結果(けっか)N2
Nêu kết quả xảy ra sau một hành động hay nỗ lực, 'kết quả là / do ~ mà'.
すでに政府は中立の立場で公正に科学的評価を行う機関を設置し、企業も独自の検査や表示を行うなどの対策を始めた結果、以前より安全性は向上していると言える。
Chính phủ đã thành lập một cơ quan đứng trên lập trường trung lập để tiến hành đánh giá khoa học một cách công bằng, còn các doanh nghiệp cũng bắt đầu thực hiện các biện pháp như tự kiểm tra và ghi nhãn; kết quả là có thể nói độ an toàn hiện nay đã được cải thiện so với trước đây.
ということはN22 lần trong bài
Dùng để rút ra kết luận hoặc diễn giải lại từ một sự việc đã nêu — "tức là…, nói cách khác…, điều đó có nghĩa là…".
発生した食品事故に対して適切な対策がとられ、科学的に安全が証明された後も、いつまでもその食品の消費回復が見られないということはよくある。
Chuyện một loại thực phẩm mãi không phục hồi được mức tiêu thụ, ngay cả sau khi đã có biện pháp thích hợp đối với sự cố thực phẩm xảy ra và độ an toàn của nó đã được chứng minh về mặt khoa học, là điều thường thấy.
得ない(えない)N2
"không thể ~ được", gắn vào thân masu của động từ để nói một việc là bất khả, không thể xảy ra.
安全に関しては、絶対安全ということはあり得ないにしても、コストさえ掛ければ技術的に安全度を上げることが可能である。
Về độ an toàn, tuy không thể có chuyện an toàn tuyệt đối, nhưng về mặt kỹ thuật vẫn có thể nâng mức độ an toàn lên nếu chấp nhận bỏ ra đủ chi phí.
しかもN2
Liên từ bổ sung thêm một ý (thường mạnh hơn) — 'hơn nữa, vả lại'.
しかも安全度は多くの場合、科学的に数値として明示できる。
Hơn nữa, trong nhiều trường hợp, mức độ an toàn có thể được biểu thị rõ ràng bằng những con số khoa học.
あるいはN2
Nêu ra một lựa chọn hoặc khả năng khác — 'hoặc; hoặc là; có lẽ'.
消費者と生産者あるいは、政府の間に信頼関係が構築されていれば安全証明がほぼ同時に安心へと繋がる。
Nếu đã xây dựng được quan hệ tin cậy giữa người tiêu dùng với nhà sản xuất hoặc với chính phủ, thì việc chứng minh độ an toàn gần như đồng thời sẽ dẫn đến cảm giác an tâm.
すでにN3
Trạng từ nghĩa là 'đã ... rồi', chỉ việc đã hoàn thành hoặc tình huống đã diễn ra.
すでに政府は中立の立場で公正に科学的評価を行う機関を設置し、企業も独自の検査や表示を行うなどの対策を始めた結果、以前より安全性は向上していると言える。
Chính phủ đã thành lập một cơ quan đứng trên lập trường trung lập để tiến hành đánh giá khoa học một cách công bằng, còn các doanh nghiệp cũng bắt đầu thực hiện các biện pháp như tự kiểm tra và ghi nhãn; kết quả là có thể nói độ an toàn hiện nay đã được cải thiện so với trước đây.
的(てき)N35 lần trong bài
Hậu tố biến danh từ thành tính từ, nghĩa "mang tính / thuộc về / có tính chất" (như 一般的, 科学的).
科学的に安全だと判断された食品が、消費者にも安全だと認知されれば消費者の安心につながる。
Nếu những thực phẩm được khoa học đánh giá là an toàn cũng được người tiêu dùng nhận thức là an toàn, điều đó sẽ dẫn đến sự an tâm của họ.
そのためにN3
Liên từ nối lý do hoặc mục đích ở trước với kết quả theo sau, 'vì thế / để làm điều đó'.
そのためには、提供する側のわかりやすい説明とともに、消費者側もそれを理解するための科学的知識を備える必要があるだろう。
Để làm được điều đó, bên cung cấp cần giải thích một cách dễ hiểu, đồng thời phía người tiêu dùng cũng cần trang bị kiến thức khoa học để có thể hiểu những lời giải thích ấy.
と共に(とともに)N3
Nối hai việc diễn ra cùng nhau hoặc biến đổi đồng thời — "cùng với; đồng thời với".
そのためには、提供する側のわかりやすい説明とともに、消費者側もそれを理解するための科学的知識を備える必要があるだろう。
Để làm được điều đó, bên cung cấp cần giải thích một cách dễ hiểu, đồng thời phía người tiêu dùng cũng cần trang bị kiến thức khoa học để có thể hiểu những lời giải thích ấy.
ためにN3
chỉ mục đích ('để ~') hoặc nguyên nhân ('vì ~ / do ~').
そのためには、提供する側のわかりやすい説明とともに、消費者側もそれを理解するための科学的知識を備える必要があるだろう。
Để làm được điều đó, bên cung cấp cần giải thích một cách dễ hiểu, đồng thời phía người tiêu dùng cũng cần trang bị kiến thức khoa học để có thể hiểu những lời giải thích ấy.
