だの~だのN12 lần trong bài
Trợ từ liệt kê lặp lại, nêu ví dụ kèm giọng than phiền, khó chịu ("nào là ~ nào là ~").
私はどちらかというと単色ではっきりした色のシャープなデザインのものが好みなのですが、彼からのプレゼントはいつも淡い色を多く使った、女の子らしいかわいいデザインのものが多いのです。
Tôi thích những thiết kế sắc nét, thiên về màu đơn sắc và rõ nét, nhưng quà của anh ấy thường là những món có thiết kế dễ thương, nữ tính và sử dụng nhiều màu nhạt.
ことがあるN3
Sau động từ thể nguyên: 'có khi, đôi khi'; sau động từ quá khứ (〜たことがある): 'đã từng (làm)'.
私の彼のことで相談したいことがあります。
Tôi có chuyện muốn xin tư vấn về bạn trai mình.
と言うと(というと)N32 lần trong bài
'Nói đến…' / 'nhắc đến … thì' — lấy chủ đề vừa nêu ra để nói tiếp.
私はどちらかというと単色ではっきりした色のシャープなデザインのものが好みなのですが、彼からのプレゼントはいつも淡い色を多く使った、女の子らしいかわいいデザインのものが多いのです。
Tôi thích những thiết kế sắc nét, thiên về màu đơn sắc và rõ nét, nhưng quà của anh ấy thường là những món có thiết kế dễ thương, nữ tính và sử dụng nhiều màu nhạt.
というN3
Kết hợp trợ từ trích dẫn と với 'nói', dùng để nêu tên, định nghĩa hoặc nội dung được nhắc đến — 'gọi là', 'được gọi là', 'rằng'.
でもプレゼントをもらった時に「こういうのは好きじやない」と言うと彼を傷つけてしまうので、ふだんからデートの時にショーウインドーなどを見ながら、「わたしこんな服が好きなのよ」とか「これ、欲しいなあ」などと言って、彼にそれとなく伝えるようにしてはいかがでしようか。
Nhưng nếu ngay khi nhận quà mà nói “Em không thích kiểu này” thì sẽ làm anh ấy tổn thương, vì vậy trong những buổi hẹn hò thường ngày, khi cùng nhìn các cửa hàng chẳng hạn, bạn có thể nói “Em thích kiểu quần áo như thế này” hoặc “Em muốn cái này quá”, qua đó khéo léo cho anh ấy biết thì sao?
にしてはN3
Nêu một kết quả trái với mong đợi so với tiêu chuẩn đã nêu, 'so với / kể ra thì'.
でもプレゼントをもらった時に「こういうのは好きじやない」と言うと彼を傷つけてしまうので、ふだんからデートの時にショーウインドーなどを見ながら、「わたしこんな服が好きなのよ」とか「これ、欲しいなあ」などと言って、彼にそれとなく伝えるようにしてはいかがでしようか。
Nhưng nếu ngay khi nhận quà mà nói “Em không thích kiểu này” thì sẽ làm anh ấy tổn thương, vì vậy trong những buổi hẹn hò thường ngày, khi cùng nhìn các cửa hàng chẳng hạn, bạn có thể nói “Em thích kiểu quần áo như thế này” hoặc “Em muốn cái này quá”, qua đó khéo léo cho anh ấy biết thì sao?
ずにN3
Diễn tả làm một việc mà không làm việc kia; dạng trang trọng hơn của 〜ないで — 'mà không…'.
自分で自分のイメージを決めてしまわずに、一度思い切って身につけてみてはどうでしょうか。
Thay vì tự mình quyết định hình ảnh của bản thân, sao bạn không thử mạnh dạn mặc hoặc đeo những món ấy một lần?
などN43 lần trong bài
Nêu một vài ví dụ tiêu biểu và ngụ ý còn những thứ cùng loại khác — 'v.v. / chẳng hạn như'.
彼は私の誕生日などによくセーターやアクセサリーをプレゼントしてくれるのですが、いつも私の好みではないものを贈ってくれるのです。
Anh ấy thường tặng tôi áo len hoặc phụ kiện vào những dịp như sinh nhật, nhưng lần nào cũng tặng những thứ không hợp sở thích của tôi.
