というN33 lần trong bài
Kết hợp trợ từ trích dẫn と với 'nói', dùng để nêu tên, định nghĩa hoặc nội dung được nhắc đến — 'gọi là', 'được gọi là', 'rằng'.
ファッション雑誌などを参考に、はやっているものを買うという方も多いのではないかと思います。
Có lẽ cũng có nhiều người tham khảo các tạp chí thời trang rồi mua những món đang thịnh hành.
つまりN3
Diễn đạt lại hoặc tóm gọn điều vừa nói cho rõ hơn — 'nói cách khác / tức là'.
自分の性格や年齢、体型、つまり自分自身の個性に合った服、それが「似合う服」です。
Quần áo phù hợp với tính cách, độ tuổi và vóc dáng của bạn, nói cách khác là phù hợp với cá tính của chính bạn, mới là “quần áo hợp với bạn”.
ことはないN3
Khuyên rằng không cần thiết phải làm gì, tương đương 'không cần phải / chẳng việc gì phải…'
スーツを着ると気持ちが引き締まったり、明るい色の服を着ると心がうきうきしたりという経験をしたことはないだろうか。
Bạn đã bao giờ trải qua cảm giác trở nên nghiêm túc và tập trung hơn khi mặc vest, hay thấy lòng vui phơi phới khi mặc quần áo có màu sắc tươi sáng chưa?
によって/によるN3
Chỉ phương tiện, nguyên nhân, tác nhân trong câu bị động, hoặc yếu tố quyết định; 'bằng', 'do', 'tùy theo'.
大げさだと思われるかもしれないが、服によって人生さえも変わると思っている。
Có thể bạn sẽ cho rằng tôi nói quá, nhưng tôi nghĩ quần áo thậm chí có thể thay đổi cả cuộc đời một con người.
さえN3
Trợ từ nhấn mạnh, nêu trường hợp cực đoan để hàm ý các trường hợp khác cũng vậy — 'ngay cả, đến cả'.
大げさだと思われるかもしれないが、服によって人生さえも変わると思っている。
Có thể bạn sẽ cho rằng tôi nói quá, nhưng tôi nghĩ quần áo thậm chí có thể thay đổi cả cuộc đời một con người.
的(てき)N3
Hậu tố biến danh từ thành tính từ, nghĩa "mang tính / thuộc về / có tính chất" (như 一般的, 科学的).
みんな、もっと積極的に服の力を利用したほうがいい。
Mọi người nên chủ động tận dụng sức mạnh của quần áo nhiều hơn.
などN4
Nêu một vài ví dụ tiêu biểu và ngụ ý còn những thứ cùng loại khác — 'v.v. / chẳng hạn như'.
ファッション雑誌などを参考に、はやっているものを買うという方も多いのではないかと思います。
Có lẽ cũng có nhiều người tham khảo các tạp chí thời trang rồi mua những món đang thịnh hành.
と思う(とおもう)N44 lần trong bài
Trợ từ trích dẫn cộng 'nghĩ', nêu ý kiến hoặc phỏng đoán của người nói — 'tôi nghĩ rằng', 'tôi cho là'.
ファッション雑誌などを参考に、はやっているものを買うという方も多いのではないかと思います。
Có lẽ cũng có nhiều người tham khảo các tạp chí thời trang rồi mua những món đang thịnh hành.
ばかりN4
Diễn tả sự giới hạn 'chỉ toàn / chỉ có', hoặc sau động từ thể quá khứ mang nghĩa 'vừa mới' làm xong.
それなのに、ファッション雑誌のまねばかりをしていると、自分らしさと服との間にギャップが生まれてしまいます。
Thế nhưng, nếu chỉ mãi bắt chước các tạp chí thời trang, khoảng cách giữa bản sắc của chính bạn và quần áo bạn mặc sẽ dần xuất hiện.
らしいN4
Trợ động từ suy đoán, diễn tả phán đoán hay điều nghe được dựa trên căn cứ — 'hình như / nghe nói ~'; cũng mang nghĩa 'đúng chất ~'.
