だけでなくN3
Cấu trúc bổ sung thêm điều khác ngoài điều đã nêu — 'không chỉ ~ (mà còn)'.
まぶたや目を動かすだけでなく、言葉を理解し返事をしてくれるロボットだ。
Đó là một robot không chỉ có thể cử động mí mắt và mắt mà còn hiểu lời nói và trả lời.
的(てき)N32 lần trong bài
Hậu tố biến danh từ thành tính từ, nghĩa "mang tính / thuộc về / có tính chất" (như 一般的, 科学的).
人形や動物のようなロボットの心理的な効果は科学的にも証明されていて、児童施設や病院でも利用されているそうだ。
Người ta nói rằng tác dụng tâm lý của những robot giống búp bê hay động vật đã được chứng minh về mặt khoa học và chúng cũng đang được sử dụng tại các cơ sở dành cho trẻ em và bệnh viện.
と言えば(といえば)N3
Nêu lên chủ đề được gợi ra từ điều vừa nhắc tới — "nói đến ... thì", "nhắc đến ... là".
これまでロボットといえば産業用ロボットが中心だったが、最近家庭向けロボットが販売されるようになった。
Trước đây, nhắc đến robot thì chủ yếu là robot công nghiệp, nhưng gần đây robot dành cho gia đình đã bắt đầu được bán.
おかげでN3
Quy một kết quả (thường là tích cực) cho một nguyên nhân — 'nhờ có', 'nhờ vào'.
よく目にするのは自動で床掃除をする円型のロボットだが、機能を一つに絞ったおかげで価格がさがり、消費者も買い求めやすくなっている。
Loại thường thấy là robot hình tròn tự động lau sàn; nhờ giới hạn chức năng vào một việc duy nhất mà giá đã giảm, khiến người tiêu dùng cũng dễ mua hơn.
ためにN3
chỉ mục đích ('để ~') hoặc nguyên nhân ('vì ~ / do ~').
「掃除のために高いロボットを買わなくても」とか「今のロボットではまだかんぺきな仕事ができないのだから意味がない」と考える人もいるだろう。
Có lẽ cũng có người nghĩ rằng “Không cần phải mua một robot đắt tiền chỉ để dọn dẹp” hoặc “Robot hiện nay vẫn chưa thể làm việc hoàn hảo nên chẳng có ý nghĩa gì.”
というN3
Kết hợp trợ từ trích dẫn と với 'nói', dùng để nêu tên, định nghĩa hoặc nội dung được nhắc đến — 'gọi là', 'được gọi là', 'rằng'.
しかし、忙しい現代は、ロボットに少しでも家事を負担してもらうことで空いた時間を、他のことに活用したいという人が多いのではないか。
Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại bận rộn, chẳng phải có nhiều người muốn để robot gánh giúp dù chỉ một phần việc nhà và tận dụng khoảng thời gian nhờ đó được giải phóng cho những việc khác hay sao?
によって/によるN3
Chỉ phương tiện, nguyên nhân, tác nhân trong câu bị động, hoặc yếu tố quyết định; 'bằng', 'do', 'tùy theo'.
私もロボットを利用することによって得られた時間を家族と一緒に楽しみ、充実した生活を送りたいと考えている一人だ。
Tôi cũng là một trong những người muốn dùng khoảng thời gian có được nhờ sử dụng robot để vui vẻ bên gia đình và sống một cuộc sống đầy đủ hơn.
〜てくれるN4
Diễn tả việc người khác làm điều gì đó cho/vì mình — '(ai đó) làm ... cho tôi'.
まぶたや目を動かすだけでなく、言葉を理解し返事をしてくれるロボットだ。
Đó là một robot không chỉ có thể cử động mí mắt và mắt mà còn hiểu lời nói và trả lời.
ようだN4
Diễn tả suy đoán hoặc sự giống nhau dựa trên quan sát, "dường như, trông có vẻ như".
