Bản dịch câu ví dụ do AI thực hiện.
ことがあるN3
Sau động từ thể nguyên: 'có khi, đôi khi'; sau động từ quá khứ (〜たことがある): 'đã từng (làm)'.
こんなはずではなかったと、抱いていた理想が崩れそうになることがあるかもしれません。
Có lúc các bạn có thể cảm thấy lý tưởng mình từng ôm ấp sắp sụp đổ và nghĩ rằng: “Đáng lẽ không phải thế này.”
ついN3
Diễn tả hành động làm một cách vô thức, không chủ ý, tương đương "lỡ / trót / không kìm được mà".
時には先輩の言葉につい反発したくなることもあるでしょう。
Đôi khi bạn cũng có thể bất giác muốn phản bác lời của tiền bối.
としてN3
Diễn tả tư cách, vai trò hay danh nghĩa mà ai/cái gì đó hành động, tương đương "với tư cách là".
それまでは自分を抑えることも大切で、それが社会人としての訓練でもあります。
Cho đến lúc ấy, biết kiềm chế bản thân cũng là điều quan trọng, và đó cũng là một phần của quá trình rèn luyện để trở thành người đi làm.
にとってN3
Nêu chủ thể mà xét từ góc nhìn hay lập trường của họ điều gì đó được đánh giá; 'đối với'.
人間にとって心身共に健康であることが理想的だが、新しく社会に出た若者たちは、時にはうまくいかないことに出会い、自信を失うこともあるだろう。
Đối với con người, lý tưởng nhất là khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần, nhưng những người trẻ mới bước chân vào xã hội đôi khi sẽ gặp chuyện không thuận lợi và mất đi sự tự tin.
的(てき)N32 lần trong bài
Hậu tố biến danh từ thành tính từ, nghĩa "mang tính / thuộc về / có tính chất" (như 一般的, 科学的).
人間にとって心身共に健康であることが理想的だが、新しく社会に出た若者たちは、時にはうまくいかないことに出会い、自信を失うこともあるだろう。
Đối với con người, lý tưởng nhất là khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần, nhưng những người trẻ mới bước chân vào xã hội đôi khi sẽ gặp chuyện không thuận lợi và mất đi sự tự tin.
から言うとN3
Nêu căn cứ hoặc góc nhìn để đưa ra nhận định — 'xét theo,' 'đứng từ góc độ.'
経験から言うと、同僚や先輩の温かい言葉が耳に入らなくなってしまうのは、そういう、自分に自信がなくなったときであることが多い。
Theo kinh nghiệm của tôi, thường chính vào những lúc mất tự tin như vậy, người ta lại không còn nghe lọt tai những lời ấm áp của đồng nghiệp và tiền bối.
ためにN3
chỉ mục đích ('để ~') hoặc nguyên nhân ('vì ~ / do ~').
自分の周りの人達を大切にして、助言を生かしていく気持ちを持つためには、まず自分のこれまでの努力を肯定的にとらえてみよう。
Để có thể trân trọng những người xung quanh và có thái độ biết tận dụng lời khuyên của họ, trước hết hãy thử nhìn nhận tích cực những nỗ lực mình đã bỏ ra cho đến nay.
たばかりN4
Diễn tả hành động vừa mới kết thúc — "vừa mới làm xong."
社会人になったばかりの今、皆さんは仕事の厳しさや学生時代にはなかったような人間関係の複雑さに驚いているのではないでしょうか。
Bây giờ, khi vừa mới trở thành người đi làm, có lẽ các bạn đang ngạc nhiên trước sự khắc nghiệt của công việc và sự phức tạp của các mối quan hệ con người mà thời sinh viên không có.
ようだN4
Diễn tả suy đoán hoặc sự giống nhau dựa trên quan sát, "dường như, trông có vẻ như".
社会人になったばかりの今、皆さんは仕事の厳しさや学生時代にはなかったような人間関係の複雑さに驚いているのではないでしょうか。
Bây giờ, khi vừa mới trở thành người đi làm, có lẽ các bạn đang ngạc nhiên trước sự khắc nghiệt của công việc và sự phức tạp của các mối quan hệ con người mà thời sinh viên không có.
はずだN4
Diễn đạt suy đoán có căn cứ rằng một việc đúng như dự kiến — 'chắc là, hẳn là, đáng lẽ'.
こんなはずではなかったと、抱いていた理想が崩れそうになることがあるかもしれません。
Có lúc các bạn có thể cảm thấy lý tưởng mình từng ôm ấp sắp sụp đổ và nghĩ rằng: “Đáng lẽ không phải thế này.”
〜ていたN4
Thì quá khứ tiếp diễn — hành động đang diễn ra hoặc trạng thái kéo dài ở quá khứ — 'đang (làm)' (trong quá khứ).
