やがてN2
Trạng từ diễn tả điều gì đó rồi sẽ xảy ra sau một khoảng thời gian — "chẳng bao lâu nữa", "rồi thì", "cuối cùng".
そうすれば、相手もやがて心を開いて話し始めるだろう。
Làm như vậy, rồi đối phương cũng sẽ dần mở lòng và bắt đầu nói chuyện.
によって/によるN32 lần trong bài
Chỉ phương tiện, nguyên nhân, tác nhân trong câu bị động, hoặc yếu tố quyết định; 'bằng', 'do', 'tùy theo'.
雑談はいろいろな意見を交換し合うことによって、ヒントを得ようというスケールの大きな場である。
Trò chuyện phiếm là một không gian rộng mở để mọi người trao đổi nhiều ý kiến khác nhau với nhau và từ đó tìm ra những gợi ý.
というN36 lần trong bài
Kết hợp trợ từ trích dẫn と với 'nói', dùng để nêu tên, định nghĩa hoặc nội dung được nhắc đến — 'gọi là', 'được gọi là', 'rằng'.
雑談はいろいろな意見を交換し合うことによって、ヒントを得ようというスケールの大きな場である。
Trò chuyện phiếm là một không gian rộng mở để mọi người trao đổi nhiều ý kiến khác nhau với nhau và từ đó tìm ra những gợi ý.
に対してN3
Đánh dấu đối tượng mà hành động hướng tới, hoặc nêu sự tương phản giữa hai điều, 'đối với / trái lại'.
そして相手の発言に対して、自分の意見を軽い気持ちで述べる、それが雑談である。
Sau đó, ta nhẹ nhàng nói ra ý kiến của mình về lời người kia vừa nói; đó chính là trò chuyện phiếm.
どんなに~てもN3
Cấu trúc nhượng bộ "dù ... đến mấy đi nữa thì cũng ..." — kết quả vẫn đúng bất kể mức độ.
どんなに間違っている、バカバカしいと思われる意見であっても、いったんそれを受け入れること。
Dù một ý kiến có vẻ sai lầm hay ngớ ngẩn đến đâu, trước hết hãy tạm thời tiếp nhận nó.
よりもN3
So sánh có nhấn mạnh, chỉ một vế vượt trội hơn vế kia — 'hơn hẳn, hơn là'.
「話し上手は聞き上手」という言葉があるように、雑談では「いかに発言するか」よりも「いかに聞くか」が大切になる。
Như câu “người nói chuyện giỏi là người biết lắng nghe”, trong trò chuyện phiếm, “lắng nghe thế nào” quan trọng hơn “phát biểu thế nào”.
てもN43 lần trong bài
Diễn tả nhượng bộ — 'dù cho / cho dù …'; kết quả ở vế chính vẫn không thay đổi.
仮に自分とは反対意見であっても、まずは聞くという姿勢を保つこと、心理学のカウンセリングと同じである。
Ngay cả khi đó là ý kiến trái ngược với mình, trước hết vẫn phải giữ thái độ lắng nghe; điều này cũng giống như tư vấn tâm lý.
と思う(とおもう)N43 lần trong bài
Trợ từ trích dẫn cộng 'nghĩ', nêu ý kiến hoặc phỏng đoán của người nói — 'tôi nghĩ rằng', 'tôi cho là'.
どんなに間違っている、バカバカしいと思われる意見であっても、いったんそれを受け入れること。
Dù một ý kiến có vẻ sai lầm hay ngớ ngẩn đến đâu, trước hết hãy tạm thời tiếp nhận nó.
ようだN4
Diễn tả suy đoán hoặc sự giống nhau dựa trên quan sát, "dường như, trông có vẻ như".
「なぜあの人はこのような発言をするのか」と考えていくと、自分がそれまで見落としていたことがあることに気がつくこともある。
Khi suy nghĩ rằng “tại sao người ấy lại nói như vậy?”, đôi khi ta sẽ nhận ra những điều mà trước đó chính mình đã bỏ sót.
〜ていくN4
Diễn tả hành động tiếp diễn dần về sau, hoặc làm gì đó rồi đi — 'tiếp tục (làm)', '(làm) rồi đi'.
「なぜあの人はこのような発言をするのか」と考えていくと、自分がそれまで見落としていたことがあることに気がつくこともある。
Khi suy nghĩ rằng “tại sao người ấy lại nói như vậy?”, đôi khi ta sẽ nhận ra những điều mà trước đó chính mình đã bỏ sót.
に気がつく(にきがつく)N4
Nhận ra, để ý thấy điều gì đó (đối tượng đứng trước に), nghĩa 'nhận ra ~ / để ý thấy ~'.
「なぜあの人はこのような発言をするのか」と考えていくと、自分がそれまで見落としていたことがあることに気がつくこともある。
Khi suy nghĩ rằng “tại sao người ấy lại nói như vậy?”, đôi khi ta sẽ nhận ra những điều mà trước đó chính mình đã bỏ sót.
ときN4
Chỉ thời điểm sự việc xảy ra, nghĩa là "khi/lúc (mà) ...".
気楽な気持ちのとき、人は本音を話すものだ。
Khi cảm thấy thoải mái, con người thường nói ra suy nghĩ thật lòng.