もし私のそばにそのようなロボットがいたら、穏やかな気持ちで毎日を楽しんで過ごすことができるだろう。
Nếu có một robot như vậy ở bên mình, có lẽ tôi sẽ có thể tận hưởng mỗi ngày với tâm trạng bình yên.
たらN42 lần trong bài
Đuôi điều kiện/thời gian gắn sau thể quá khứ, diễn tả 'nếu / khi mà / hễ ... thì' — làm xong việc trước rồi việc sau xảy ra.
もし私のそばにそのようなロボットがいたら、穏やかな気持ちで毎日を楽しんで過ごすことができるだろう。
Nếu có một robot như vậy ở bên mình, có lẽ tôi sẽ có thể tận hưởng mỗi ngày với tâm trạng bình yên.
ように / ようなN4
Ví hoặc so sánh sự vật này giống sự vật khác, "giống như, như là".
人形や動物のようなロボットの心理的な効果は科学的にも証明されていて、児童施設や病院でも利用されているそうだ。
Người ta nói rằng tác dụng tâm lý của những robot giống búp bê hay động vật đã được chứng minh về mặt khoa học và chúng cũng đang được sử dụng tại các cơ sở dành cho trẻ em và bệnh viện.
と思う(とおもう)N4
Trợ từ trích dẫn cộng 'nghĩ', nêu ý kiến hoặc phỏng đoán của người nói — 'tôi nghĩ rằng', 'tôi cho là'.
今後価格が下がったら、私も購入したいと思う。
Nếu sau này giá giảm, tôi cũng muốn mua một chiếc.
ようになるN4
Diễn tả sự thay đổi dần dần đến một trạng thái hoặc khả năng mới, "trở nên (biết/có thể), dần dần…".
これまでロボットといえば産業用ロボットが中心だったが、最近家庭向けロボットが販売されるようになった。
Trước đây, nhắc đến robot thì chủ yếu là robot công nghiệp, nhưng gần đây robot dành cho gia đình đã bắt đầu được bán.
やすいN4
Gắn sau thân động từ để diễn tả việc dễ làm gì đó ('dễ ~').
よく目にするのは自動で床掃除をする円型のロボットだが、機能を一つに絞ったおかげで価格がさがり、消費者も買い求めやすくなっている。
Loại thường thấy là robot hình tròn tự động lau sàn; nhờ giới hạn chức năng vào một việc duy nhất mà giá đã giảm, khiến người tiêu dùng cũng dễ mua hơn.
てもN4
Diễn tả nhượng bộ — 'dù cho / cho dù …'; kết quả ở vế chính vẫn không thay đổi.
「掃除のために高いロボットを買わなくても」とか「今のロボットではまだかんぺきな仕事ができないのだから意味がない」と考える人もいるだろう。
Có lẽ cũng có người nghĩ rằng “Không cần phải mua một robot đắt tiền chỉ để dọn dẹp” hoặc “Robot hiện nay vẫn chưa thể làm việc hoàn hảo nên chẳng có ý nghĩa gì.”
とか~とかN4
Liệt kê vài ví dụ tiêu biểu, không đầy đủ — 'nào là X nào là Y', 'chẳng hạn như X, Y'.
「掃除のために高いロボットを買わなくても」とか「今のロボットではまだかんぺきな仕事ができないのだから意味がない」と考える人もいるだろう。
Có lẽ cũng có người nghĩ rằng “Không cần phải mua một robot đắt tiền chỉ để dọn dẹp” hoặc “Robot hiện nay vẫn chưa thể làm việc hoàn hảo nên chẳng có ý nghĩa gì.”
〜てもらうN4
Cấu trúc thụ ơn: nhận được việc ai đó làm giúp cho mình — 'được/nhờ ai đó ...'.
しかし、忙しい現代は、ロボットに少しでも家事を負担してもらうことで空いた時間を、他のことに活用したいという人が多いのではないか。
Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại bận rộn, chẳng phải có nhiều người muốn để robot gánh giúp dù chỉ một phần việc nhà và tận dụng khoảng thời gian nhờ đó được giải phóng cho những việc khác hay sao?
