Bản dịch câu ví dụ do AI thực hiện.
逆に(ぎゃくに)N2
Báo hiệu điều nói tiếp theo trái ngược với điều vừa nói hoặc điều mong đợi — 'ngược lại', 'trái lại'.
逆に一度一線を超えた後でも断続的に一緒に暮らしたい、また会いたいと誠実に思ってくれていたらそれは下心や体目的以上の好意がある証拠になるようです。
Ngược lại, kể cả sau khi hai người đã vượt qua ranh giới ấy một lần, nếu anh ta vẫn chân thành muốn tiếp tục ở bên nhau và muốn gặp lại bạn, thì có vẻ đó là bằng chứng cho thấy anh ta có tình cảm vượt lên trên ham muốn thể xác hay ý đồ tình dục.
いきなりN2
Trạng từ chỉ việc xảy ra đột ngột, không báo trước — 'đột nhiên; bất thình lình'.
女性の気を引きたい、振り向かせたいのであれば、男性はいきなりデートに誘ったりするのではなく、他愛無い雑談や悩み事相談など、質問を振り聞き上手に徹するのが成功のコツ。
Nếu muốn thu hút sự chú ý của một người phụ nữ và khiến cô ấy để mắt đến mình, bí quyết thành công đối với nam giới không phải là đột ngột rủ cô ấy đi hẹn hò, mà là khơi gợi câu chuyện bằng những cuộc tán gẫu không đâu hay hỏi han về những điều cô ấy đang lo lắng, rồi tập trung làm một người biết lắng nghe.
よりもN32 lần trong bài
So sánh có nhấn mạnh, chỉ một vế vượt trội hơn vế kia — 'hơn hẳn, hơn là'.
友達のようにフレンドリーな関係の女性に毎日挨拶をされたり、お喋りをするよりも、たった一回愛の告白をされたり、体の繋がりを持ったほうが好きな気持ちが高まる模様。
Có vẻ như so với việc được một người phụ nữ có quan hệ thân thiện như bạn bè chào hỏi và trò chuyện mỗi ngày, chỉ một lần được tỏ tình hay có quan hệ thể xác lại khiến tình cảm yêu thích của đàn ông tăng lên nhiều hơn.
というN33 lần trong bài
Kết hợp trợ từ trích dẫn と với 'nói', dùng để nêu tên, định nghĩa hoặc nội dung được nhắc đến — 'gọi là', 'được gọi là', 'rằng'.
男性の本心や本音は一度寝てみないとわからないと言われるのはこのため。
Người ta nói rằng phải thử ngủ với một người đàn ông một lần mới biết được suy nghĩ và cảm xúc thật của anh ta, chính là vì lý do này.
ためにN3
chỉ mục đích ('để ~') hoặc nguyên nhân ('vì ~ / do ~').
男性の本心や本音は一度寝てみないとわからないと言われるのはこのため。
Người ta nói rằng phải thử ngủ với một người đàn ông một lần mới biết được suy nghĩ và cảm xúc thật của anh ta, chính là vì lý do này.
的(てき)N33 lần trong bài
Hậu tố biến danh từ thành tính từ, nghĩa "mang tính / thuộc về / có tính chất" (như 一般的, 科学的).
逆に一度一線を超えた後でも断続的に一緒に暮らしたい、また会いたいと誠実に思ってくれていたらそれは下心や体目的以上の好意がある証拠になるようです。
Ngược lại, kể cả sau khi hai người đã vượt qua ranh giới ấy một lần, nếu anh ta vẫn chân thành muốn tiếp tục ở bên nhau và muốn gặp lại bạn, thì có vẻ đó là bằng chứng cho thấy anh ta có tình cảm vượt lên trên ham muốn thể xác hay ý đồ tình dục.
例えば(たとえば)N3
Dùng để nêu một ví dụ minh họa, 'ví dụ / chẳng hạn như'.
例えばたった一度愛の告白をされても、「好き」という100メモリあるメーターは5ぐらいしか止まらないんだ。
Ví dụ, cho dù chỉ một lần được tỏ tình, thì trên chiếc thước đo 100 nấc mang tên “thích”, kim cũng chỉ dừng ở khoảng mức 5 thôi.