こんなはずではなかったと、抱いていた理想が崩れそうになることがあるかもしれません。
Có lúc các bạn có thể cảm thấy lý tưởng mình từng ôm ấp sắp sụp đổ và nghĩ rằng: “Đáng lẽ không phải thế này.”
そうだN4
Phán đoán dựa trên quan sát, hoặc việc gì sắp xảy ra, gắn sau gốc động từ/tính từ — "trông có vẻ…, sắp… đến nơi"; 〜そうにない = "xem chừng sẽ không…"
こんなはずではなかったと、抱いていた理想が崩れそうになることがあるかもしれません。
Có lúc các bạn có thể cảm thấy lý tưởng mình từng ôm ấp sắp sụp đổ và nghĩ rằng: “Đáng lẽ không phải thế này.”
かもしれないN4
Diễn đạt khả năng, sự suy đoán — 'có lẽ', 'có thể', 'biết đâu'.
こんなはずではなかったと、抱いていた理想が崩れそうになることがあるかもしれません。
Có lúc các bạn có thể cảm thấy lý tưởng mình từng ôm ấp sắp sụp đổ và nghĩ rằng: “Đáng lẽ không phải thế này.”
ときN42 lần trong bài
Chỉ thời điểm sự việc xảy ra, nghĩa là "khi/lúc (mà) ...".
特に、自分とは異なる価値観を持った上司や先輩から無理な仕事を頼まれたときなど、強くそう感じることでしょう。
Đặc biệt khi bị cấp trên hay tiền bối có những giá trị khác với mình giao cho công việc quá sức, có lẽ các bạn sẽ càng cảm nhận điều đó mạnh mẽ.
などN4
Nêu một vài ví dụ tiêu biểu và ngụ ý còn những thứ cùng loại khác — 'v.v. / chẳng hạn như'.
特に、自分とは異なる価値観を持った上司や先輩から無理な仕事を頼まれたときなど、強くそう感じることでしょう。
Đặc biệt khi bị cấp trên hay tiền bối có những giá trị khác với mình giao cho công việc quá sức, có lẽ các bạn sẽ càng cảm nhận điều đó mạnh mẽ.
〜てみるN42 lần trong bài
Thể て của động từ cộng với 見る, thử làm gì đó để xem kết quả ra sao — 'thử ... xem'.
しかし、そんな時にはまず相手の考え方を受け入れてみてください。
Tuy nhiên, vào những lúc như vậy, trước hết hãy thử chấp nhận cách suy nghĩ của đối phương.
が必要(がひつよう)N4
Diễn tả điều gì đó là cần thiết, bắt buộc phải có — 'cần X'.
信頼関係を築くにはある程度の時間が必要であり、そのあとで自分の考えを述べればよいのです。
Xây dựng một mối quan hệ tin cậy cần một khoảng thời gian nhất định, sau đó bạn mới trình bày suy nghĩ của mình cũng chưa muộn.
〜てしまう / 〜ちゃうN42 lần trong bài
Thể て của động từ cộng với しまう, diễn tả hành động đã hoàn tất trọn vẹn hoặc lỡ làm ngoài ý muốn — 'lỡ ...', '... mất rồi'; ちゃう/じゃう là dạng nói rút gọn.
経験から言うと、同僚や先輩の温かい言葉が耳に入らなくなってしまうのは、そういう、自分に自信がなくなったときであることが多い。
Theo kinh nghiệm của tôi, thường chính vào những lúc mất tự tin như vậy, người ta lại không còn nghe lọt tai những lời ấm áp của đồng nghiệp và tiền bối.
〜てくるN4
Thể て của động từ cộng với 来る, diễn tả hành động hướng về phía người nói hoặc một trạng thái dần xuất hiện — 'dần trở nên...', '... đến/lại'.
その結果、今まで築いてきた人間関係まで壊してしまうことさえある。
Kết quả là thậm chí có khi họ phá hỏng cả những mối quan hệ đã xây dựng được cho đến lúc đó.
〜ていくN4
Diễn tả hành động tiếp diễn dần về sau, hoặc làm gì đó rồi đi — 'tiếp tục (làm)', '(làm) rồi đi'.
自分の周りの人達を大切にして、助言を生かしていく気持ちを持つためには、まず自分のこれまでの努力を肯定的にとらえてみよう。
Để có thể trân trọng những người xung quanh và có thái độ biết tận dụng lời khuyên của họ, trước hết hãy thử nhìn nhận tích cực những nỗ lực mình đã bỏ ra cho đến nay.
てもN4
Diễn tả nhượng bộ — 'dù cho / cho dù …'; kết quả ở vế chính vẫn không thay đổi.
結果が完璧でなくても、「よくやった」と自分自身に言えると、ほかの人の言葉も素直に聞くことができるようになる。
Cho dù kết quả không hoàn hảo, nếu có thể tự nói với mình rằng “Mình đã làm rất tốt”, bạn cũng sẽ dần có thể chân thành lắng nghe lời người khác.
