Bản dịch câu ví dụ do AI thực hiện.
にしたがってN2
Diễn tả một việc thay đổi song song theo một việc khác, hoặc làm theo đúng quy tắc, chỉ dẫn, 'theo / tùy theo'.
パソコンとネットを使いこなす理工系学生でも、アンダーラインを引いたり、使いこなすにしたがってカスタマイズできる印刷辞書の魅力を語っている。
Ngay cả những sinh viên khối khoa học kỹ thuật thành thạo máy tính và Internet cũng nói về sức hấp dẫn của từ điển in, nơi họ có thể gạch chân và tùy biến dần theo cách riêng trong quá trình sử dụng.
上でN3
Hoàn tất một việc làm cơ sở cho việc tiếp theo, hoặc làm gì trong quá trình một hoạt động — 'sau khi / trong việc'.
私たち日本人がこれまで培ってきた日本語を次の世代に伝えていくうえで、国語辞典のデジタル化は避けて通れない課題です。
Để truyền lại cho thế hệ sau tiếng Nhật mà người Nhật chúng ta đã vun đắp cho đến nay, việc số hóa từ điển tiếng Nhật là một vấn đề không thể né tránh.
というN35 lần trong bài
Kết hợp trợ từ trích dẫn と với 'nói', dùng để nêu tên, định nghĩa hoặc nội dung được nhắc đến — 'gọi là', 'được gọi là', 'rằng'.
辞書のデジタル化は「電子辞書」という形ですでに実用化され、多くの人が利用してきました。
Việc số hóa từ điển đã được đưa vào sử dụng thực tế dưới hình thức “từ điển điện tử” và được rất nhiều người sử dụng.
すでにN3
Trạng từ nghĩa là 'đã ... rồi', chỉ việc đã hoàn thành hoặc tình huống đã diễn ra.
辞書のデジタル化は「電子辞書」という形ですでに実用化され、多くの人が利用してきました。
Việc số hóa từ điển đã được đưa vào sử dụng thực tế dưới hình thức “từ điển điện tử” và được rất nhiều người sử dụng.
たものだN3
hồi tưởng một thói quen trong quá khứ với vẻ hoài niệm, 'hồi xưa (thường) hay ~'.
わからないことばを瞬時に検索できる電子辞書は「データ検索」というコンピューターの強みを生かしたもので、ことばに関する膨大な情報をポケットに入れて持ち歩けるようになりました。
Từ điển điện tử, cho phép tìm ngay lập tức một từ không hiểu, đã tận dụng thế mạnh “tìm kiếm dữ liệu” của máy tính, nhờ đó con người có thể mang theo trong túi một lượng thông tin khổng lồ về ngôn từ.
に関する/に関してN3
Chỉ chủ đề mà câu nói hướng tới hoặc liên quan đến; "về, liên quan đến."
わからないことばを瞬時に検索できる電子辞書は「データ検索」というコンピューターの強みを生かしたもので、ことばに関する膨大な情報をポケットに入れて持ち歩けるようになりました。
Từ điển điện tử, cho phép tìm ngay lập tức một từ không hiểu, đã tận dụng thế mạnh “tìm kiếm dữ liệu” của máy tính, nhờ đó con người có thể mang theo trong túi một lượng thông tin khổng lồ về ngôn từ.
にとってN3
Nêu chủ thể mà xét từ góc nhìn hay lập trường của họ điều gì đó được đánh giá; 'đối với'.
でも、書籍の大辞林を手にとって眺めていると、電子辞書では味わうことのできない楽しみがあることに気付かされます。
Nhưng khi cầm bản sách của Daijirin lên và ngắm nghía, ta nhận ra rằng nó có những thú vui mà từ điển điện tử không thể đem lại.
だけでなくN3
Cấu trúc bổ sung thêm điều khác ngoài điều đã nêu — 'không chỉ ~ (mà còn)'.
辞書は単にことばを調べるだけでなく、読み物としてもじゅうぶんに楽しめます。
Từ điển không chỉ dùng để tra từ mà hoàn toàn có thể được thưởng thức như một cuốn sách để đọc.
としてN3
Diễn tả tư cách, vai trò hay danh nghĩa mà ai/cái gì đó hành động, tương đương "với tư cách là".