というのはN3
Nêu định nghĩa hoặc giải thích về chủ đề vừa nhắc — 'cái gọi là…' / 'nói … nghĩa là…'.
マメな男がモテるというのはこのような心理の特性があるから。
Sở dĩ những người đàn ông chăm chỉ giữ liên lạc được yêu thích là vì đặc điểm tâm lý như thế này.
ように / ようなN42 lần trong bài
Ví hoặc so sánh sự vật này giống sự vật khác, "giống như, như là".
男性の好意の気持ちは次のような特徴があるらしい!
Có vẻ tình cảm của nam giới dành cho người mình thích có những đặc điểm như sau!!
らしいN42 lần trong bài
Trợ động từ suy đoán, diễn tả phán đoán hay điều nghe được dựa trên căn cứ — 'hình như / nghe nói ~'; cũng mang nghĩa 'đúng chất ~'.
男性の好意の気持ちは次のような特徴があるらしい!
Có vẻ tình cảm của nam giới dành cho người mình thích có những đặc điểm như sau!!
と思う(とおもう)N44 lần trong bài
Trợ từ trích dẫn cộng 'nghĩ', nêu ý kiến hoặc phỏng đoán của người nói — 'tôi nghĩ rằng', 'tôi cho là'.
面白いと思ったんで紹介します!
Tôi thấy thú vị nên giới thiệu với mọi người!
やすいN4
Gắn sau thân động từ để diễn tả việc dễ làm gì đó ('dễ ~').
わかりやすいアイコンタクトを送ったり、メールのやりとりを100回繰り返すよりも、たった一回見知らぬ女性から「好きです」と告げられた方が嬉しいと感じてしまう特徴があるらしい。
Có vẻ nam giới có xu hướng cảm thấy vui hơn khi chỉ một lần được một người phụ nữ xa lạ nói “Tôi thích bạn” so với việc nhận những tín hiệu giao tiếp bằng mắt rõ ràng hay trao đổi email tới 100 lần.
〜てしまう / 〜ちゃうN4
Thể て của động từ cộng với しまう, diễn tả hành động đã hoàn tất trọn vẹn hoặc lỡ làm ngoài ý muốn — 'lỡ ...', '... mất rồi'; ちゃう/じゃう là dạng nói rút gọn.
わかりやすいアイコンタクトを送ったり、メールのやりとりを100回繰り返すよりも、たった一回見知らぬ女性から「好きです」と告げられた方が嬉しいと感じてしまう特徴があるらしい。
Có vẻ nam giới có xu hướng cảm thấy vui hơn khi chỉ một lần được một người phụ nữ xa lạ nói “Tôi thích bạn” so với việc nhận những tín hiệu giao tiếp bằng mắt rõ ràng hay trao đổi email tới 100 lần.
〜てみるN4
Thể て của động từ cộng với 見る, thử làm gì đó để xem kết quả ra sao — 'thử ... xem'.
男性の本心や本音は一度寝てみないとわからないと言われるのはこのため。
Người ta nói rằng phải thử ngủ với một người đàn ông một lần mới biết được suy nghĩ và cảm xúc thật của anh ta, chính là vì lý do này.
〜てくれるN4
Diễn tả việc người khác làm điều gì đó cho/vì mình — '(ai đó) làm ... cho tôi'.
逆に一度一線を超えた後でも断続的に一緒に暮らしたい、また会いたいと誠実に思ってくれていたらそれは下心や体目的以上の好意がある証拠になるようです。
Ngược lại, kể cả sau khi hai người đã vượt qua ranh giới ấy một lần, nếu anh ta vẫn chân thành muốn tiếp tục ở bên nhau và muốn gặp lại bạn, thì có vẻ đó là bằng chứng cho thấy anh ta có tình cảm vượt lên trên ham muốn thể xác hay ý đồ tình dục.
たらN42 lần trong bài
Đuôi điều kiện/thời gian gắn sau thể quá khứ, diễn tả 'nếu / khi mà / hễ ... thì' — làm xong việc trước rồi việc sau xảy ra.
逆に一度一線を超えた後でも断続的に一緒に暮らしたい、また会いたいと誠実に思ってくれていたらそれは下心や体目的以上の好意がある証拠になるようです。
Ngược lại, kể cả sau khi hai người đã vượt qua ranh giới ấy một lần, nếu anh ta vẫn chân thành muốn tiếp tục ở bên nhau và muốn gặp lại bạn, thì có vẻ đó là bằng chứng cho thấy anh ta có tình cảm vượt lên trên ham muốn thể xác hay ý đồ tình dục.
