〜てこそN2
Nhấn mạnh chỉ khi thực sự làm X thì kết quả mới thành hiện thực — 'chính nhờ làm X thì mới...'.
実際に買って自分のものにしてこそ、本当にわかってくるものだ。
Chỉ khi thực sự mua và biến tác phẩm thành của mình, ta mới thật sự bắt đầu hiểu được nó.
からこそN2
Nhấn mạnh lý do chính là nguyên nhân đích thực — 'chính vì,' 'chính bởi vì.'
自分がお金を出して手に入れたものだからこそ、愛着も出てくるだろうし、身近において毎日見ていることで、いろんな刺激を受けていくはずだ。
Chính vì đó là thứ ta đã bỏ tiền của mình ra để sở hữu nên ta sẽ nảy sinh tình cảm gắn bó, và khi đặt nó gần mình để ngắm nhìn mỗi ngày, chắc chắn ta sẽ nhận được nhiều kích thích khác nhau từ nó.
にしろ〜にしろN22 lần trong bài
Nêu các khả năng để khẳng định điều chính đúng trong mọi trường hợp — 'dù … hay … thì cũng', 'dù thế nào đi nữa'.
数万円にしろ、数百万円にしろ、いくらかのお金を出して買うのだから、それに見合うだけのものかどうかをしっかり吟味すること。
Dù là vài chục nghìn yên hay vài triệu yên, một khi đã bỏ tiền ra mua thì phải xem xét thật kỹ xem tác phẩm có thực sự xứng đáng với số tiền đó hay không.
さらにN2
Bổ sung thêm một điểm nữa hoặc mức độ cao hơn — 'hơn nữa', 'thêm vào đó'.
ギャラリーで作品と対峙たいじして、これ、おもしろいな、とか、好きだなと心を動かされる作品に出会えたら、さらに、どうして自分はこれが好きなのか、一歩踏み込んでその理由を考えてみることだ。
Khi đối diện một tác phẩm trong gallery và bắt gặp thứ làm lòng mình rung động, khiến ta nghĩ “Cái này thú vị thật” hay “Mình thích cái này”, hãy tiến thêm một bước và thử suy nghĩ xem vì sao mình lại thích nó.
にとってN33 lần trong bài
Nêu chủ thể mà xét từ góc nhìn hay lập trường của họ điều gì đó được đánh giá; 'đối với'.
いずれも最初の一点を上手うまく買えるかどうか、そしてその最初の作品が、自分にとって後々までも価値あるものかどうかで決まってくると思います。
Tôi nghĩ cả hai điều đó đều được quyết định bởi việc ta có mua thành công tác phẩm đầu tiên hay không, và tác phẩm đầu tiên ấy có tiếp tục là thứ có giá trị đối với mình trong nhiều năm về sau hay không.
だけでなくN3
Cấu trúc bổ sung thêm điều khác ngoài điều đã nêu — 'không chỉ ~ (mà còn)'.
もちろんここで言う価値とは単純な市場価値だけではなく、求めた人にとって、飽きずに長い間付き合い続けられる魅力のことを指しています。
Tất nhiên, “giá trị” nói ở đây không đơn thuần chỉ là giá trị thị trường, mà là sức hấp dẫn khiến người mua có thể gắn bó lâu dài với tác phẩm mà không chán.
ずにN32 lần trong bài
Diễn tả làm một việc mà không làm việc kia; dạng trang trọng hơn của 〜ないで — 'mà không…'.
もちろんここで言う価値とは単純な市場価値だけではなく、求めた人にとって、飽きずに長い間付き合い続けられる魅力のことを指しています。
Tất nhiên, “giá trị” nói ở đây không đơn thuần chỉ là giá trị thị trường, mà là sức hấp dẫn khiến người mua có thể gắn bó lâu dài với tác phẩm mà không chán.
なかなかN3
Trạng từ nghĩa "khá / rất", hoặc đi cùng động từ phủ định thành "mãi không / khó mà".
この自己満足の部分が大きくないと、なかなか次の一点に手が伸びにくいのではないでしょうか。
Nếu phần thỏa mãn bản thân này không đủ lớn thì có lẽ người ta sẽ khó mà đưa tay tới tác phẩm tiếp theo.