それなのに、ファッション雑誌のまねばかりをしていると、自分らしさと服との間にギャップが生まれてしまいます。
Thế nhưng, nếu chỉ mãi bắt chước các tạp chí thời trang, khoảng cách giữa bản sắc của chính bạn và quần áo bạn mặc sẽ dần xuất hiện.
間(あいだ)N4
Chỉ khoảng thời gian hoặc không gian mà trong suốt đó một việc khác diễn ra liên tục — 'trong lúc; trong khi; giữa'.
それなのに、ファッション雑誌のまねばかりをしていると、自分らしさと服との間にギャップが生まれてしまいます。
Thế nhưng, nếu chỉ mãi bắt chước các tạp chí thời trang, khoảng cách giữa bản sắc của chính bạn và quần áo bạn mặc sẽ dần xuất hiện.
〜てしまう / 〜ちゃうN4
Thể て của động từ cộng với しまう, diễn tả hành động đã hoàn tất trọn vẹn hoặc lỡ làm ngoài ý muốn — 'lỡ ...', '... mất rồi'; ちゃう/じゃう là dạng nói rút gọn.
それなのに、ファッション雑誌のまねばかりをしていると、自分らしさと服との間にギャップが生まれてしまいます。
Thế nhưng, nếu chỉ mãi bắt chước các tạp chí thời trang, khoảng cách giữa bản sắc của chính bạn và quần áo bạn mặc sẽ dần xuất hiện.
かもしれないN4
Diễn đạt khả năng, sự suy đoán — 'có lẽ', 'có thể', 'biết đâu'.
大げさだと思われるかもしれないが、服によって人生さえも変わると思っている。
Có thể bạn sẽ cho rằng tôi nói quá, nhưng tôi nghĩ quần áo thậm chí có thể thay đổi cả cuộc đời một con người.
〜てみるN4
Thể て của động từ cộng với 見る, thử làm gì đó để xem kết quả ra sao — 'thử ... xem'.
しかし、周囲に聞いてみると、はやっているからという理由だけで服を選んでいる人も多いようだ。
Tuy nhiên, khi hỏi những người xung quanh, tôi nhận thấy dường như cũng có nhiều người chọn quần áo chỉ vì chúng đang thịnh hành.
だけでN4
'Chỉ với / chỉ cần' — chỉ một điều kiện nhỏ thôi cũng đủ để dẫn tới kết quả.
しかし、周囲に聞いてみると、はやっているからという理由だけで服を選んでいる人も多いようだ。
Tuy nhiên, khi hỏi những người xung quanh, tôi nhận thấy dường như cũng có nhiều người chọn quần áo chỉ vì chúng đang thịnh hành.
ようだN4
Diễn tả suy đoán hoặc sự giống nhau dựa trên quan sát, "dường như, trông có vẻ như".
しかし、周囲に聞いてみると、はやっているからという理由だけで服を選んでいる人も多いようだ。
Tuy nhiên, khi hỏi những người xung quanh, tôi nhận thấy dường như cũng có nhiều người chọn quần áo chỉ vì chúng đang thịnh hành.
ときN4
Chỉ thời điểm sự việc xảy ra, nghĩa là "khi/lúc (mà) ...".
服を買うときには、まずどんな自分になりたいのかをイメージして、そのイメージに合った服を選ぶのだ。
Khi mua quần áo, trước hết hãy hình dung mình muốn trở thành một người như thế nào, rồi chọn những bộ quần áo phù hợp với hình ảnh đó.
〜てくれるN4
Diễn tả việc người khác làm điều gì đó cho/vì mình — '(ai đó) làm ... cho tôi'.
なりたい自分になることを、服が応援してくれるはずだ。
Quần áo chắc chắn sẽ hỗ trợ bạn trở thành con người mà mình mong muốn.
はずだN4
Diễn đạt suy đoán có căn cứ rằng một việc đúng như dự kiến — 'chắc là, hẳn là, đáng lẽ'.
