghĩa hoặc nội dung được nhắc đến — 'gọi là', 'được gọi là', 'rằng'.
だが、読書をして教養を身につけることで、自分という一人の人間の経験や考えを中心にしながらも、それを絶対視せず、ものごとを相対化しつつ考えることが可能になる。
Tuy nhiên, nhờ đọc sách và trau dồi tri thức, dù vẫn lấy kinh nghiệm và suy nghĩ của chính mình làm trung tâm, ta có thể không xem chúng là tuyệt đối mà suy xét sự việc một cách tương đối.
〜ながらもN3
Liên từ nhượng bộ, diễn tả hai điều trái ngược cùng tồn tại; "mặc dù ... nhưng vẫn".
だが、読書をして教養を身につけることで、自分という一人の人間の経験や考えを中心にしながらも、それを絶対視せず、ものごとを相対化しつつ考えることが可能になる。
Tuy nhiên, nhờ đọc sách và trau dồi tri thức, dù vẫn lấy kinh nghiệm và suy nghĩ của chính mình làm trung tâm, ta có thể không xem chúng là tuyệt đối mà suy xét sự việc một cách tương đối.
たびにN3
mỗi khi hành động đứng trước xảy ra thì mệnh đề chính cũng xảy ra, 'mỗi lần ~ (là)'.
確かに、初めのうち、新たに本を読むたびに新しい価値観に触れ、自分の価値観がぐらついてくることがあるだろう。
Quả thật, lúc đầu, mỗi khi đọc một cuốn sách mới và tiếp xúc với một hệ giá trị mới, có lẽ hệ giá trị của chính mình sẽ trở nên lung lay.
ことがあるN32 lần trong bài
Sau động từ thể nguyên: 'có khi, đôi khi'; sau động từ quá khứ (〜たことがある): 'đã từng (làm)'.
確かに、初めのうち、新たに本を読むたびに新しい価値観に触れ、自分の価値観がぐらついてくることがあるだろう。
Quả thật, lúc đầu, mỗi khi đọc một cuốn sách mới và tiếp xúc với một hệ giá trị mới, có lẽ hệ giá trị của chính mình sẽ trở nên lung lay.
わけだN33 lần trong bài
Đưa ra kết luận như hệ quả tất yếu của một lý do — 'thảo nào', 'hèn chi', 'thì ra là vậy'.
読んだ本のすべてに感心し、自分の考えが曖昧になってくるわけだ。
Nghĩa là ta thấy cuốn nào mình đọc cũng đáng khâm phục, khiến suy nghĩ của bản thân dần trở nên mơ hồ.
すなわちN3
Liên từ dùng để giải thích lại điều vừa nói, 'tức là / nói cách khác'.
すなわち、だんだんと自分の考えが明確になっていく。
Nói cách khác, suy nghĩ của chính mình dần trở nên rõ ràng hơn.
的(てき)N3
Hậu tố biến danh từ thành tính từ, nghĩa "mang tính / thuộc về / có tính chất" (như 一般的, 科学的).
そうなると、本を読む前の固定的な価値観とは異なってくる。
Khi đó, hệ giá trị của ta đã khác với hệ giá trị cố định trước khi đọc sách.
に対してN3
Đánh dấu đối tượng mà hành động hướng tới, hoặc nêu sự tương phản giữa hai điều, 'đối với / trái lại'.
人に対して好き嫌いの感情を持つことは誰にもあることだ。
Ai cũng có lúc có cảm xúc thích hoặc ghét đối với người khác.
ことはないN3
Khuyên rằng không cần thiết phải làm gì, tương đương 'không cần phải / chẳng việc gì phải…'
それを否定することはない。
Không cần phải phủ nhận điều đó.
つまりN3
Diễn đạt lại hoặc tóm gọn điều vừa nói cho rõ hơn — 'nói cách khác / tức là'.
分析してみると、好きな人とはつまり話が合う人で、自分と考え方が似ているケースが多い。
Nếu phân tích kỹ, người mình thích thường chính là người hợp chuyện với mình, và trong nhiều trường hợp có cách suy nghĩ giống mình.
なんか/なんて/などN3
Trợ từ nêu ví dụ hoặc hạ thấp, xem nhẹ điều gì đó — "những thứ như / đại loại như / mà lại".
そうすると、取材が終わったころには、「この人はいい人だ」と判断を変えてしまうのだから、人間の好悪の感情なんて実にいい加減なものだ。
Thế rồi đến khi cuộc phỏng vấn kết thúc, tôi lại đổi đánh giá thành “Người này là người tốt,” cho nên cảm xúc yêu ghét của con người quả thật là thứ rất thiếu chắc chắn.
たものだN3
hồi tưởng một thói quen trong quá khứ với vẻ hoài niệm, 'hồi xưa (thường) hay ~'.
そうすると、取材が終わったころには、「この人はいい人だ」と判断を変えてしまうのだから、人間の好悪の感情なんて実にいい加減なものだ。
Thế rồi đến khi cuộc phỏng vấn kết thúc, tôi lại đổi đánh giá thành “Người này là người tốt,” cho nên cảm xúc yêu ghét của con người quả thật là thứ rất thiếu chắc chắn.