ほど~ないN3
So sánh hai đối tượng, diễn tả cái này 'không ... bằng ~'.
アートは大好きだけれど作品を買うほどではないと最初は思っていても、一度購入して見れば、後は堰せきを切ったように買い続けてしまったコレクターの方達を身近に何人も見ています。
Tôi đã tận mắt thấy khá nhiều nhà sưu tập quanh mình, dù ban đầu nghĩ rằng họ rất yêu nghệ thuật nhưng chưa đến mức phải mua tác phẩm, vậy mà một khi đã thử mua một lần thì sau đó cứ mua liên tiếp như nước vỡ bờ.
によって/によるN32 lần trong bài
Chỉ phương tiện, nguyên nhân, tác nhân trong câu bị động, hoặc yếu tố quyết định; 'bằng', 'do', 'tùy theo'.
ためにN3
chỉ mục đích ('để ~') hoặc nguyên nhân ('vì ~ / do ~').
真にアートの価値がわかるようになるためには、やはり、買うというステップに至らないといけないと思う。
Tôi cho rằng muốn thực sự hiểu được giá trị của nghệ thuật thì rốt cuộc phải tiến đến bước tự mình mua tác phẩm.
というN3
Kết hợp trợ từ trích dẫn と với 'nói', dùng để nêu tên, định nghĩa hoặc nội dung được nhắc đến — 'gọi là', 'được gọi là', 'rằng'.
真にアートの価値がわかるようになるためには、やはり、買うというステップに至らないといけないと思う。
Tôi cho rằng muốn thực sự hiểu được giá trị của nghệ thuật thì rốt cuộc phải tiến đến bước tự mình mua tác phẩm.
〜ないと(いけない)N3
Cấu trúc diễn tả nghĩa vụ (rút gọn của ないといけない), nghĩa "phải làm gì đó"; "phải ... mới được".
真にアートの価値がわかるようになるためには、やはり、買うというステップに至らないといけないと思う。
Tôi cho rằng muốn thực sự hiểu được giá trị của nghệ thuật thì rốt cuộc phải tiến đến bước tự mình mua tác phẩm.
たものだN3
hồi tưởng một thói quen trong quá khứ với vẻ hoài niệm, 'hồi xưa (thường) hay ~'.
自分がお金を出して手に入れたものだからこそ、愛着も出てくるだろうし、身近において毎日見ていることで、いろんな刺激を受けていくはずだ。
Chính vì đó là thứ ta đã bỏ tiền của mình ra để sở hữu nên ta sẽ nảy sinh tình cảm gắn bó, và khi đặt nó gần mình để ngắm nhìn mỗi ngày, chắc chắn ta sẽ nhận được nhiều kích thích khác nhau từ nó.
において/におけるN3
Đánh dấu địa điểm, thời gian hay lĩnh vực một cách trang trọng, 'ở / trong / về lĩnh vực'.
自分がお金を出して手に入れたものだからこそ、愛着も出てくるだろうし、身近において毎日見ていることで、いろんな刺激を受けていくはずだ。
Chính vì đó là thứ ta đã bỏ tiền của mình ra để sở hữu nên ta sẽ nảy sinh tình cảm gắn bó, và khi đặt nó gần mình để ngắm nhìn mỗi ngày, chắc chắn ta sẽ nhận được nhiều kích thích khác nhau từ nó.
ということだN3
Truyền đạt tin nghe được hoặc nêu kết luận rút ra từ điều trước đó — 'nghe nói rằng…' / 'tức là…'.
大切なのは、自分にとって、これは充分な価値のあるものだと思えるような、自分自身の基準を持つということである。
Điều quan trọng là phải có tiêu chuẩn của riêng mình, một tiêu chuẩn cho phép bản thân cảm thấy rằng đối với mình, tác phẩm này thực sự có đủ giá trị.
続ける(つづける)N43 lần trong bài
Gắn sau thân động từ để diễn tả việc tiếp tục làm gì đó ('cứ ~ mãi,' 'tiếp tục ~').
