あるいはN2
Nêu ra một lựa chọn hoặc khả năng khác — 'hoặc; hoặc là; có lẽ'.
あるいは、僕はあんな大人にはならないだろうけれど、あんなふうにするのもすてきだなと感じることもあるに違いない。
Hoặc có lẽ chúng sẽ cảm thấy rằng: mình chắc sẽ không trở thành kiểu người lớn như thế, nhưng sống theo cách ấy cũng thật tuyệt.
ふうにN2
"theo kiểu ~", "một cách như vậy", diễn tả cách thức hoặc dáng vẻ của hành động.
とにかく子どもは、①そんなふうに常に大人を見ているのである。
Dù thế nào đi nữa, trẻ em ①luôn quan sát người lớn theo cách như vậy.
やがてN2
Trạng từ diễn tả điều gì đó rồi sẽ xảy ra sau một khoảng thời gian — "chẳng bao lâu nữa", "rồi thì", "cuối cùng".
子どもはやがて大人になる。
Rồi trẻ em sẽ trở thành người lớn.
ようではないかN2
lời kêu gọi trang trọng thúc giục mọi người cùng hành động, 'nào, chúng ta hãy ~ đi'
人生の先輩としてというより、現役の子どもに対してベテランの子どもとして、ベテランらしいところを見せてやろうじゃないか。
Thay vì đứng trước những đứa trẻ đang thực sự sống tuổi thơ với tư cách bậc đàn anh trong cuộc đời, tại sao ta không coi mình là những “đứa trẻ kỳ cựu” và cho chúng thấy phong thái của một người kỳ cựu?
に違いないN32 lần trong bài
Diễn tả sự tin chắc của người nói dựa trên suy đoán rằng điều gì đó đúng; "chắc chắn là, hẳn là."
あるいは、僕はあんな大人にはならないだろうけれど、あんなふうにするのもすてきだなと感じることもあるに違いない。
Hoặc có lẽ chúng sẽ cảm thấy rằng: mình chắc sẽ không trở thành kiểu người lớn như thế, nhưng sống theo cách ấy cũng thật tuyệt.
にとってN3
Nêu chủ thể mà xét từ góc nhìn hay lập trường của họ điều gì đó được đánh giá; 'đối với'.
②これほど子どもにとって不幸なことはない。
②Đối với trẻ em, không có gì bất hạnh hơn thế.
ことはないN3
Khuyên rằng không cần thiết phải làm gì, tương đương 'không cần phải / chẳng việc gì phải…'
②これほど子どもにとって不幸なことはない。
②Đối với trẻ em, không có gì bất hạnh hơn thế.
としてN32 lần trong bài
Diễn tả tư cách, vai trò hay danh nghĩa mà ai/cái gì đó hành động, tương đương "với tư cách là".
人生の先輩としてというより、現役の子どもに対してベテランの子どもとして、ベテランらしいところを見せてやろうじゃないか。
Thay vì đứng trước những đứa trẻ đang thực sự sống tuổi thơ với tư cách bậc đàn anh trong cuộc đời, tại sao ta không coi mình là những “đứa trẻ kỳ cựu” và cho chúng thấy phong thái của một người kỳ cựu?
というよりN3
'Nói đúng hơn là…' / 'thay vì … thì phải nói là' — thay một cách diễn đạt bằng cách chính xác hơn.
人生の先輩としてというより、現役の子どもに対してベテランの子どもとして、ベテランらしいところを見せてやろうじゃないか。
Thay vì đứng trước những đứa trẻ đang thực sự sống tuổi thơ với tư cách bậc đàn anh trong cuộc đời, tại sao ta không coi mình là những “đứa trẻ kỳ cựu” và cho chúng thấy phong thái của một người kỳ cựu?
に対してN3
Đánh dấu đối tượng mà hành động hướng tới, hoặc nêu sự tương phản giữa hai điều, 'đối với / trái lại'.
人生の先輩としてというより、現役の子どもに対してベテランの子どもとして、ベテランらしいところを見せてやろうじゃないか。
Thay vì đứng trước những đứa trẻ đang thực sự sống tuổi thơ với tư cách bậc đàn anh trong cuộc đời, tại sao ta không coi mình là những “đứa trẻ kỳ cựu” và cho chúng thấy phong thái của một người kỳ cựu?
によって/によるN3
Chỉ phương tiện, nguyên nhân, tác nhân trong câu bị động, hoặc yếu tố quyết định; 'bằng', 'do', 'tùy theo'.
(大林宣彦『父の失恋娘の結婚―べそっかきの幸福そうな顔』による)
(Theo Obayashi Nobuhiko, “Mối tình tan vỡ của cha, cuộc hôn nhân của con gái — Khuôn mặt hạnh phúc của kẻ mít ướt”)
〜ていくN4
Diễn tả hành động tiếp diễn dần về sau, hoặc làm gì đó rồi đi — 'tiếp tục (làm)', '(làm) rồi đi'.
子どもはこれから自分は大人になっていくのだから、自分はどうなるのだろうとそれは一生懸命に大人を観察している。
Trẻ em biết rằng rồi mình sẽ trở thành người lớn, vì thế chúng chăm chú quan sát người lớn và tự hỏi mình rồi sẽ trở thành người như thế nào.
と思う(とおもう)N43 lần trong bài
Trợ từ trích dẫn cộng 'nghĩ', nêu ý kiến hoặc phỏng đoán của người nói — 'tôi nghĩ rằng', 'tôi cho là'.