〜てくるN47 lần trong bài
Thể て của động từ cộng với 来る, diễn tả hành động hướng về phía người nói hoặc một trạng thái dần xuất hiện — 'dần trở nên...', '... đến/lại'.
外の世界に触れずにいると、人はそれまで与えられてきたひとつの価値観を持ち、そこから脱出しようとしないことが多い。
Khi không tiếp xúc với thế giới bên ngoài, con người thường chỉ giữ một hệ giá trị đã được truyền cho mình từ trước đến nay và không cố gắng thoát ra khỏi nó.
〜てしまう / 〜ちゃうN44 lần trong bài
Thể て của động từ cộng với しまう, diễn tả hành động đã hoàn tất trọn vẹn hoặc lỡ làm ngoài ý muốn — 'lỡ ...', '... mất rồi'; ちゃう/じゃう là dạng nói rút gọn.
固定した価値観を持ってしまう。
Họ sẽ hình thành một hệ giá trị cố định.
〜ていくN46 lần trong bài
Diễn tả hành động tiếp diễn dần về sau, hoặc làm gì đó rồi đi — 'tiếp tục (làm)', '(làm) rồi đi'.
少なくとも、自分の狭い体験のみによって価値観を築いていく。
Ít nhất thì họ cũng xây dựng hệ giá trị chỉ dựa trên những trải nghiệm hạn hẹp của bản thân.
ようだN4
Diễn tả suy đoán hoặc sự giống nhau dựa trên quan sát, "dường như, trông có vẻ như".
だが、多くの本を読むうち、そのような時期は過ぎていく。
Nhưng khi đọc nhiều sách hơn, giai đoạn như vậy rồi cũng qua đi.
ようになるN43 lần trong bài
Diễn tả sự thay đổi dần dần đến một trạng thái hoặc khả năng mới, "trở nên (biết/có thể), dần dần…".
だんだんと特定の本に感化されるようになってくる。
Dần dần, ta bắt đầu chịu ảnh hưởng của một số cuốn sách nhất định.
ばかりN4
Diễn tả sự giới hạn 'chỉ toàn / chỉ có', hoặc sau động từ thể quá khứ mang nghĩa 'vừa mới' làm xong.
だが、好きな人とばかりつきあってビジネス生活を送ることははっきり言って不可能なのである。
Tuy nhiên, nói thẳng ra thì không thể nào sống đời sống công việc mà chỉ giao thiệp với những người mình thích.
〜てみるN42 lần trong bài
Thể て của động từ cộng với 見る, thử làm gì đó để xem kết quả ra sao — 'thử ... xem'.
分析してみると、好きな人とはつまり話が合う人で、自分と考え方が似ているケースが多い。
Nếu phân tích kỹ, người mình thích thường chính là người hợp chuyện với mình, và trong nhiều trường hợp có cách suy nghĩ giống mình.
〜てくれるN42 lần trong bài
Diễn tả việc người khác làm điều gì đó cho/vì mình — '(ai đó) làm ... cho tôi'.
嫌い、もしくは考え方が合わない人は、自分とは違う発想をしているわけで、じっくり話を聞いてみると、面白い見方、魅力ある発見を教えてくれることがある。
Người mình ghét, hoặc người có cách suy nghĩ không hợp với mình, vốn có những ý tưởng khác với mình; nếu chịu khó lắng nghe họ thật kỹ, đôi khi họ sẽ cho ta biết những góc nhìn thú vị hay những phát hiện hấp dẫn.
と思う(とおもう)N4
Trợ từ trích dẫn cộng 'nghĩ', nêu ý kiến hoặc phỏng đoán của người nói — 'tôi nghĩ rằng', 'tôi cho là'.
私自身、取材をしていて、最初は「感じ悪いな、こいつは」と思った人物が話をしていくうちに、「なるほど」といった情報を教えてくれたことがある。
Bản thân tôi khi đi phỏng vấn cũng từng gặp một người mà ban đầu tôi nghĩ: “Tên này thật khó ưa,” nhưng khi trò chuyện dần dần, người đó lại cho tôi những thông tin khiến tôi phải thốt lên: “Ra là vậy.”
頃(ころ / ごろ)N4
Hậu tố/danh từ chỉ khoảng thời gian ước chừng; 'khoảng, vào lúc, hồi (khi còn...)'.
そうすると、取材が終わったころには、「この人はいい人だ」と判断を変えてしまうのだから、人間の好悪の感情なんて実にいい加減なものだ。
Thế rồi đến khi cuộc phỏng vấn kết thúc, tôi lại đổi đánh giá thành “Người này là người tốt,” cho nên cảm xúc yêu ghét của con người quả thật là thứ rất thiếu chắc chắn.
ときN4
Chỉ thời điểm sự việc xảy ra, nghĩa là "khi/lúc (mà) ...".
初めての人に会ったときは好き嫌いの感情を抜きにすること。
Khi gặp một người lần đầu tiên, hãy gạt cảm xúc thích hay ghét sang một bên.