ようになるN4
Diễn tả sự thay đổi dần dần đến một trạng thái hoặc khả năng mới, "trở nên (biết/có thể), dần dần…".
結果が完璧でなくても、「よくやった」と自分自身に言えると、ほかの人の言葉も素直に聞くことができるようになる。
Cho dù kết quả không hoàn hảo, nếu có thể tự nói với mình rằng “Mình đã làm rất tốt”, bạn cũng sẽ dần có thể chân thành lắng nghe lời người khác.
〜ているN5
Diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái còn lại sau khi hành động đó đã xảy ra — “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái đã làm”.
社会人になったばかりの今、皆さんは仕事の厳しさや学生時代にはなかったような人間関係の複雑さに驚いているのではないでしょうか。
Bây giờ, khi vừa mới trở thành người đi làm, có lẽ các bạn đang ngạc nhiên trước sự khắc nghiệt của công việc và sự phức tạp của các mối quan hệ con người mà thời sinh viên không có.
じゃない・ではないN5
Phủ định danh từ hoặc tính từ đuôi -na bằng hệ từ, "không phải là".
社会人になったばかりの今、皆さんは仕事の厳しさや学生時代にはなかったような人間関係の複雑さに驚いているのではないでしょうか。
Bây giờ, khi vừa mới trở thành người đi làm, có lẽ các bạn đang ngạc nhiên trước sự khắc nghiệt của công việc và sự phức tạp của các mối quan hệ con người mà thời sinh viên không có.
だろうN54 lần trong bài
Diễn tả sự phỏng đoán — 'chắc là', 'có lẽ', hoặc hỏi ý đồng tình 'phải không?'; thể thường だろう / lịch sự でしょう.
社会人になったばかりの今、皆さんは仕事の厳しさや学生時代にはなかったような人間関係の複雑さに驚いているのではないでしょうか。
Bây giờ, khi vừa mới trở thành người đi làm, có lẽ các bạn đang ngạc nhiên trước sự khắc nghiệt của công việc và sự phức tạp của các mối quan hệ con người mà thời sinh viên không có.
〜たいN5
Diễn tả mong muốn của người nói muốn làm việc gì đó — “muốn làm”.
時には先輩の言葉につい反発したくなることもあるでしょう。
Đôi khi bạn cũng có thể bất giác muốn phản bác lời của tiền bối.
しかしN5
Liên từ đối lập nối hai câu, 'tuy nhiên / nhưng'.
しかし、そんな時にはまず相手の考え方を受け入れてみてください。
Tuy nhiên, vào những lúc như vậy, trước hết hãy thử chấp nhận cách suy nghĩ của đối phương.
〜てくださいN5
Lời đề nghị lịch sự, nhờ ai đó làm việc gì đó — “làm ơn hãy làm”.
しかし、そんな時にはまず相手の考え方を受け入れてみてください。
Tuy nhiên, vào những lúc như vậy, trước hết hãy thử chấp nhận cách suy nghĩ của đối phương.
だ / ですN5
Hệ từ nối danh từ hoặc tính từ đuôi -na với chủ ngữ — thể thường だ / thể lịch sự です, nghĩa 'là'.
信頼関係を築くにはある程度の時間が必要であり、そのあとで自分の考えを述べればよいのです。
Xây dựng một mối quan hệ tin cậy cần một khoảng thời gian nhất định, sau đó bạn mới trình bày suy nghĩ của mình cũng chưa muộn.
までN54 lần trong bài
Trợ từ đánh dấu giới hạn về không gian, thời gian hay mức độ của hành động — "đến / cho đến."
それまでは自分を抑えることも大切で、それが社会人としての訓練でもあります。
Cho đến lúc ấy, biết kiềm chế bản thân cũng là điều quan trọng, và đó cũng là một phần của quá trình rèn luyện để trở thành người đi làm.
にするN5
Quyết định chọn hoặc biến sự vật thành trạng thái nào đó, nghĩa 'chọn ~ / làm cho thành ~'.
自分の周りの人達を大切にして、助言を生かしていく気持ちを持つためには、まず自分のこれまでの努力を肯定的にとらえてみよう。
Để có thể trân trọng những người xung quanh và có thái độ biết tận dụng lời khuyên của họ, trước hết hãy thử nhìn nhận tích cực những nỗ lực mình đã bỏ ra cho đến nay.
〜ことができるN5
Diễn tả khả năng làm được việc gì đó — “có thể làm” / “làm được”.
結果が完璧でなくても、「よくやった」と自分自身に言えると、ほかの人の言葉も素直に聞くことができるようになる。
Cho dù kết quả không hoàn hảo, nếu có thể tự nói với mình rằng “Mình đã làm rất tốt”, bạn cũng sẽ dần có thể chân thành lắng nghe lời người khác.
Bình luận