〜てくれるN43 lần trong bài
Diễn tả việc người khác làm điều gì đó cho/vì mình — '(ai đó) làm ... cho tôi'.
彼は私の誕生日などによくセーターやアクセサリーをプレゼントしてくれるのですが、いつも私の好みではないものを贈ってくれるのです。
Anh ấy thường tặng tôi áo len hoặc phụ kiện vào những dịp như sinh nhật, nhưng lần nào cũng tặng những thứ không hợp sở thích của tôi.
らしいN4
Trợ động từ suy đoán, diễn tả phán đoán hay điều nghe được dựa trên căn cứ — 'hình như / nghe nói ~'; cũng mang nghĩa 'đúng chất ~'.
私はどちらかというと単色ではっきりした色のシャープなデザインのものが好みなのですが、彼からのプレゼントはいつも淡い色を多く使った、女の子らしいかわいいデザインのものが多いのです。
Tôi thích những thiết kế sắc nét, thiên về màu đơn sắc và rõ nét, nhưng quà của anh ấy thường là những món có thiết kế dễ thương, nữ tính và sử dụng nhiều màu nhạt.
にくいN4
Gắn sau gốc động từ (thể ます bỏ ます) để nói hành động khó thực hiện, nghĩa 'khó ~'.
彼のことはとても好きだし、一生懸命選んでくれているのがわかるだけに、私の本当の気持ちを言い出しにくくて困っています。
Tôi rất thích anh ấy, và chính vì biết anh ấy đã cố gắng hết sức để lựa chọn nên tôi lại càng khó nói ra cảm xúc thật của mình và rất bối rối.
たらN4
Đuôi điều kiện/thời gian gắn sau thể quá khứ, diễn tả 'nếu / khi mà / hễ ... thì' — làm xong việc trước rồi việc sau xảy ra.
どうしたらよいでしようか。
Tôi nên làm thế nào?
〜てもらうN4
Cấu trúc thụ ơn: nhận được việc ai đó làm giúp cho mình — 'được/nhờ ai đó ...'.
これからも長くお付き合いすることを考えているのなら、やはり彼にあなたの本当の好みを伝えて分かってもらったほうがよいと思います。
Nếu bạn đang nghĩ đến chuyện tiếp tục mối quan hệ lâu dài với anh ấy, tôi nghĩ tốt hơn hết là hãy nói cho anh ấy biết sở thích thật sự của bạn để anh ấy hiểu.
と思う(とおもう)N43 lần trong bài
Trợ từ trích dẫn cộng 'nghĩ', nêu ý kiến hoặc phỏng đoán của người nói — 'tôi nghĩ rằng', 'tôi cho là'.
これからも長くお付き合いすることを考えているのなら、やはり彼にあなたの本当の好みを伝えて分かってもらったほうがよいと思います。
Nếu bạn đang nghĩ đến chuyện tiếp tục mối quan hệ lâu dài với anh ấy, tôi nghĩ tốt hơn hết là hãy nói cho anh ấy biết sở thích thật sự của bạn để anh ấy hiểu.
〜てしまう / 〜ちゃうN42 lần trong bài
Thể て của động từ cộng với しまう, diễn tả hành động đã hoàn tất trọn vẹn hoặc lỡ làm ngoài ý muốn — 'lỡ ...', '... mất rồi'; ちゃう/じゃう là dạng nói rút gọn.
でもプレゼントをもらった時に「こういうのは好きじやない」と言うと彼を傷つけてしまうので、ふだんからデートの時にショーウインドーなどを見ながら、「わたしこんな服が好きなのよ」とか「これ、欲しいなあ」などと言って、彼にそれとなく伝えるようにしてはいかがでしようか。
Nhưng nếu ngay khi nhận quà mà nói “Em không thích kiểu này” thì sẽ làm anh ấy tổn thương, vì vậy trong những buổi hẹn hò thường ngày, khi cùng nhìn các cửa hàng chẳng hạn, bạn có thể nói “Em thích kiểu quần áo như thế này” hoặc “Em muốn cái này quá”, qua đó khéo léo cho anh ấy biết thì sao?
