このたびは、サクラ歩数計(注1)をお買いいただき、ありがとうございます。以下の点をよく読んで、ご使用ください。
1)身につける方法は、次のどれかにする。 ☆いつも同じでなくてもよい。
●服のポケットに入れる。
●かばんに入れる。 ☆かばんのポケットに入れて、中であまり動かないようにする。
●ひもをつけて、首から下げる。
2)初めて使う時にすること。 ☆これをしないと、正しい数字が表示(注2)されない。2回目からは不要。
●時刻を合わせる(→p.16に説明あり)。
●体重(kg)を入れる(→p.18に説明あり)。
●歩幅(注3)(cm)を入れる(→p.19に説明あり)。 ☆歩幅の測り方は正確に!
●性別を選ぶ(→p.20に説明あり)。
3)歩数計を手に持つと、最初は「現在の時刻」と「歩数」が表示されます。ボタンを 押すごとに、「歩いた距離」→「時間」→「消費カロリー」の順で表示されます。
(注1)歩数計:歩く時の足を前に出す動き(歩数)を数える小さな機械。
(注2)表示:はっきり見えるように外に示すこと
(注3)步幅:歩く時の一歩の長さ
Bản dịch do AI thực hiện, đối chiếu giữa hai mô hình.
Cảm ơn quý khách đã mua máy đếm bước chân Sakura.(注1) Vui lòng đọc kỹ các điểm dưới đây trước khi sử dụng.
1) Chọn một trong các cách sau để mang thiết bị bên mình. ☆Không cần lúc nào cũng dùng cùng một cách.
●Cho vào túi áo hoặc túi quần.
●Cho vào túi xách. ☆Cho vào ngăn của túi xách sao cho thiết bị không di chuyển nhiều bên trong.
●Gắn dây và đeo quanh cổ.
2) Những việc cần làm khi sử dụng lần đầu. ☆Nếu không làm những việc này, thiết bị sẽ không hiển thị số liệu chính xác.(注2) Từ lần thứ hai trở đi thì không cần.
●Cài đặt thời gian (→có giải thích ở tr.16).
●Nhập cân nặng (kg) (→có giải thích ở tr.18).
●Nhập độ dài sải bước (cm) (→có giải thích ở tr.19).(注3) ☆Hãy đo độ dài sải bước thật chính xác!
●Chọn giới tính (→có giải thích ở tr.20).
3) Khi cầm máy đếm bước chân lên, ban đầu màn hình sẽ hiển thị “thời gian hiện tại” và “số bước chân”. Mỗi lần nhấn nút, màn hình sẽ lần lượt hiển thị “quãng đường đã đi” → “thời gian” → “lượng calo tiêu thụ”.
(Chú thích 1) 歩数計: một thiết bị nhỏ đếm số lần chân đưa về phía trước khi đi bộ, tức số bước chân
(Chú thích 2) 表示: đưa ra bên ngoài để có thể nhìn thấy rõ
(Chú thích 3) 步幅: độ dài của một bước khi đi bộ
Bình luận