〜ているN55 lần trong bài
Diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái còn lại sau khi hành động đó đã xảy ra — “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái đã làm”.
ほかにも、動物の姿をしたロボットで、呼びかけると生きているかのような可愛らしいしぐさで反応するものもある。
Ngoài ra còn có những robot mang hình dáng động vật, khi được gọi sẽ phản ứng bằng những cử chỉ đáng yêu như thể đang sống.
〜ことができるN5
Diễn tả khả năng làm được việc gì đó — “có thể làm” / “làm được”.
もし私のそばにそのようなロボットがいたら、穏やかな気持ちで毎日を楽しんで過ごすことができるだろう。
Nếu có một robot như vậy ở bên mình, có lẽ tôi sẽ có thể tận hưởng mỗi ngày với tâm trạng bình yên.
だろうN52 lần trong bài
Diễn tả sự phỏng đoán — 'chắc là', 'có lẽ', hoặc hỏi ý đồng tình 'phải không?'; thể thường だろう / lịch sự でしょう.
もし私のそばにそのようなロボットがいたら、穏やかな気持ちで毎日を楽しんで過ごすことができるだろう。
Nếu có một robot như vậy ở bên mình, có lẽ tôi sẽ có thể tận hưởng mỗi ngày với tâm trạng bình yên.
〜たいN53 lần trong bài
Diễn tả mong muốn của người nói muốn làm việc gì đó — “muốn làm”.
今後価格が下がったら、私も購入したいと思う。
Nếu sau này giá giảm, tôi cũng muốn mua một chiếc.
までN5
Trợ từ đánh dấu giới hạn về không gian, thời gian hay mức độ của hành động — "đến / cho đến."
これまでロボットといえば産業用ロボットが中心だったが、最近家庭向けロボットが販売されるようになった。
Trước đây, nhắc đến robot thì chủ yếu là robot công nghiệp, nhưng gần đây robot dành cho gia đình đã bắt đầu được bán.
にするN5
Quyết định chọn hoặc biến sự vật thành trạng thái nào đó, nghĩa 'chọn ~ / làm cho thành ~'.
よく目にするのは自動で床掃除をする円型のロボットだが、機能を一つに絞ったおかげで価格がさがり、消費者も買い求めやすくなっている。
Loại thường thấy là robot hình tròn tự động lau sàn; nhờ giới hạn chức năng vào một việc duy nhất mà giá đã giảm, khiến người tiêu dùng cũng dễ mua hơn.
まだN5
Trạng từ diễn tả hành động/trạng thái vẫn còn tiếp diễn, hoặc (đi với phủ định) chưa xảy ra — "vẫn còn / chưa."
「掃除のために高いロボットを買わなくても」とか「今のロボットではまだかんぺきな仕事ができないのだから意味がない」と考える人もいるだろう。
Có lẽ cũng có người nghĩ rằng “Không cần phải mua một robot đắt tiền chỉ để dọn dẹp” hoặc “Robot hiện nay vẫn chưa thể làm việc hoàn hảo nên chẳng có ý nghĩa gì.”
しかしN5
Liên từ đối lập nối hai câu, 'tuy nhiên / nhưng'.
しかし、忙しい現代は、ロボットに少しでも家事を負担してもらうことで空いた時間を、他のことに活用したいという人が多いのではないか。
Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại bận rộn, chẳng phải có nhiều người muốn để robot gánh giúp dù chỉ một phần việc nhà và tận dụng khoảng thời gian nhờ đó được giải phóng cho những việc khác hay sao?
一緒に(いっしょに)N5
Diễn tả việc cùng làm gì đó với ai/cái gì — "cùng (với), cùng nhau".
私もロボットを利用することによって得られた時間を家族と一緒に楽しみ、充実した生活を送りたいと考えている一人だ。
Tôi cũng là một trong những người muốn dùng khoảng thời gian có được nhờ sử dụng robot để vui vẻ bên gia đình và sống một cuộc sống đầy đủ hơn.
Bình luận