その後もコレクションし続けるか、止めてしまうのか。
Sau đó có tiếp tục sưu tập nữa hay dừng lại.
〜てしまう / 〜ちゃうN42 lần trong bài
Thể て của động từ cộng với しまう, diễn tả hành động đã hoàn tất trọn vẹn hoặc lỡ làm ngoài ý muốn — 'lỡ ...', '... mất rồi'; ちゃう/じゃう là dạng nói rút gọn.
その後もコレクションし続けるか、止めてしまうのか。
Sau đó có tiếp tục sưu tập nữa hay dừng lại.
かどうかN43 lần trong bài
Lồng một câu hỏi đúng/sai vào trong câu lớn — 'có ... hay không', 'liệu ... hay không'.
いずれも最初の一点を上手うまく買えるかどうか、そしてその最初の作品が、自分にとって後々までも価値あるものかどうかで決まってくると思います。
Tôi nghĩ cả hai điều đó đều được quyết định bởi việc ta có mua thành công tác phẩm đầu tiên hay không, và tác phẩm đầu tiên ấy có tiếp tục là thứ có giá trị đối với mình trong nhiều năm về sau hay không.
〜てくるN43 lần trong bài
Thể て của động từ cộng với 来る, diễn tả hành động hướng về phía người nói hoặc một trạng thái dần xuất hiện — 'dần trở nên...', '... đến/lại'.
いずれも最初の一点を上手うまく買えるかどうか、そしてその最初の作品が、自分にとって後々までも価値あるものかどうかで決まってくると思います。
Tôi nghĩ cả hai điều đó đều được quyết định bởi việc ta có mua thành công tác phẩm đầu tiên hay không, và tác phẩm đầu tiên ấy có tiếp tục là thứ có giá trị đối với mình trong nhiều năm về sau hay không.
と思う(とおもう)N42 lần trong bài
Trợ từ trích dẫn cộng 'nghĩ', nêu ý kiến hoặc phỏng đoán của người nói — 'tôi nghĩ rằng', 'tôi cho là'.
いずれも最初の一点を上手うまく買えるかどうか、そしてその最初の作品が、自分にとって後々までも価値あるものかどうかで決まってくると思います。
Tôi nghĩ cả hai điều đó đều được quyết định bởi việc ta có mua thành công tác phẩm đầu tiên hay không, và tác phẩm đầu tiên ấy có tiếp tục là thứ có giá trị đối với mình trong nhiều năm về sau hay không.
にくいN4
Gắn sau gốc động từ (thể ます bỏ ます) để nói hành động khó thực hiện, nghĩa 'khó ~'.
この自己満足の部分が大きくないと、なかなか次の一点に手が伸びにくいのではないでしょうか。
Nếu phần thỏa mãn bản thân này không đủ lớn thì có lẽ người ta sẽ khó mà đưa tay tới tác phẩm tiếp theo.
てもN4
Diễn tả nhượng bộ — 'dù cho / cho dù …'; kết quả ở vế chính vẫn không thay đổi.
アートは大好きだけれど作品を買うほどではないと最初は思っていても、一度購入して見れば、後は堰せきを切ったように買い続けてしまったコレクターの方達を身近に何人も見ています。
Tôi đã tận mắt thấy khá nhiều nhà sưu tập quanh mình, dù ban đầu nghĩ rằng họ rất yêu nghệ thuật nhưng chưa đến mức phải mua tác phẩm, vậy mà một khi đã thử mua một lần thì sau đó cứ mua liên tiếp như nước vỡ bờ.
ようになるN4
Diễn tả sự thay đổi dần dần đến một trạng thái hoặc khả năng mới, "trở nên (biết/có thể), dần dần…".
真にアートの価値がわかるようになるためには、やはり、買うというステップに至らないといけないと思う。
Tôi cho rằng muốn thực sự hiểu được giá trị của nghệ thuật thì rốt cuộc phải tiến đến bước tự mình mua tác phẩm.
〜ていくN4
Diễn tả hành động tiếp diễn dần về sau, hoặc làm gì đó rồi đi — 'tiếp tục (làm)', '(làm) rồi đi'.
