だの~だのN1
Trợ từ liệt kê lặp lại, nêu ví dụ kèm giọng than phiền, khó chịu ("nào là ~ nào là ~").
さて、来週なのですが、そちらに1週間出張することになりました。
Nhân tiện, tuần tới tôi sẽ đi công tác chỗ bạn một tuần.
ばかりだN3
Diễn tả tình huống cứ tiếp diễn theo một chiều (thường xấu đi), hoặc chỉ còn mỗi một việc — 'cứ ngày càng…; chỉ còn mỗi việc…'.
前の仕事はデスクワークばかりで、一時は辞めようかと思ったほどでしたが、今はお客さんと話す機会も多く、とてもやりがいがあります。
Công việc trước đây toàn là việc bàn giấy, có lúc tôi thậm chí từng nghĩ đến chuyện nghỉ việc, nhưng bây giờ tôi có nhiều cơ hội nói chuyện với khách hàng và cảm thấy công việc rất đáng làm.
さてN3
Chuyển sang chủ đề hoặc hành động tiếp theo — 'vậy thì', 'nào'.
さて、来週なのですが、そちらに1週間出張することになりました。
Nhân tiện, tuần tới tôi sẽ đi công tác chỗ bạn một tuần.
と思う(とおもう)N42 lần trong bài
Trợ từ trích dẫn cộng 'nghĩ', nêu ý kiến hoặc phỏng đoán của người nói — 'tôi nghĩ rằng', 'tôi cho là'.
前の仕事はデスクワークばかりで、一時は辞めようかと思ったほどでしたが、今はお客さんと話す機会も多く、とてもやりがいがあります。
Công việc trước đây toàn là việc bàn giấy, có lúc tôi thậm chí từng nghĩ đến chuyện nghỉ việc, nhưng bây giờ tôi có nhiều cơ hội nói chuyện với khách hàng và cảm thấy công việc rất đáng làm.
ようだN4
Diễn tả suy đoán hoặc sự giống nhau dựa trên quan sát, "dường như, trông có vẻ như".
お客さんとのやり取りは緊張しますが、こちらの仕事のほうが僕には合っているような気がします。
Trao đổi với khách hàng khiến tôi căng thẳng, nhưng tôi có cảm giác công việc này hợp với mình hơn.
がするN4
Kết hợp với danh từ chỉ cảm giác (mùi, âm thanh, vị), diễn tả cảm nhận được điều đó — 'có mùi/tiếng', 'cảm thấy'.
お客さんとのやり取りは緊張しますが、こちらの仕事のほうが僕には合っているような気がします。
Trao đổi với khách hàng khiến tôi căng thẳng, nhưng tôi có cảm giác công việc này hợp với mình hơn.
ことになるN4
Diễn đạt việc điều gì đó được quyết định hay xảy ra, thường do hoàn cảnh bên ngoài chứ không phải ý muốn của người nói; 'trở thành, được quyết định là.'
さて、来週なのですが、そちらに1週間出張することになりました。
Nhân tiện, tuần tới tôi sẽ đi công tác chỗ bạn một tuần.
ございますN4
Dạng lịch sự trang trọng của ある/です, dùng trong văn phong lễ phép và các cụm cố định — 'có / là' (kính ngữ).
早速のお返事ありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã trả lời nhanh.
頃(ころ / ごろ)N4
Hậu tố/danh từ chỉ khoảng thời gian ước chừng; 'khoảng, vào lúc, hồi (khi còn...)'.
17時45分ごろ、レストランで会いましょう。
Khoảng 17 giờ 45 chúng ta gặp nhau ở nhà hàng nhé.
〜ておくN4
Thể て của động từ cộng với 置く, làm sẵn việc gì để chuẩn bị trước hoặc để nguyên ở trạng thái đó — 'làm sẵn/để sẵn ...'.
予約しておきます。
Tôi sẽ đặt chỗ trước.
〜てもらうN4
Cấu trúc thụ ơn: nhận được việc ai đó làm giúp cho mình — 'được/nhờ ai đó ...'.
最近の東京のことはよく知らないので、どこかいいレストランを予約してもらってもいいですか。
Gần đây tôi không biết nhiều về Tokyo, nên bạn có thể đặt giúp một nhà hàng nào đó ngon được không?
だ / ですN59 lần trong bài
Hệ từ nối danh từ hoặc tính từ đuôi -na với chủ ngữ — thể thường だ / thể lịch sự です, nghĩa 'là'.
件名:山田です
Tiêu đề: Yamada đây
もうN5
Trạng từ "đã... rồi"; đi với phủ định thì thành "không còn... nữa".
仕事にはもう慣れましたか。
Bạn đã quen với công việc chưa?