らしいN4
Trợ động từ suy đoán, diễn tả phán đoán hay điều nghe được dựa trên căn cứ — 'hình như / nghe nói ~'; cũng mang nghĩa 'đúng chất ~'.
バカらしいと思う話もあるかもしれないが、雑談の中から相手の人間性が見えてくる。
Có thể sẽ có những câu chuyện khiến ta thấy ngớ ngẩn, nhưng qua trò chuyện phiếm, ta có thể nhìn thấy tính cách và con người thật của đối phương.
かもしれないN4
Diễn đạt khả năng, sự suy đoán — 'có lẽ', 'có thể', 'biết đâu'.
バカらしいと思う話もあるかもしれないが、雑談の中から相手の人間性が見えてくる。
Có thể sẽ có những câu chuyện khiến ta thấy ngớ ngẩn, nhưng qua trò chuyện phiếm, ta có thể nhìn thấy tính cách và con người thật của đối phương.
〜てくるN42 lần trong bài
Thể て của động từ cộng với 来る, diễn tả hành động hướng về phía người nói hoặc một trạng thái dần xuất hiện — 'dần trở nên...', '... đến/lại'.
バカらしいと思う話もあるかもしれないが、雑談の中から相手の人間性が見えてくる。
Có thể sẽ có những câu chuyện khiến ta thấy ngớ ngẩn, nhưng qua trò chuyện phiếm, ta có thể nhìn thấy tính cách và con người thật của đối phương.
たらN4
Đuôi điều kiện/thời gian gắn sau thể quá khứ, diễn tả 'nếu / khi mà / hễ ... thì' — làm xong việc trước rồi việc sau xảy ra.
相手が話に乗ってきたと思ったら、そこで自分の本音を話してみよう。
Khi cảm thấy đối phương đã bắt đầu hứng thú với câu chuyện, hãy thử nói ra suy nghĩ thật của mình.
〜てみるN4
Thể て của động từ cộng với 見る, thử làm gì đó để xem kết quả ra sao — 'thử ... xem'.
相手が話に乗ってきたと思ったら、そこで自分の本音を話してみよう。
Khi cảm thấy đối phương đã bắt đầu hứng thú với câu chuyện, hãy thử nói ra suy nghĩ thật của mình.
始める(はじめる)N4
Trợ động từ gắn vào gốc động từ (thể masu), diễn tả bắt đầu làm gì — 'bắt đầu làm'.
そうすれば、相手もやがて心を開いて話し始めるだろう。
Làm như vậy, rồi đối phương cũng sẽ dần mở lòng và bắt đầu nói chuyện.
〜ているN53 lần trong bài
Diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái còn lại sau khi hành động đó đã xảy ra — “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái đã làm”.
そこにいる誰もが自由に発言する権利を持っている。
Bất kỳ ai có mặt ở đó cũng có quyền tự do phát biểu.
そしてN5
Liên từ nối các mệnh đề theo trình tự, 'và / rồi'.
そして相手の発言に対して、自分の意見を軽い気持ちで述べる、それが雑談である。
Sau đó, ta nhẹ nhàng nói ra ý kiến của mình về lời người kia vừa nói; đó chính là trò chuyện phiếm.
までN5
Trợ từ đánh dấu giới hạn về không gian, thời gian hay mức độ của hành động — "đến / cho đến."
「なぜあの人はこのような発言をするのか」と考えていくと、自分がそれまで見落としていたことがあることに気がつくこともある。
Khi suy nghĩ rằng “tại sao người ấy lại nói như vậy?”, đôi khi ta sẽ nhận ra những điều mà trước đó chính mình đã bỏ sót.
〜たことがあるN5
Diễn tả người nói đã từng có trải nghiệm làm việc gì đó — “đã từng làm”.
「なぜあの人はこのような発言をするのか」と考えていくと、自分がそれまで見落としていたことがあることに気がつくこともある。
Khi suy nghĩ rằng “tại sao người ấy lại nói như vậy?”, đôi khi ta sẽ nhận ra những điều mà trước đó chính mình đã bỏ sót.
がありますN5
Diễn tả sự tồn tại hoặc sự sở hữu của vật vô tri, "có (đồ vật)".
「話し上手は聞き上手」という言葉があるように、雑談では「いかに発言するか」よりも「いかに聞くか」が大切になる。
Như câu “người nói chuyện giỏi là người biết lắng nghe”, trong trò chuyện phiếm, “lắng nghe thế nào” quan trọng hơn “phát biểu thế nào”.
だろうN52 lần trong bài
Diễn tả sự phỏng đoán — 'chắc là', 'có lẽ', hoặc hỏi ý đồng tình 'phải không?'; thể thường だろう / lịch sự でしょう.
雑談は無駄だという人がいるが、本当にそうだろうか。
Có người nói trò chuyện phiếm là lãng phí thời gian, nhưng liệu thật sự có phải vậy không?
じゃない・ではないN5
Phủ định danh từ hoặc tính từ đuôi -na bằng hệ từ, "không phải là".
そうはいっても、気楽に話せる雰囲気を作るのは簡単なことではない。
Dẫu vậy, tạo ra một bầu không khí mà mọi người có thể thoải mái trò chuyện không phải là chuyện dễ.
Bình luận