ようだN42 lần trong bài
Diễn tả suy đoán hoặc sự giống nhau dựa trên quan sát, "dường như, trông có vẻ như".
逆に一度一線を超えた後でも断続的に一緒に暮らしたい、また会いたいと誠実に思ってくれていたらそれは下心や体目的以上の好意がある証拠になるようです。
Ngược lại, kể cả sau khi hai người đã vượt qua ranh giới ấy một lần, nếu anh ta vẫn chân thành muốn tiếp tục ở bên nhau và muốn gặp lại bạn, thì có vẻ đó là bằng chứng cho thấy anh ta có tình cảm vượt lên trên ham muốn thể xác hay ý đồ tình dục.
てもN4
Diễn tả nhượng bộ — 'dù cho / cho dù …'; kết quả ở vế chính vẫn không thay đổi.
例えばたった一度愛の告白をされても、「好き」という100メモリあるメーターは5ぐらいしか止まらないんだ。
Ví dụ, cho dù chỉ một lần được tỏ tình, thì trên chiếc thước đo 100 nấc mang tên “thích”, kim cũng chỉ dừng ở khoảng mức 5 thôi.
〜ていくN4
Diễn tả hành động tiếp diễn dần về sau, hoặc làm gì đó rồi đi — 'tiếp tục (làm)', '(làm) rồi đi'.
だから、女性に好かれたり、落としたいと思ったら、定期的なコミュニケーションを断続的に行なっていく必要があると思う!
Vì vậy, nếu muốn được phụ nữ thích hay muốn chinh phục cô ấy, tôi nghĩ cần phải duy trì giao tiếp đều đặn và liên tục!
必要がある(ひつようがある)N4
Diễn đạt rằng cần phải làm việc gì đó — 'cần phải, có nhu cầu'.
だから、女性に好かれたり、落としたいと思ったら、定期的なコミュニケーションを断続的に行なっていく必要があると思う!
Vì vậy, nếu muốn được phụ nữ thích hay muốn chinh phục cô ấy, tôi nghĩ cần phải duy trì giao tiếp đều đặn và liên tục!
などN4
Nêu một vài ví dụ tiêu biểu và ngụ ý còn những thứ cùng loại khác — 'v.v. / chẳng hạn như'.
女性の気を引きたい、振り向かせたいのであれば、男性はいきなりデートに誘ったりするのではなく、他愛無い雑談や悩み事相談など、質問を振り聞き上手に徹するのが成功のコツ。
Nếu muốn thu hút sự chú ý của một người phụ nữ và khiến cô ấy để mắt đến mình, bí quyết thành công đối với nam giới không phải là đột ngột rủ cô ấy đi hẹn hò, mà là khơi gợi câu chuyện bằng những cuộc tán gẫu không đâu hay hỏi han về những điều cô ấy đang lo lắng, rồi tập trung làm một người biết lắng nghe.
がありますN55 lần trong bài
Diễn tả sự tồn tại hoặc sự sở hữu của vật vô tri, "có (đồ vật)".
男性の好意の気持ちは次のような特徴があるらしい!
Có vẻ tình cảm của nam giới dành cho người mình thích có những đặc điểm như sau!!
〜たり〜たりN57 lần trong bài
Liệt kê một vài hành động tiêu biểu trong số nhiều việc, 'nào là… nào là…', 'khi thì… khi thì…'.
友達のようにフレンドリーな関係の女性に毎日挨拶をされたり、お喋りをするよりも、たった一回愛の告白をされたり、体の繋がりを持ったほうが好きな気持ちが高まる模様。
Có vẻ như so với việc được một người phụ nữ có quan hệ thân thiện như bạn bè chào hỏi và trò chuyện mỗi ngày, chỉ một lần được tỏ tình hay có quan hệ thể xác lại khiến tình cảm yêu thích của đàn ông tăng lên nhiều hơn.
だ / ですN5
Hệ từ nối danh từ hoặc tính từ đuôi -na với chủ ngữ — thể thường だ / thể lịch sự です, nghĩa 'là'.