とてもN5
Trạng từ chỉ mức độ cao, nghĩa là "rất" / "vô cùng".
前の仕事はデスクワークばかりで、一時は辞めようかと思ったほどでしたが、今はお客さんと話す機会も多く、とてもやりがいがあります。
Công việc trước đây toàn là việc bàn giấy, có lúc tôi thậm chí từng nghĩ đến chuyện nghỉ việc, nhưng bây giờ tôi có nhiều cơ hội nói chuyện với khách hàng và cảm thấy công việc rất đáng làm.
がありますN5
Diễn tả sự tồn tại hoặc sự sở hữu của vật vô tri, "có (đồ vật)".
前の仕事はデスクワークばかりで、一時は辞めようかと思ったほどでしたが、今はお客さんと話す機会も多く、とてもやりがいがあります。
Công việc trước đây toàn là việc bàn giấy, có lúc tôi thậm chí từng nghĩ đến chuyện nghỉ việc, nhưng bây giờ tôi có nhiều cơ hội nói chuyện với khách hàng và cảm thấy công việc rất đáng làm.
より〜ほうがN5
Diễn đạt sự so sánh hoặc ưu tiên — 'B thì ... hơn A / thà chọn B hơn'.
お客さんとのやり取りは緊張しますが、こちらの仕事のほうが僕には合っているような気がします。
Trao đổi với khách hàng khiến tôi căng thẳng, nhưng tôi có cảm giác công việc này hợp với mình hơn.
〜ているN52 lần trong bài
Diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái còn lại sau khi hành động đó đã xảy ra — “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái đã làm”.
お客さんとのやり取りは緊張しますが、こちらの仕事のほうが僕には合っているような気がします。
Trao đổi với khách hàng khiến tôi căng thẳng, nhưng tôi có cảm giác công việc này hợp với mình hơn.
ませんかN5
Lời mời hoặc gợi ý lịch sự, "bạn có muốn... không?"
木曜日か金曜日の夜、時間が取れませんか。
Tối thứ Năm hoặc thứ Sáu bạn có thể thu xếp thời gian không?
はどうですかN5
Hỏi ý kiến người nghe hoặc gợi ý nhẹ nhàng — '~ thì thế nào?'.
もしよければ、食事でもどうですか。
Nếu tiện, chúng ta đi ăn gì đó nhé?
〜ましょうN53 lần trong bài
Lời rủ rê hoặc đề nghị lịch sự cùng làm việc gì đó — “chúng ta cùng làm”.
久しぶりにいろいろ話しましょう。
Lâu rồi không gặp, chúng ta hãy trò chuyện thật nhiều nhé.
〜てくださいN5
Lời đề nghị lịch sự, nhờ ai đó làm việc gì đó — “làm ơn hãy làm”.
では、都合を知らせてください。
Vậy hãy cho tôi biết khi nào bạn thuận tiện nhé.
にするN5
Quyết định chọn hoặc biến sự vật thành trạng thái nào đó, nghĩa 'chọn ~ / làm cho thành ~'.
では、木曜日にしましょう。
Vậy chúng ta chọn thứ Năm nhé.
一緒に(いっしょに)N5
Diễn tả việc cùng làm gì đó với ai/cái gì — "cùng (với), cùng nhau".
以前マリアさんと一緒に行ったレストラン「アローロ」でいいですか。
Nhà hàng “Arōro” mà trước đây tôi từng đi cùng Maria-san có được không?
のでN52 lần trong bài
Nêu lý do hay nguyên nhân với sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự — 'bởi vì / vì'.
おいしかったので、また是非行きたいと思っていました。
Đồ ăn ở đó ngon nên tôi vẫn muốn nhất định có dịp quay lại.
〜たいN5
Diễn tả mong muốn của người nói muốn làm việc gì đó — “muốn làm”.
おいしかったので、また是非行きたいと思っていました。
Đồ ăn ở đó ngon nên tôi vẫn muốn nhất định có dịp quay lại.
んですN5
Cách nói giải thích, đưa ra lý do hoặc nhấn mạnh hoàn cảnh — 'là vì…', 'chuyện là…'.
レストランに電話をしましたが、予約がいっぱいで取れませんでした。
Tôi đã gọi cho nhà hàng nhưng họ đã kín chỗ nên không đặt được.
〜てもいいですN5
Xin phép hoặc cho phép làm việc gì đó — “có thể … được không” / “được phép làm”.
最近の東京のことはよく知らないので、どこかいいレストランを予約してもらってもいいですか。
Gần đây tôi không biết nhiều về Tokyo, nên bạn có thể đặt giúp một nhà hàng nào đó ngon được không?
Bình luận