確かにN2
thừa nhận một điều là đúng trước khi phản bác, hoặc khẳng định chắc chắn, 'đúng là / quả thực (~ nhưng)'.
確かに幼少期の自然体験は自然観の形成に必要ではあるが、実際に子どもの昆虫採集の様子を見ると、子どもが魅力を感じているのは捕獲の瞬間だけだ。
Quả thật, trải nghiệm với thiên nhiên thời thơ ấu là cần thiết để hình thành cách nhìn về tự nhiên, nhưng khi thực tế quan sát trẻ em bắt côn trùng, ta thấy điều hấp dẫn chúng chỉ là khoảnh khắc bắt được con vật.
を通じて/を通してN2
Chỉ phương tiện hay trung gian mà qua đó một việc xảy ra, hoặc suốt một khoảng thời gian — 'thông qua', 'qua', 'trong suốt'.
学びを通して、自然に対し自分なりの意味を構築していく中で「生命観」も「自然観」も進化していく。
Thông qua quá trình học hỏi, khi trẻ tự xây dựng ý nghĩa của riêng mình đối với thiên nhiên, cả “quan niệm về sự sống” lẫn “quan niệm về tự nhiên” cũng sẽ phát triển.
に伴ってN2
cùng với; theo đà; khi một việc thay đổi thì việc kia cũng thay đổi theo.
それに伴って、「生命愛護」「自然環境との共存」という心情も深化していくものだろう。
Cùng với đó, những tình cảm như “trân trọng sự sống” và “chung sống với môi trường tự nhiên” cũng sẽ ngày càng sâu sắc hơn.
抜きにして / 抜きでN2
Diễn tả việc gạt bỏ hoặc không tính đến điều gì đó — "không cần ~; bỏ qua ~; không kể ~".
(中略)そのように考えるとき、自然に対して自分なりの意味を見いだせるかということ、実感を伴った理解が行われるかということを抜きにして、「生命愛護」も「自然環境との共生」も語ることはできないだろう。
(Lược) Nếu suy nghĩ như vậy, thì không thể nói đến “trân trọng sự sống” hay “chung sống với môi trường tự nhiên” mà bỏ qua việc trẻ có thể tự mình tìm thấy ý nghĩa trong thiên nhiên hay không, và liệu sự hiểu biết có đi kèm với cảm nhận thực tế hay không.
についてN32 lần trong bài
Chỉ chủ đề mà hành động hoặc lời nói hướng tới; 'về', 'liên quan đến'.
子どもの昆虫採集について、生命尊重や希少種保護の観点からの批判的な意見が聞かれる。
Có những ý kiến phê phán việc trẻ em bắt và sưu tầm côn trùng từ quan điểm tôn trọng sự sống và bảo vệ các loài quý hiếm.
的(てき)N3
Hậu tố biến danh từ thành tính từ, nghĩa "mang tính / thuộc về / có tính chất" (như 一般的, 科学的).
子どもの昆虫採集について、生命尊重や希少種保護の観点からの批判的な意見が聞かれる。
Có những ý kiến phê phán việc trẻ em bắt và sưu tầm côn trùng từ quan điểm tôn trọng sự sống và bảo vệ các loài quý hiếm.
に対してN33 lần trong bài
Đánh dấu đối tượng mà hành động hướng tới, hoặc nêu sự tương phản giữa hai điều, 'đối với / trái lại'.
これに対しては、子どもが採集する数など微々たるものなのだから、自然と触れ合うことのメリットを重視すべきだという反論もある。
Đáp lại, cũng có ý kiến cho rằng số lượng côn trùng trẻ em bắt được chẳng đáng là bao, vì vậy nên coi trọng lợi ích của việc cho trẻ tiếp xúc với thiên nhiên.
べきだN3
Nêu điều nên làm, việc đúng đắn hoặc bổn phận — 'nên / phải'.
これに対しては、子どもが採集する数など微々たるものなのだから、自然と触れ合うことのメリットを重視すべきだという反論もある。
Đáp lại, cũng có ý kiến cho rằng số lượng côn trùng trẻ em bắt được chẳng đáng là bao, vì vậy nên coi trọng lợi ích của việc cho trẻ tiếp xúc với thiên nhiên.
というN32 lần trong bài
Kết hợp trợ từ trích dẫn と với 'nói', dùng để nêu tên, định nghĩa hoặc nội dung được nhắc đến — 'gọi là', 'được gọi là', 'rằng'.
これに対しては、子どもが採集する数など微々たるものなのだから、自然と触れ合うことのメリットを重視すべきだという反論もある。
Đáp lại, cũng có ý kiến cho rằng số lượng côn trùng trẻ em bắt được chẳng đáng là bao, vì vậy nên coi trọng lợi ích của việc cho trẻ tiếp xúc với thiên nhiên.
