きのう、本をかって、よる3時間ぐらい読みました。250ページの本ですが、まだ100ページぐらいあります。
Bản dịch do AI thực hiện, đối chiếu giữa hai mô hình.
Hôm qua tôi mua sách, buổi tối đọc khoảng 3 tiếng. Đó là quyển sách 250 trang, mà vẫn còn khoảng 100 trang nữa.
きのう、本をかって、よる3時間ぐらい読みました。250ページの本ですが、まだ100ページぐらいあります。
Bản dịch do AI thực hiện, đối chiếu giữa hai mô hình.
Hôm qua tôi mua sách, buổi tối đọc khoảng 3 tiếng. Đó là quyển sách 250 trang, mà vẫn còn khoảng 100 trang nữa.
BỔN
THÌ GIAN
ĐỘC
Bản dịch câu ví dụ do AI thực hiện.
Hệ từ nối danh từ hoặc tính từ đuôi -na với chủ ngữ — thể thường だ / thể lịch sự です, nghĩa 'là'.
250ページの本ですが、まだ100ページぐらいあります。
Đó là quyển sách 250 trang, mà vẫn còn khoảng 100 trang nữa.
Trạng từ diễn tả hành động/trạng thái vẫn còn tiếp diễn, hoặc (đi với phủ định) chưa xảy ra — "vẫn còn / chưa."
250ページの本ですが、まだ100ページぐらいあります。
Đó là quyển sách 250 trang, mà vẫn còn khoảng 100 trang nữa.
Chỉ một thời điểm trong quá khứ, hoặc đi với phủ định mang nghĩa 'chưa từng' — 'đã từng,' 'trước đây.'
きのう、本をかって、よる3時間ぐらい読みました。
Hôm qua tôi mua sách, buổi tối đọc khoảng 3 tiếng.
Bình luận