に対してN32 lần trong bài
Đánh dấu đối tượng mà hành động hướng tới, hoặc nêu sự tương phản giữa hai điều, 'đối với / trái lại'.
発生した食品事故に対して適切な対策がとられ、科学的に安全が証明された後も、いつまでもその食品の消費回復が見られないということはよくある。
Chuyện một loại thực phẩm mãi không phục hồi được mức tiêu thụ, ngay cả sau khi đã có biện pháp thích hợp đối với sự cố thực phẩm xảy ra và độ an toàn của nó đã được chứng minh về mặt khoa học, là điều thường thấy.
に関する/に関してN3
Chỉ chủ đề mà câu nói hướng tới hoặc liên quan đến; "về, liên quan đến."
安全に関しては、絶対安全ということはあり得ないにしても、コストさえ掛ければ技術的に安全度を上げることが可能である。
Về độ an toàn, tuy không thể có chuyện an toàn tuyệt đối, nhưng về mặt kỹ thuật vẫn có thể nâng mức độ an toàn lên nếu chấp nhận bỏ ra đủ chi phí.
にしてもN3
Nêu sự nhượng bộ bất kể trường hợp nào, 'dù ~ đi nữa / cho dù'.
安全に関しては、絶対安全ということはあり得ないにしても、コストさえ掛ければ技術的に安全度を上げることが可能である。
Về độ an toàn, tuy không thể có chuyện an toàn tuyệt đối, nhưng về mặt kỹ thuật vẫn có thể nâng mức độ an toàn lên nếu chấp nhận bỏ ra đủ chi phí.
としてN3
Diễn tả tư cách, vai trò hay danh nghĩa mà ai/cái gì đó hành động, tương đương "với tư cách là".
しかも安全度は多くの場合、科学的に数値として明示できる。
Hơn nữa, trong nhiều trường hợp, mức độ an toàn có thể được biểu thị rõ ràng bằng những con số khoa học.
によって/によるN32 lần trong bài
Chỉ phương tiện, nguyên nhân, tác nhân trong câu bị động, hoặc yếu tố quyết định; 'bằng', 'do', 'tùy theo'.
しかし安心の場合には、示された客観的な事実に納得するかどうかは、消費者一人一人の主観によっており、これを説得するのは簡単なことではない。
Nhưng với cảm giác an tâm thì việc một người có chấp nhận những sự thật khách quan được đưa ra hay không lại phụ thuộc vào cảm nhận chủ quan của từng người tiêu dùng, nên thuyết phục họ không phải chuyện đơn giản.
などN4
Nêu một vài ví dụ tiêu biểu và ngụ ý còn những thứ cùng loại khác — 'v.v. / chẳng hạn như'.
すでに政府は中立の立場で公正に科学的評価を行う機関を設置し、企業も独自の検査や表示を行うなどの対策を始めた結果、以前より安全性は向上していると言える。
Chính phủ đã thành lập một cơ quan đứng trên lập trường trung lập để tiến hành đánh giá khoa học một cách công bằng, còn các doanh nghiệp cũng bắt đầu thực hiện các biện pháp như tự kiểm tra và ghi nhãn; kết quả là có thể nói độ an toàn hiện nay đã được cải thiện so với trước đây.
よりN4
Trợ từ so sánh, đánh dấu chuẩn so sánh, "hơn (so với)"; cũng chỉ điểm xuất phát "từ".
すでに政府は中立の立場で公正に科学的評価を行う機関を設置し、企業も独自の検査や表示を行うなどの対策を始めた結果、以前より安全性は向上していると言える。
Chính phủ đã thành lập một cơ quan đứng trên lập trường trung lập để tiến hành đánh giá khoa học một cách công bằng, còn các doanh nghiệp cũng bắt đầu thực hiện các biện pháp như tự kiểm tra và ghi nhãn; kết quả là có thể nói độ an toàn hiện nay đã được cải thiện so với trước đây.
ながらN4
Gắn vào thân động từ để diễn tả hai hành động của cùng một chủ thể xảy ra đồng thời — 'vừa… vừa… / trong khi'.
しかし残念ながら、まだ消費者の安心感には結びついていない。
Tuy nhiên, đáng tiếc là điều đó vẫn chưa dẫn đến cảm giác an tâm của người tiêu dùng.
やすいN4
Gắn sau thân động từ để diễn tả việc dễ làm gì đó ('dễ ~').
そのためには、提供する側のわかりやすい説明とともに、消費者側もそれを理解するための科学的知識を備える必要があるだろう。
Để làm được điều đó, bên cung cấp cần giải thích một cách dễ hiểu, đồng thời phía người tiêu dùng cũng cần trang bị kiến thức khoa học để có thể hiểu những lời giải thích ấy.
必要がある(ひつようがある)N4
Diễn đạt rằng cần phải làm việc gì đó — 'cần phải, có nhu cầu'.