ためにN3
chỉ mục đích ('để ~') hoặc nguyên nhân ('vì ~ / do ~').
そのため、昆虫採集をより有意義な体験にするには、大人からの働きかけが必要だ。
Vì vậy, để việc bắt và sưu tầm côn trùng trở thành một trải nghiệm có ý nghĩa hơn, cần có sự hướng dẫn từ người lớn.
すでにN3
Trạng từ nghĩa là 'đã ... rồi', chỉ việc đã hoàn thành hoặc tình huống đã diễn ra.
彼らの学びは、もうすでに始まっているのだ。
Việc học của chúng đã bắt đầu từ lâu rồi.
によって/によるN3
Chỉ phương tiện, nguyên nhân, tác nhân trong câu bị động, hoặc yếu tố quyết định; 'bằng', 'do', 'tùy theo'.
(角屋重樹・森本信也編著『小学校理科教育はこう変わる――ニューサイエンスを求めて』による)
(Theo Kadoya Shigeki và Morimoto Shinya biên soạn, “Giáo dục khoa học ở tiểu học sẽ thay đổi như thế này — Hướng tới một nền khoa học mới”)
などN4
Nêu một vài ví dụ tiêu biểu và ngụ ý còn những thứ cùng loại khác — 'v.v. / chẳng hạn như'.
これに対しては、子どもが採集する数など微々たるものなのだから、自然と触れ合うことのメリットを重視すべきだという反論もある。
Đáp lại, cũng có ý kiến cho rằng số lượng côn trùng trẻ em bắt được chẳng đáng là bao, vì vậy nên coi trọng lợi ích của việc cho trẻ tiếp xúc với thiên nhiên.
だけでN4
'Chỉ với / chỉ cần' — chỉ một điều kiện nhỏ thôi cũng đủ để dẫn tới kết quả.
子どもの興味に任せるだけではただの遊びにしかならない。
Nếu chỉ để mặc cho sở thích của trẻ thì hoạt động ấy sẽ không hơn gì một trò chơi.
よりN4
Trợ từ so sánh, đánh dấu chuẩn so sánh, "hơn (so với)"; cũng chỉ điểm xuất phát "từ".
そのため、昆虫採集をより有意義な体験にするには、大人からの働きかけが必要だ。
Vì vậy, để việc bắt và sưu tầm côn trùng trở thành một trải nghiệm có ý nghĩa hơn, cần có sự hướng dẫn từ người lớn.
が必要(がひつよう)N4
Diễn tả điều gì đó là cần thiết, bắt buộc phải có — 'cần X'.
そのため、昆虫採集をより有意義な体験にするには、大人からの働きかけが必要だ。
Vì vậy, để việc bắt và sưu tầm côn trùng trở thành một trải nghiệm có ý nghĩa hơn, cần có sự hướng dẫn từ người lớn.
ようにするN4
Diễn tả việc cố gắng duy trì hoặc thu xếp để một việc xảy ra (hay không xảy ra) — "cố gắng để / lưu ý để".
昆虫の体や生態を見て知る姿勢を教え、子どもが種の多様性に気づくようにすることが大切だ。
Điều quan trọng là dạy trẻ thái độ quan sát và tìm hiểu cơ thể cũng như sinh thái của côn trùng, để chúng nhận ra sự đa dạng của các loài.
〜てしまう / 〜ちゃうN42 lần trong bài
Thể て của động từ cộng với しまう, diễn tả hành động đã hoàn tất trọn vẹn hoặc lỡ làm ngoài ý muốn — 'lỡ ...', '... mất rồi'; ちゃう/じゃう là dạng nói rút gọn.
虫取りに夢中になって時間を忘れてしまう子や自分のつかまえたバッタに見入ってしまう子は、もうその活動の中にその子どものよさや可能性が秘められている。
Một đứa trẻ mải mê bắt côn trùng đến quên cả thời gian, hay một đứa trẻ cứ chăm chú ngắm con châu chấu mình vừa bắt được, thì ngay trong hoạt động ấy đã ẩn chứa những điểm tốt và tiềm năng riêng của đứa trẻ.
〜てくれるN4
Diễn tả việc người khác làm điều gì đó cho/vì mình — '(ai đó) làm ... cho tôi'.
「どこがおもしろいの」と訊ねれば、彼らは根拠を持って今自分が価値を持って見つめているものについて答えてくれるだろう。
Nếu hỏi “Điểm nào thú vị?”, hẳn chúng sẽ có lý do rõ ràng để trả lời về thứ mà lúc ấy bản thân đang nhìn nhận là có giá trị.