辞書は単にことばを調べるだけでなく、読み物としてもじゅうぶんに楽しめます。
Từ điển không chỉ dùng để tra từ mà hoàn toàn có thể được thưởng thức như một cuốn sách để đọc.
によると/によればN3
Dẫn nguồn của thông tin nghe được, thường đi với đuôi truyền đạt; 'theo (như)'.
最近の電子辞書研究によると、電子辞書を用いた学生は単語にたどり着く時間は早いが第一義の意味だけを読むことによる誤答率が高まるという。
Theo những nghiên cứu gần đây về từ điển điện tử, sinh viên sử dụng từ điển điện tử tìm đến từ cần tra nhanh hơn, nhưng tỷ lệ trả lời sai lại cao hơn vì họ chỉ đọc nghĩa đầu tiên.
によって/によるN3
Chỉ phương tiện, nguyên nhân, tác nhân trong câu bị động, hoặc yếu tố quyết định; 'bằng', 'do', 'tùy theo'.
最近の電子辞書研究によると、電子辞書を用いた学生は単語にたどり着く時間は早いが第一義の意味だけを読むことによる誤答率が高まるという。
Theo những nghiên cứu gần đây về từ điển điện tử, sinh viên sử dụng từ điển điện tử tìm đến từ cần tra nhanh hơn, nhưng tỷ lệ trả lời sai lại cao hơn vì họ chỉ đọc nghĩa đầu tiên.
的(てき)N3
Hậu tố biến danh từ thành tính từ, nghĩa "mang tính / thuộc về / có tính chất" (như 一般的, 科学的).
「印刷辞書はマイ・デイクショナリーになりますから」という発言が象徴的だった。
Câu nói “Bởi vì từ điển in sẽ trở thành cuốn từ điển của riêng tôi” là một ví dụ tiêu biểu.
〜てくるN42 lần trong bài
Thể て của động từ cộng với 来る, diễn tả hành động hướng về phía người nói hoặc một trạng thái dần xuất hiện — 'dần trở nên...', '... đến/lại'.
私たち日本人がこれまで培ってきた日本語を次の世代に伝えていくうえで、国語辞典のデジタル化は避けて通れない課題です。
Để truyền lại cho thế hệ sau tiếng Nhật mà người Nhật chúng ta đã vun đắp cho đến nay, việc số hóa từ điển tiếng Nhật là một vấn đề không thể né tránh.
ようになるN4
Diễn tả sự thay đổi dần dần đến một trạng thái hoặc khả năng mới, "trở nên (biết/có thể), dần dần…".
わからないことばを瞬時に検索できる電子辞書は「データ検索」というコンピューターの強みを生かしたもので、ことばに関する膨大な情報をポケットに入れて持ち歩けるようになりました。
Từ điển điện tử, cho phép tìm ngay lập tức một từ không hiểu, đã tận dụng thế mạnh “tìm kiếm dữ liệu” của máy tính, nhờ đó con người có thể mang theo trong túi một lượng thông tin khổng lồ về ngôn từ.
ながらN4
Gắn vào thân động từ để diễn tả hai hành động của cùng một chủ thể xảy ra đồng thời — 'vừa… vừa… / trong khi'.
ページをぱらぱらとめくりながら、気になったことばの解説を読むという楽しみ方です。
Đó là thú vui vừa lật qua từng trang vừa đọc phần giải thích của những từ chợt khiến mình chú ý.
ときN4
Chỉ thời điểm sự việc xảy ra, nghĩa là "khi/lúc (mà) ...".
生まれたときからデジタル機器に囲まれて育った今の学生でも、メディアの本質を見抜き使い分けているのである。
Ngay cả sinh viên ngày nay, những người lớn lên giữa các thiết bị kỹ thuật số từ khi mới sinh, cũng nhìn ra bản chất của từng loại phương tiện và biết sử dụng chúng tùy trường hợp.
方(かた)N4
Gắn vào thân masu của động từ để chỉ cách thức làm việc gì đó, "cách (làm)".
(注3)カスタマイズする:ここでは、自分に都合のいい使い方ができるようにする
(Chú thích 3) カスタマイズする: ở đây là làm cho có thể sử dụng theo cách thuận tiện cho bản thân
ようにするN4
Diễn tả việc cố gắng duy trì hoặc thu xếp để một việc xảy ra (hay không xảy ra) — "cố gắng để / lưu ý để".