わかりやすいアイコンタクトを送ったり、メールのやりとりを100回繰り返すよりも、たった一回見知らぬ女性から「好きです」と告げられた方が嬉しいと感じてしまう特徴があるらしい。
Có vẻ nam giới có xu hướng cảm thấy vui hơn khi chỉ một lần được một người phụ nữ xa lạ nói “Tôi thích bạn” so với việc nhận những tín hiệu giao tiếp bằng mắt rõ ràng hay trao đổi email tới 100 lần.
一緒に(いっしょに)N5
Diễn tả việc cùng làm gì đó với ai/cái gì — "cùng (với), cùng nhau".
逆に一度一線を超えた後でも断続的に一緒に暮らしたい、また会いたいと誠実に思ってくれていたらそれは下心や体目的以上の好意がある証拠になるようです。
Ngược lại, kể cả sau khi hai người đã vượt qua ranh giới ấy một lần, nếu anh ta vẫn chân thành muốn tiếp tục ở bên nhau và muốn gặp lại bạn, thì có vẻ đó là bằng chứng cho thấy anh ta có tình cảm vượt lên trên ham muốn thể xác hay ý đồ tình dục.
〜たいN55 lần trong bài
Diễn tả mong muốn của người nói muốn làm việc gì đó — “muốn làm”.
逆に一度一線を超えた後でも断続的に一緒に暮らしたい、また会いたいと誠実に思ってくれていたらそれは下心や体目的以上の好意がある証拠になるようです。
Ngược lại, kể cả sau khi hai người đã vượt qua ranh giới ấy một lần, nếu anh ta vẫn chân thành muốn tiếp tục ở bên nhau và muốn gặp lại bạn, thì có vẻ đó là bằng chứng cho thấy anh ta có tình cảm vượt lên trên ham muốn thể xác hay ý đồ tình dục.
〜ているN5
Diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái còn lại sau khi hành động đó đã xảy ra — “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái đã làm”.
逆に一度一線を超えた後でも断続的に一緒に暮らしたい、また会いたいと誠実に思ってくれていたらそれは下心や体目的以上の好意がある証拠になるようです。
Ngược lại, kể cả sau khi hai người đã vượt qua ranh giới ấy một lần, nếu anh ta vẫn chân thành muốn tiếp tục ở bên nhau và muốn gặp lại bạn, thì có vẻ đó là bằng chứng cho thấy anh ta có tình cảm vượt lên trên ham muốn thể xác hay ý đồ tình dục.
んですN5
Cách nói giải thích, đưa ra lý do hoặc nhấn mạnh hoàn cảnh — 'là vì…', 'chuyện là…'.
例えばたった一度愛の告白をされても、「好き」という100メモリあるメーターは5ぐらいしか止まらないんだ。
Ví dụ, cho dù chỉ một lần được tỏ tình, thì trên chiếc thước đo 100 nấc mang tên “thích”, kim cũng chỉ dừng ở khoảng mức 5 thôi.
なあN5
Trợ từ cuối câu bộc lộ cảm xúc, sự trầm trồ hay mong muốn, kiểu "...quá đi!", "...nhỉ!".
目が合ったり、挨拶をされたりメールや電話でコミュニケーションを取ると、一回につき1メモリ好意が増加するという感じかなあ。
Có lẽ cứ mỗi lần hai người chạm mắt, chào hỏi nhau hay giao tiếp qua email hoặc điện thoại thì mức thiện cảm lại tăng thêm một nấc.
のでN52 lần trong bài
Nêu lý do hay nguyên nhân với sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự — 'bởi vì / vì'.
女性の気を引きたい、振り向かせたいのであれば、男性はいきなりデートに誘ったりするのではなく、他愛無い雑談や悩み事相談など、質問を振り聞き上手に徹するのが成功のコツ。
Nếu muốn thu hút sự chú ý của một người phụ nữ và khiến cô ấy để mắt đến mình, bí quyết thành công đối với nam giới không phải là đột ngột rủ cô ấy đi hẹn hò, mà là khơi gợi câu chuyện bằng những cuộc tán gẫu không đâu hay hỏi han về những điều cô ấy đang lo lắng, rồi tập trung làm một người biết lắng nghe.
Bình luận