〜ていくN43 lần trong bài
Diễn tả hành động tiếp diễn dần về sau, hoặc làm gì đó rồi đi — 'tiếp tục (làm)', '(làm) rồi đi'.
学びを通して、自然に対し自分なりの意味を構築していく中で「生命観」も「自然観」も進化していく。
Thông qua quá trình học hỏi, khi trẻ tự xây dựng ý nghĩa của riêng mình đối với thiên nhiên, cả “quan niệm về sự sống” lẫn “quan niệm về tự nhiên” cũng sẽ phát triển.
ときN4
Chỉ thời điểm sự việc xảy ra, nghĩa là "khi/lúc (mà) ...".
(中略)そのように考えるとき、自然に対して自分なりの意味を見いだせるかということ、実感を伴った理解が行われるかということを抜きにして、「生命愛護」も「自然環境との共生」も語ることはできないだろう。
(Lược) Nếu suy nghĩ như vậy, thì không thể nói đến “trân trọng sự sống” hay “chung sống với môi trường tự nhiên” mà bỏ qua việc trẻ có thể tự mình tìm thấy ý nghĩa trong thiên nhiên hay không, và liệu sự hiểu biết có đi kèm với cảm nhận thực tế hay không.
ということN42 lần trong bài
Biến cả một mệnh đề thành danh từ — 'việc mà', 'điều đó có nghĩa là'.
(中略)そのように考えるとき、自然に対して自分なりの意味を見いだせるかということ、実感を伴った理解が行われるかということを抜きにして、「生命愛護」も「自然環境との共生」も語ることはできないだろう。
(Lược) Nếu suy nghĩ như vậy, thì không thể nói đến “trân trọng sự sống” hay “chung sống với môi trường tự nhiên” mà bỏ qua việc trẻ có thể tự mình tìm thấy ý nghĩa trong thiên nhiên hay không, và liệu sự hiểu biết có đi kèm với cảm nhận thực tế hay không.
〜ているN54 lần trong bài
Diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái còn lại sau khi hành động đó đã xảy ra — “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái đã làm”.
確かに幼少期の自然体験は自然観の形成に必要ではあるが、実際に子どもの昆虫採集の様子を見ると、子どもが魅力を感じているのは捕獲の瞬間だけだ。
Quả thật, trải nghiệm với thiên nhiên thời thơ ấu là cần thiết để hình thành cách nhìn về tự nhiên, nhưng khi thực tế quan sát trẻ em bắt côn trùng, ta thấy điều hấp dẫn chúng chỉ là khoảnh khắc bắt được con vật.
だけN5
Trợ từ giới hạn, nghĩa 'chỉ / chỉ có' — giới hạn ở mức độ, số lượng hoặc đối tượng được nêu.
確かに幼少期の自然体験は自然観の形成に必要ではあるが、実際に子どもの昆虫採集の様子を見ると、子どもが魅力を感じているのは捕獲の瞬間だけだ。
Quả thật, trải nghiệm với thiên nhiên thời thơ ấu là cần thiết để hình thành cách nhìn về tự nhiên, nhưng khi thực tế quan sát trẻ em bắt côn trùng, ta thấy điều hấp dẫn chúng chỉ là khoảnh khắc bắt được con vật.
にするN5
Quyết định chọn hoặc biến sự vật thành trạng thái nào đó, nghĩa 'chọn ~ / làm cho thành ~'.
そのため、昆虫採集をより有意義な体験にするには、大人からの働きかけが必要だ。
Vì vậy, để việc bắt và sưu tầm côn trùng trở thành một trải nghiệm có ý nghĩa hơn, cần có sự hướng dẫn từ người lớn.
もうN52 lần trong bài
Trạng từ "đã... rồi"; đi với phủ định thì thành "không còn... nữa".
虫取りに夢中になって時間を忘れてしまう子や自分のつかまえたバッタに見入ってしまう子は、もうその活動の中にその子どものよさや可能性が秘められている。
Một đứa trẻ mải mê bắt côn trùng đến quên cả thời gian, hay một đứa trẻ cứ chăm chú ngắm con châu chấu mình vừa bắt được, thì ngay trong hoạt động ấy đã ẩn chứa những điểm tốt và tiềm năng riêng của đứa trẻ.
だろうN53 lần trong bài
Diễn tả sự phỏng đoán — 'chắc là', 'có lẽ', hoặc hỏi ý đồng tình 'phải không?'; thể thường だろう / lịch sự でしょう.
「どこがおもしろいの」と訊ねれば、彼らは根拠を持って今自分が価値を持って見つめているものについて答えてくれるだろう。
Nếu hỏi “Điểm nào thú vị?”, hẳn chúng sẽ có lý do rõ ràng để trả lời về thứ mà lúc ấy bản thân đang nhìn nhận là có giá trị.
Bình luận