(注3)カスタマイズする:ここでは、自分に都合のいい使い方ができるようにする
(Chú thích 3) カスタマイズする: ở đây là làm cho có thể sử dụng theo cách thuận tiện cho bản thân
までN5
Trợ từ đánh dấu giới hạn về không gian, thời gian hay mức độ của hành động — "đến / cho đến."
私たち日本人がこれまで培ってきた日本語を次の世代に伝えていくうえで、国語辞典のデジタル化は避けて通れない課題です。
Để truyền lại cho thế hệ sau tiếng Nhật mà người Nhật chúng ta đã vun đắp cho đến nay, việc số hóa từ điển tiếng Nhật là một vấn đề không thể né tránh.
だ / ですN52 lần trong bài
Hệ từ nối danh từ hoặc tính từ đuôi -na với chủ ngữ — thể thường だ / thể lịch sự です, nghĩa 'là'.
私たち日本人がこれまで培ってきた日本語を次の世代に伝えていくうえで、国語辞典のデジタル化は避けて通れない課題です。
Để truyền lại cho thế hệ sau tiếng Nhật mà người Nhật chúng ta đã vun đắp cho đến nay, việc số hóa từ điển tiếng Nhật là một vấn đề không thể né tránh.
〜ているN54 lần trong bài
Diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái còn lại sau khi hành động đó đã xảy ra — “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái đã làm”.
でも、書籍の大辞林を手にとって眺めていると、電子辞書では味わうことのできない楽しみがあることに気付かされます。
Nhưng khi cầm bản sách của Daijirin lên và ngắm nghía, ta nhận ra rằng nó có những thú vui mà từ điển điện tử không thể đem lại.
がありますN5
Diễn tả sự tồn tại hoặc sự sở hữu của vật vô tri, "có (đồ vật)".
でも、書籍の大辞林を手にとって眺めていると、電子辞書では味わうことのできない楽しみがあることに気付かされます。
Nhưng khi cầm bản sách của Daijirin lên và ngắm nghía, ta nhận ra rằng nó có những thú vui mà từ điển điện tử không thể đem lại.
だけN5
Trợ từ giới hạn, nghĩa 'chỉ / chỉ có' — giới hạn ở mức độ, số lượng hoặc đối tượng được nêu.
最近の電子辞書研究によると、電子辞書を用いた学生は単語にたどり着く時間は早いが第一義の意味だけを読むことによる誤答率が高まるという。
Theo những nghiên cứu gần đây về từ điển điện tử, sinh viên sử dụng từ điển điện tử tìm đến từ cần tra nhanh hơn, nhưng tỷ lệ trả lời sai lại cao hơn vì họ chỉ đọc nghĩa đầu tiên.
〜たり〜たりN5
Liệt kê một vài hành động tiêu biểu trong số nhiều việc, 'nào là… nào là…', 'khi thì… khi thì…'.
パソコンとネットを使いこなす理工系学生でも、アンダーラインを引いたり、使いこなすにしたがってカスタマイズできる印刷辞書の魅力を語っている。
Ngay cả những sinh viên khối khoa học kỹ thuật thành thạo máy tính và Internet cũng nói về sức hấp dẫn của từ điển in, nơi họ có thể gạch chân và tùy biến dần theo cách riêng trong quá trình sử dụng.
のでN5
Nêu lý do hay nguyên nhân với sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự — 'bởi vì / vì'.
生まれたときからデジタル機器に囲まれて育った今の学生でも、メディアの本質を見抜き使い分けているのである。
Ngay cả sinh viên ngày nay, những người lớn lên giữa các thiết bị kỹ thuật số từ khi mới sinh, cũng nhìn ra bản chất của từng loại phương tiện và biết sử dụng chúng tùy trường hợp.
〜てあるN5
Diễn tả một trạng thái vẫn còn tồn tại vì ai đó đã cố ý làm gì đó để tạo ra nó — “đã được làm (và vẫn còn như vậy)”.
(注2)第一義の:ここでは、一番目に書いてある
(Chú thích 2) 第一義の: ở đây là nghĩa được viết đầu tiên
Bình luận