ながらN4
Gắn vào thân động từ để diễn tả hai hành động của cùng một chủ thể xảy ra đồng thời — 'vừa… vừa… / trong khi'.
でもプレゼントをもらった時に「こういうのは好きじやない」と言うと彼を傷つけてしまうので、ふだんからデートの時にショーウインドーなどを見ながら、「わたしこんな服が好きなのよ」とか「これ、欲しいなあ」などと言って、彼にそれとなく伝えるようにしてはいかがでしようか。
Nhưng nếu ngay khi nhận quà mà nói “Em không thích kiểu này” thì sẽ làm anh ấy tổn thương, vì vậy trong những buổi hẹn hò thường ngày, khi cùng nhìn các cửa hàng chẳng hạn, bạn có thể nói “Em thích kiểu quần áo như thế này” hoặc “Em muốn cái này quá”, qua đó khéo léo cho anh ấy biết thì sao?
とか~とかN4
Liệt kê vài ví dụ tiêu biểu, không đầy đủ — 'nào là X nào là Y', 'chẳng hạn như X, Y'.
でもプレゼントをもらった時に「こういうのは好きじやない」と言うと彼を傷つけてしまうので、ふだんからデートの時にショーウインドーなどを見ながら、「わたしこんな服が好きなのよ」とか「これ、欲しいなあ」などと言って、彼にそれとなく伝えるようにしてはいかがでしようか。
Nhưng nếu ngay khi nhận quà mà nói “Em không thích kiểu này” thì sẽ làm anh ấy tổn thương, vì vậy trong những buổi hẹn hò thường ngày, khi cùng nhìn các cửa hàng chẳng hạn, bạn có thể nói “Em thích kiểu quần áo như thế này” hoặc “Em muốn cái này quá”, qua đó khéo léo cho anh ấy biết thì sao?
てもN4
Diễn tả nhượng bộ — 'dù cho / cho dù …'; kết quả ở vế chính vẫn không thay đổi.
自分では「シャープなデザインが似合う」と思っていても、彼から見ると「かわいらしい感じのデザインが似合うはず」と思っているのかもしれません。
Dù bản thân bạn nghĩ “Thiết kế sắc nét hợp với mình”, nhưng trong mắt anh ấy, có lẽ anh ấy lại nghĩ “Chắc kiểu thiết kế dễ thương sẽ hợp với cô ấy”.
かもしれないN43 lần trong bài
Diễn đạt khả năng, sự suy đoán — 'có lẽ', 'có thể', 'biết đâu'.
自分では「シャープなデザインが似合う」と思っていても、彼から見ると「かわいらしい感じのデザインが似合うはず」と思っているのかもしれません。
Dù bản thân bạn nghĩ “Thiết kế sắc nét hợp với mình”, nhưng trong mắt anh ấy, có lẽ anh ấy lại nghĩ “Chắc kiểu thiết kế dễ thương sẽ hợp với cô ấy”.
〜てみるN4
Thể て của động từ cộng với 見る, thử làm gì đó để xem kết quả ra sao — 'thử ... xem'.
自分で自分のイメージを決めてしまわずに、一度思い切って身につけてみてはどうでしょうか。
Thay vì tự mình quyết định hình ảnh của bản thân, sao bạn không thử mạnh dạn mặc hoặc đeo những món ấy một lần?
〜たいN5
Diễn tả mong muốn của người nói muốn làm việc gì đó — “muốn làm”.
私の彼のことで相談したいことがあります。
Tôi có chuyện muốn xin tư vấn về bạn trai mình.
だ / ですN55 lần trong bài
Hệ từ nối danh từ hoặc tính từ đuôi -na với chủ ngữ — thể thường だ / thể lịch sự です, nghĩa 'là'.
彼は私の誕生日などによくセーターやアクセサリーをプレゼントしてくれるのですが、いつも私の好みではないものを贈ってくれるのです。
Anh ấy thường tặng tôi áo len hoặc phụ kiện vào những dịp như sinh nhật, nhưng lần nào cũng tặng những thứ không hợp sở thích của tôi.