なりたい自分になることを、服が応援してくれるはずだ。
Quần áo chắc chắn sẽ hỗ trợ bạn trở thành con người mà mình mong muốn.
〜ているN56 lần trong bài
Diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái còn lại sau khi hành động đó đã xảy ra — “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái đã làm”.
ファッション雑誌などを参考に、はやっているものを買うという方も多いのではないかと思います。
Có lẽ cũng có nhiều người tham khảo các tạp chí thời trang rồi mua những món đang thịnh hành.
だ / ですN54 lần trong bài
Hệ từ nối danh từ hoặc tính từ đuôi -na với chủ ngữ — thể thường だ / thể lịch sự です, nghĩa 'là'.
自分の性格や年齢、体型、つまり自分自身の個性に合った服、それが「似合う服」です。
Quần áo phù hợp với tính cách, độ tuổi và vóc dáng của bạn, nói cách khác là phù hợp với cá tính của chính bạn, mới là “quần áo hợp với bạn”.
そしてN5
Liên từ nối các mệnh đề theo trình tự, 'và / rồi'.
自分自身をしっかり見つめること、そして自分に合った服を選ぶことが大切です。
Điều quan trọng là phải nhìn nhận kỹ chính bản thân mình và lựa chọn những bộ quần áo phù hợp với mình.
〜たり〜たりN52 lần trong bài
Liệt kê một vài hành động tiêu biểu trong số nhiều việc, 'nào là… nào là…', 'khi thì… khi thì…'.
スーツを着ると気持ちが引き締まったり、明るい色の服を着ると心がうきうきしたりという経験をしたことはないだろうか。
Bạn đã bao giờ trải qua cảm giác trở nên nghiêm túc và tập trung hơn khi mặc vest, hay thấy lòng vui phơi phới khi mặc quần áo có màu sắc tươi sáng chưa?
だろうN5
Diễn tả sự phỏng đoán — 'chắc là', 'có lẽ', hoặc hỏi ý đồng tình 'phải không?'; thể thường だろう / lịch sự でしょう.
スーツを着ると気持ちが引き締まったり、明るい色の服を着ると心がうきうきしたりという経験をしたことはないだろうか。
Bạn đã bao giờ trải qua cảm giác trở nên nghiêm túc và tập trung hơn khi mặc vest, hay thấy lòng vui phơi phới khi mặc quần áo có màu sắc tươi sáng chưa?
しかしN5
Liên từ đối lập nối hai câu, 'tuy nhiên / nhưng'.
しかし、周囲に聞いてみると、はやっているからという理由だけで服を選んでいる人も多いようだ。
Tuy nhiên, khi hỏi những người xung quanh, tôi nhận thấy dường như cũng có nhiều người chọn quần áo chỉ vì chúng đang thịnh hành.
とてもN5
Trạng từ chỉ mức độ cao, nghĩa là "rất" / "vô cùng".
私は、これはとても残念なことだと思う。
Tôi thấy điều này thật đáng tiếc.
ほうがいいN5
Đưa ra lời khuyên rằng nên làm một việc gì đó — "nên / tốt hơn là nên".
みんな、もっと積極的に服の力を利用したほうがいい。
Mọi người nên chủ động tận dụng sức mạnh của quần áo nhiều hơn.
どんなN5
Hỏi hoặc nêu về loại, tính chất của sự vật, "loại nào / như thế nào".
服を買うときには、まずどんな自分になりたいのかをイメージして、そのイメージに合った服を選ぶのだ。
Khi mua quần áo, trước hết hãy hình dung mình muốn trở thành một người như thế nào, rồi chọn những bộ quần áo phù hợp với hình ảnh đó.
〜たいN52 lần trong bài
Diễn tả mong muốn của người nói muốn làm việc gì đó — “muốn làm”.
服を買うときには、まずどんな自分になりたいのかをイメージして、そのイメージに合った服を選ぶのだ。
Khi mua quần áo, trước hết hãy hình dung mình muốn trở thành một người như thế nào, rồi chọn những bộ quần áo phù hợp với hình ảnh đó.
Bình luận