自分がお金を出して手に入れたものだからこそ、愛着も出てくるだろうし、身近において毎日見ていることで、いろんな刺激を受けていくはずだ。
Chính vì đó là thứ ta đã bỏ tiền của mình ra để sở hữu nên ta sẽ nảy sinh tình cảm gắn bó, và khi đặt nó gần mình để ngắm nhìn mỗi ngày, chắc chắn ta sẽ nhận được nhiều kích thích khác nhau từ nó.
はずだN4
Diễn đạt suy đoán có căn cứ rằng một việc đúng như dự kiến — 'chắc là, hẳn là, đáng lẽ'.
自分がお金を出して手に入れたものだからこそ、愛着も出てくるだろうし、身近において毎日見ていることで、いろんな刺激を受けていくはずだ。
Chính vì đó là thứ ta đã bỏ tiền của mình ra để sở hữu nên ta sẽ nảy sinh tình cảm gắn bó, và khi đặt nó gần mình để ngắm nhìn mỗi ngày, chắc chắn ta sẽ nhận được nhiều kích thích khác nhau từ nó.
とか~とかN4
Liệt kê vài ví dụ tiêu biểu, không đầy đủ — 'nào là X nào là Y', 'chẳng hạn như X, Y'.
ギャラリーで作品と対峙たいじして、これ、おもしろいな、とか、好きだなと心を動かされる作品に出会えたら、さらに、どうして自分はこれが好きなのか、一歩踏み込んでその理由を考えてみることだ。
Khi đối diện một tác phẩm trong gallery và bắt gặp thứ làm lòng mình rung động, khiến ta nghĩ “Cái này thú vị thật” hay “Mình thích cái này”, hãy tiến thêm một bước và thử suy nghĩ xem vì sao mình lại thích nó.
たらN4
Đuôi điều kiện/thời gian gắn sau thể quá khứ, diễn tả 'nếu / khi mà / hễ ... thì' — làm xong việc trước rồi việc sau xảy ra.
ギャラリーで作品と対峙たいじして、これ、おもしろいな、とか、好きだなと心を動かされる作品に出会えたら、さらに、どうして自分はこれが好きなのか、一歩踏み込んでその理由を考えてみることだ。
Khi đối diện một tác phẩm trong gallery và bắt gặp thứ làm lòng mình rung động, khiến ta nghĩ “Cái này thú vị thật” hay “Mình thích cái này”, hãy tiến thêm một bước và thử suy nghĩ xem vì sao mình lại thích nó.
〜てみるN4
Thể て của động từ cộng với 見る, thử làm gì đó để xem kết quả ra sao — 'thử ... xem'.
ギャラリーで作品と対峙たいじして、これ、おもしろいな、とか、好きだなと心を動かされる作品に出会えたら、さらに、どうして自分はこれが好きなのか、一歩踏み込んでその理由を考えてみることだ。
Khi đối diện một tác phẩm trong gallery và bắt gặp thứ làm lòng mình rung động, khiến ta nghĩ “Cái này thú vị thật” hay “Mình thích cái này”, hãy tiến thêm một bước và thử suy nghĩ xem vì sao mình lại thích nó.
ようだN4
Diễn tả suy đoán hoặc sự giống nhau dựa trên quan sát, "dường như, trông có vẻ như".
大切なのは、自分にとって、これは充分な価値のあるものだと思えるような、自分自身の基準を持つということである。
Điều quan trọng là phải có tiêu chuẩn của riêng mình, một tiêu chuẩn cho phép bản thân cảm thấy rằng đối với mình, tác phẩm này thực sự có đủ giá trị.
そしてN5
Liên từ nối các mệnh đề theo trình tự, 'và / rồi'.
いずれも最初の一点を上手うまく買えるかどうか、そしてその最初の作品が、自分にとって後々までも価値あるものかどうかで決まってくると思います。
Tôi nghĩ cả hai điều đó đều được quyết định bởi việc ta có mua thành công tác phẩm đầu tiên hay không, và tác phẩm đầu tiên ấy có tiếp tục là thứ có giá trị đối với mình trong nhiều năm về sau hay không.