たらN4
Đuôi điều kiện/thời gian gắn sau thể quá khứ, diễn tả 'nếu / khi mà / hễ ... thì' — làm xong việc trước rồi việc sau xảy ra.
素直に人を見て、話を聞いて、そして、面白い話を聞くことができたら相手に共感する。
Hãy nhìn người đó một cách chân thành, lắng nghe họ nói, và nếu nghe được một câu chuyện thú vị thì hãy đồng cảm với họ.
てもN4
Diễn tả nhượng bộ — 'dù cho / cho dù …'; kết quả ở vế chính vẫn không thay đổi.
なんといっても仕事に役立つヒントをもらったわけだから、相手を尊敬するようになる。
Dù sao thì mình cũng đã nhận được từ đối phương một gợi ý hữu ích cho công việc, nên ta sẽ dần nảy sinh sự tôn trọng đối với họ.
またはN4
Nối hai lựa chọn thay thế cho nhau, "A hoặc B".
(注1)もしくは:または
(Chú thích 1) もしくは: hoặc
までN5
Trợ từ đánh dấu giới hạn về không gian, thời gian hay mức độ của hành động — "đến / cho đến."
外の世界に触れずにいると、人はそれまで与えられてきたひとつの価値観を持ち、そこから脱出しようとしないことが多い。
Khi không tiếp xúc với thế giới bên ngoài, con người thường chỉ giữ một hệ giá trị đã được truyền cho mình từ trước đến nay và không cố gắng thoát ra khỏi nó.
だろうN52 lần trong bài
Diễn tả sự phỏng đoán — 'chắc là', 'có lẽ', hoặc hỏi ý đồng tình 'phải không?'; thể thường だろう / lịch sự でしょう.
確かに、初めのうち、新たに本を読むたびに新しい価値観に触れ、自分の価値観がぐらついてくることがあるだろう。
Quả thật, lúc đầu, mỗi khi đọc một cuốn sách mới và tiếp xúc với một hệ giá trị mới, có lẽ hệ giá trị của chính mình sẽ trở nên lung lay.
そしてN53 lần trong bài
Liên từ nối các mệnh đề theo trình tự, 'và / rồi'.
そして、それに対立する本に反発を感じるようになってくる。
Và rồi ta bắt đầu cảm thấy phản cảm với những cuốn sách có quan điểm đối lập với chúng.
だけN5
Trợ từ giới hạn, nghĩa 'chỉ / chỉ có' — giới hạn ở mức độ, số lượng hoặc đối tượng được nêu.
狭い自分の体験だけから判断するのではなく、反対意見も踏まえ、別の考え以下は、ある作家が書いた文章である。
Thay vì chỉ phán đoán từ những trải nghiệm hạn hẹp của bản thân, ta còn cân nhắc cả ý kiến trái chiều, một cách nghĩ khác; dưới đây là một bài viết của một nhà văn.
のでN5
Nêu lý do hay nguyên nhân với sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự — 'bởi vì / vì'.
狭い自分の体験だけから判断するのではなく、反対意見も踏まえ、別の考え以下は、ある作家が書いた文章である。
Thay vì chỉ phán đoán từ những trải nghiệm hạn hẹp của bản thân, ta còn cân nhắc cả ý kiến trái chiều, một cách nghĩ khác; dưới đây là một bài viết của một nhà văn.
〜ているN53 lần trong bài
Diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái còn lại sau khi hành động đó đã xảy ra — “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái đã làm”.
分析してみると、好きな人とはつまり話が合う人で、自分と考え方が似ているケースが多い。
Nếu phân tích kỹ, người mình thích thường chính là người hợp chuyện với mình, và trong nhiều trường hợp có cách suy nghĩ giống mình.
〜たことがあるN5
Diễn tả người nói đã từng có trải nghiệm làm việc gì đó — “đã từng làm”.
私自身、取材をしていて、最初は「感じ悪いな、こいつは」と思った人物が話をしていくうちに、「なるほど」といった情報を教えてくれたことがある。
Bản thân tôi khi đi phỏng vấn cũng từng gặp một người mà ban đầu tôi nghĩ: “Tên này thật khó ưa,” nhưng khi trò chuyện dần dần, người đó lại cho tôi những thông tin khiến tôi phải thốt lên: “Ra là vậy.”
にするN52 lần trong bài
Quyết định chọn hoặc biến sự vật thành trạng thái nào đó, nghĩa 'chọn ~ / làm cho thành ~'.
初めての人に会ったときは好き嫌いの感情を抜きにすること。
Khi gặp một người lần đầu tiên, hãy gạt cảm xúc thích hay ghét sang một bên.
〜ことができるN5
Diễn tả khả năng làm được việc gì đó — “có thể làm” / “làm được”.
素直に人を見て、話を聞いて、そして、面白い話を聞くことができたら相手に共感する。
Hãy nhìn người đó một cách chân thành, lắng nghe họ nói, và nếu nghe được một câu chuyện thú vị thì hãy đồng cảm với họ.
Bình luận