いつもN52 lần trong bài
Trạng từ chỉ tần suất đều đặn, thường xuyên, "luôn luôn / lúc nào cũng".
彼は私の誕生日などによくセーターやアクセサリーをプレゼントしてくれるのですが、いつも私の好みではないものを贈ってくれるのです。
Anh ấy thường tặng tôi áo len hoặc phụ kiện vào những dịp như sinh nhật, nhưng lần nào cũng tặng những thứ không hợp sở thích của tôi.
じゃない・ではないN5
Phủ định danh từ hoặc tính từ đuôi -na bằng hệ từ, "không phải là".
彼は私の誕生日などによくセーターやアクセサリーをプレゼントしてくれるのですが、いつも私の好みではないものを贈ってくれるのです。
Anh ấy thường tặng tôi áo len hoặc phụ kiện vào những dịp như sinh nhật, nhưng lần nào cũng tặng những thứ không hợp sở thích của tôi.
とてもN5
Trạng từ chỉ mức độ cao, nghĩa là "rất" / "vô cùng".
彼のことはとても好きだし、一生懸命選んでくれているのがわかるだけに、私の本当の気持ちを言い出しにくくて困っています。
Tôi rất thích anh ấy, và chính vì biết anh ấy đã cố gắng hết sức để lựa chọn nên tôi lại càng khó nói ra cảm xúc thật của mình và rất bối rối.
〜ているN58 lần trong bài
Diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái còn lại sau khi hành động đó đã xảy ra — “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái đã làm”.
彼のことはとても好きだし、一生懸命選んでくれているのがわかるだけに、私の本当の気持ちを言い出しにくくて困っています。
Tôi rất thích anh ấy, và chính vì biết anh ấy đã cố gắng hết sức để lựa chọn nên tôi lại càng khó nói ra cảm xúc thật của mình và rất bối rối.
のでN5
Nêu lý do hay nguyên nhân với sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự — 'bởi vì / vì'.
でもプレゼントをもらった時に「こういうのは好きじやない」と言うと彼を傷つけてしまうので、ふだんからデートの時にショーウインドーなどを見ながら、「わたしこんな服が好きなのよ」とか「これ、欲しいなあ」などと言って、彼にそれとなく伝えるようにしてはいかがでしようか。
Nhưng nếu ngay khi nhận quà mà nói “Em không thích kiểu này” thì sẽ làm anh ấy tổn thương, vì vậy trong những buổi hẹn hò thường ngày, khi cùng nhìn các cửa hàng chẳng hạn, bạn có thể nói “Em thích kiểu quần áo như thế này” hoặc “Em muốn cái này quá”, qua đó khéo léo cho anh ấy biết thì sao?
なあN5
Trợ từ cuối câu bộc lộ cảm xúc, sự trầm trồ hay mong muốn, kiểu "...quá đi!", "...nhỉ!".
でもプレゼントをもらった時に「こういうのは好きじやない」と言うと彼を傷つけてしまうので、ふだんからデートの時にショーウインドーなどを見ながら、「わたしこんな服が好きなのよ」とか「これ、欲しいなあ」などと言って、彼にそれとなく伝えるようにしてはいかがでしようか。
Nhưng nếu ngay khi nhận quà mà nói “Em không thích kiểu này” thì sẽ làm anh ấy tổn thương, vì vậy trong những buổi hẹn hò thường ngày, khi cùng nhìn các cửa hàng chẳng hạn, bạn có thể nói “Em thích kiểu quần áo như thế này” hoặc “Em muốn cái này quá”, qua đó khéo léo cho anh ấy biết thì sao?
だろうN5
Diễn tả sự phỏng đoán — 'chắc là', 'có lẽ', hoặc hỏi ý đồng tình 'phải không?'; thể thường だろう / lịch sự でしょう.
自分で自分のイメージを決めてしまわずに、一度思い切って身につけてみてはどうでしょうか。
Thay vì tự mình quyết định hình ảnh của bản thân, sao bạn không thử mạnh dạn mặc hoặc đeo những món ấy một lần?
Bình luận