までN5
Trợ từ đánh dấu giới hạn về không gian, thời gian hay mức độ của hành động — "đến / cho đến."
いずれも最初の一点を上手うまく買えるかどうか、そしてその最初の作品が、自分にとって後々までも価値あるものかどうかで決まってくると思います。
Tôi nghĩ cả hai điều đó đều được quyết định bởi việc ta có mua thành công tác phẩm đầu tiên hay không, và tác phẩm đầu tiên ấy có tiếp tục là thứ có giá trị đối với mình trong nhiều năm về sau hay không.
〜ているN54 lần trong bài
Diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái còn lại sau khi hành động đó đã xảy ra — “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái đã làm”.
もちろんここで言う価値とは単純な市場価値だけではなく、求めた人にとって、飽きずに長い間付き合い続けられる魅力のことを指しています。
Tất nhiên, “giá trị” nói ở đây không đơn thuần chỉ là giá trị thị trường, mà là sức hấp dẫn khiến người mua có thể gắn bó lâu dài với tác phẩm mà không chán.
じゃない・ではないN5
Phủ định danh từ hoặc tính từ đuôi -na bằng hệ từ, "không phải là".
この自己満足の部分が大きくないと、なかなか次の一点に手が伸びにくいのではないでしょうか。
Nếu phần thỏa mãn bản thân này không đủ lớn thì có lẽ người ta sẽ khó mà đưa tay tới tác phẩm tiếp theo.
だろうN52 lần trong bài
Diễn tả sự phỏng đoán — 'chắc là', 'có lẽ', hoặc hỏi ý đồng tình 'phải không?'; thể thường だろう / lịch sự でしょう.
この自己満足の部分が大きくないと、なかなか次の一点に手が伸びにくいのではないでしょうか。
Nếu phần thỏa mãn bản thân này không đủ lớn thì có lẽ người ta sẽ khó mà đưa tay tới tác phẩm tiếp theo.
けれどもN5
Liên từ đối lập trang trọng hơn nối hai mệnh đề — "nhưng / tuy nhiên / mặc dù."
アートは大好きだけれど作品を買うほどではないと最初は思っていても、一度購入して見れば、後は堰せきを切ったように買い続けてしまったコレクターの方達を身近に何人も見ています。
Tôi đã tận mắt thấy khá nhiều nhà sưu tập quanh mình, dù ban đầu nghĩ rằng họ rất yêu nghệ thuật nhưng chưa đến mức phải mua tác phẩm, vậy mà một khi đã thử mua một lần thì sau đó cứ mua liên tiếp như nước vỡ bờ.
にするN5
Quyết định chọn hoặc biến sự vật thành trạng thái nào đó, nghĩa 'chọn ~ / làm cho thành ~'.
実際に買って自分のものにしてこそ、本当にわかってくるものだ。
Chỉ khi thực sự mua và biến tác phẩm thành của mình, ta mới thật sự bắt đầu hiểu được nó.
だけN5
Trợ từ giới hạn, nghĩa 'chỉ / chỉ có' — giới hạn ở mức độ, số lượng hoặc đối tượng được nêu.
数万円にしろ、数百万円にしろ、いくらかのお金を出して買うのだから、それに見合うだけのものかどうかをしっかり吟味すること。
Dù là vài chục nghìn yên hay vài triệu yên, một khi đã bỏ tiền ra mua thì phải xem xét thật kỹ xem tác phẩm có thực sự xứng đáng với số tiền đó hay không.
どうしてN5
Hỏi lý do của sự việc, "tại sao / vì sao".
ギャラリーで作品と対峙たいじして、これ、おもしろいな、とか、好きだなと心を動かされる作品に出会えたら、さらに、どうして自分はこれが好きなのか、一歩踏み込んでその理由を考えてみることだ。
Khi đối diện một tác phẩm trong gallery và bắt gặp thứ làm lòng mình rung động, khiến ta nghĩ “Cái này thú vị thật” hay “Mình thích cái này”, hãy tiến thêm một bước và thử suy nghĩ xem vì sao mình lại thích nó.
Bình luận