そのためには、提供する側のわかりやすい説明とともに、消費者側もそれを理解するための科学的知識を備える必要があるだろう。
Để làm được điều đó, bên cung cấp cần giải thích một cách dễ hiểu, đồng thời phía người tiêu dùng cũng cần trang bị kiến thức khoa học để có thể hiểu những lời giải thích ấy.
場合は(ばあいは)N4
Nêu tình huống hoặc điều kiện mà trong đó điều gì đó áp dụng — 'trong trường hợp; nếu như; khi'.
しかし安心の場合には、示された客観的な事実に納得するかどうかは、消費者一人一人の主観によっており、これを説得するのは簡単なことではない。
Nhưng với cảm giác an tâm thì việc một người có chấp nhận những sự thật khách quan được đưa ra hay không lại phụ thuộc vào cảm nhận chủ quan của từng người tiêu dùng, nên thuyết phục họ không phải chuyện đơn giản.
かどうかN4
Lồng một câu hỏi đúng/sai vào trong câu lớn — 'có ... hay không', 'liệu ... hay không'.
しかし安心の場合には、示された客観的な事実に納得するかどうかは、消費者一人一人の主観によっており、これを説得するのは簡単なことではない。
Nhưng với cảm giác an tâm thì việc một người có chấp nhận những sự thật khách quan được đưa ra hay không lại phụ thuộc vào cảm nhận chủ quan của từng người tiêu dùng, nên thuyết phục họ không phải chuyện đơn giản.
間(あいだ)N4
Chỉ khoảng thời gian hoặc không gian mà trong suốt đó một việc khác diễn ra liên tục — 'trong lúc; trong khi; giữa'.
消費者と生産者あるいは、政府の間に信頼関係が構築されていれば安全証明がほぼ同時に安心へと繋がる。
Nếu đã xây dựng được quan hệ tin cậy giữa người tiêu dùng với nhà sản xuất hoặc với chính phủ, thì việc chứng minh độ an toàn gần như đồng thời sẽ dẫn đến cảm giác an tâm.
〜ているN53 lần trong bài
Diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái còn lại sau khi hành động đó đã xảy ra — “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái đã làm”.
すでに政府は中立の立場で公正に科学的評価を行う機関を設置し、企業も独自の検査や表示を行うなどの対策を始めた結果、以前より安全性は向上していると言える。
Chính phủ đã thành lập một cơ quan đứng trên lập trường trung lập để tiến hành đánh giá khoa học một cách công bằng, còn các doanh nghiệp cũng bắt đầu thực hiện các biện pháp như tự kiểm tra và ghi nhãn; kết quả là có thể nói độ an toàn hiện nay đã được cải thiện so với trước đây.
しかしN52 lần trong bài
Liên từ đối lập nối hai câu, 'tuy nhiên / nhưng'.
しかし残念ながら、まだ消費者の安心感には結びついていない。
Tuy nhiên, đáng tiếc là điều đó vẫn chưa dẫn đến cảm giác an tâm của người tiêu dùng.
まだN5
Trạng từ diễn tả hành động/trạng thái vẫn còn tiếp diễn, hoặc (đi với phủ định) chưa xảy ra — "vẫn còn / chưa."
しかし残念ながら、まだ消費者の安心感には結びついていない。
Tuy nhiên, đáng tiếc là điều đó vẫn chưa dẫn đến cảm giác an tâm của người tiêu dùng.
じゃない・ではないN52 lần trong bài
Phủ định danh từ hoặc tính từ đuôi -na bằng hệ từ, "không phải là".
今後必要なのは、安全なものは安全だと消費者が正しく理解できることではないだろうか。
Điều cần thiết từ nay về sau chẳng phải là giúp người tiêu dùng có thể hiểu đúng rằng những thứ an toàn thì thực sự là an toàn hay sao?
だろうN52 lần trong bài
Diễn tả sự phỏng đoán — 'chắc là', 'có lẽ', hoặc hỏi ý đồng tình 'phải không?'; thể thường だろう / lịch sự でしょう.
今後必要なのは、安全なものは安全だと消費者が正しく理解できることではないだろうか。
Điều cần thiết từ nay về sau chẳng phải là giúp người tiêu dùng có thể hiểu đúng rằng những thứ an toàn thì thực sự là an toàn hay sao?
までN52 lần trong bài
Trợ từ đánh dấu giới hạn về không gian, thời gian hay mức độ của hành động — "đến / cho đến."
発生した食品事故に対して適切な対策がとられ、科学的に安全が証明された後も、いつまでもその食品の消費回復が見られないということはよくある。
Chuyện một loại thực phẩm mãi không phục hồi được mức tiêu thụ, ngay cả sau khi đã có biện pháp thích hợp đối với sự cố thực phẩm xảy ra và độ an toàn của nó đã được chứng minh về mặt khoa học, là điều thường thấy.
のでN5
Nêu lý do hay nguyên nhân với sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự — 'bởi vì / vì'.
消費者が納得しないのである。
Người tiêu dùng vẫn không bị thuyết phục.
Bình luận