その大人に魅力を感じれば、あんなふうになりたいと思うかもしれない。
Nếu cảm thấy người lớn ấy có sức hấp dẫn, có lẽ chúng sẽ nghĩ rằng mình cũng muốn trở thành người như thế.
かもしれないN42 lần trong bài
Diễn đạt khả năng, sự suy đoán — 'có lẽ', 'có thể', 'biết đâu'.
その大人に魅力を感じれば、あんなふうになりたいと思うかもしれない。
Nếu cảm thấy người lớn ấy có sức hấp dẫn, có lẽ chúng sẽ nghĩ rằng mình cũng muốn trở thành người như thế.
てもN42 lần trong bài
Diễn tả nhượng bộ — 'dù cho / cho dù …'; kết quả ở vế chính vẫn không thay đổi.
ほんのちょっとチャーミングなところを認めて、ああ失敗しても、どじばかりでもいいんだと思えることもあるかもしれない。
Có khi chỉ cần nhận ra một nét đáng yêu nho nhỏ ở người lớn, chúng cũng có thể nghĩ: à, hóa ra thất bại cũng được, có vụng về mãi cũng chẳng sao.
ばかりN4
Diễn tả sự giới hạn 'chỉ toàn / chỉ có', hoặc sau động từ thể quá khứ mang nghĩa 'vừa mới' làm xong.
ほんのちょっとチャーミングなところを認めて、ああ失敗しても、どじばかりでもいいんだと思えることもあるかもしれない。
Có khi chỉ cần nhận ra một nét đáng yêu nho nhỏ ở người lớn, chúng cũng có thể nghĩ: à, hóa ra thất bại cũng được, có vụng về mãi cũng chẳng sao.
たらN42 lần trong bài
Đuôi điều kiện/thời gian gắn sau thể quá khứ, diễn tả 'nếu / khi mà / hễ ... thì' — làm xong việc trước rồi việc sau xảy ra.
その大人に魅力がなかったら、それは自分に明日がないと言われているのと同じことだ。
Nếu những người lớn mà chúng nhìn thấy không có chút sức hấp dẫn nào, thì chẳng khác gì chúng bị bảo rằng tương lai của mình không tồn tại.
と言われている(といわれている)N4
Thể bị động của 'nói' kết hợp tiếp diễn, diễn đạt điều nhiều người nói hoặc tin — 'người ta nói rằng', 'được cho là'.
その大人に魅力がなかったら、それは自分に明日がないと言われているのと同じことだ。
Nếu những người lớn mà chúng nhìn thấy không có chút sức hấp dẫn nào, thì chẳng khác gì chúng bị bảo rằng tương lai của mình không tồn tại.
ということN4
Biến cả một mệnh đề thành danh từ — 'việc mà', 'điều đó có nghĩa là'.
大人はいつも子どもに見つめられている、子どもが自分を観察しているということを自覚していなければいけないと思う。
Tôi nghĩ người lớn phải luôn ý thức rằng mình đang bị trẻ em nhìn vào, rằng trẻ em đang quan sát mình.
なければいけないN4
Diễn tả nghĩa vụ, sự bắt buộc (thường gắn với tình huống cụ thể) — 'phải'.
大人はいつも子どもに見つめられている、子どもが自分を観察しているということを自覚していなければいけないと思う。
Tôi nghĩ người lớn phải luôn ý thức rằng mình đang bị trẻ em nhìn vào, rằng trẻ em đang quan sát mình.
よりN42 lần trong bài
Trợ từ so sánh, đánh dấu chuẩn so sánh, "hơn (so với)"; cũng chỉ điểm xuất phát "từ".
正直に失敗するのなら、子どもより上手に失敗してみせよう、傷つくなら子どもより上手に傷ついてみせよう。
Nếu phải thất bại một cách chân thành thì hãy cho trẻ thấy ta thất bại khéo hơn chúng; nếu phải tổn thương thì hãy cho trẻ thấy ta biết chịu tổn thương khéo hơn chúng.
らしいN4
Trợ động từ suy đoán, diễn tả phán đoán hay điều nghe được dựa trên căn cứ — 'hình như / nghe nói ~'; cũng mang nghĩa 'đúng chất ~'.
人生の先輩としてというより、現役の子どもに対してベテランの子どもとして、ベテランらしいところを見せてやろうじゃないか。
Thay vì đứng trước những đứa trẻ đang thực sự sống tuổi thơ với tư cách bậc đàn anh trong cuộc đời, tại sao ta không coi mình là những “đứa trẻ kỳ cựu” và cho chúng thấy phong thái của một người kỳ cựu?
てやるN4
Diễn tả việc làm gì đó giúp/cho ai đó (thường là vai dưới, trẻ con, thú vật) hoặc thể hiện quyết tâm, thách thức của người nói — 'làm cho' / 'nhất định tao sẽ làm'.
人生の先輩としてというより、現役の子どもに対してベテランの子どもとして、ベテランらしいところを見せてやろうじゃないか。
Thay vì đứng trước những đứa trẻ đang thực sự sống tuổi thơ với tư cách bậc đàn anh trong cuộc đời, tại sao ta không coi mình là những “đứa trẻ kỳ cựu” và cho chúng thấy phong thái của một người kỳ cựu?
きっとN4
Trạng từ thể hiện sự tin chắc của người nói rằng điều gì đó sẽ xảy ra; 'chắc chắn, nhất định'.
そういう気概の大人がたくさんいれば、子どもたちはきっと大人の世界に魅力を見いだすに違いない。
Nếu có thật nhiều người lớn mang tinh thần như vậy, chắc chắn trẻ em sẽ tìm thấy sức hấp dẫn trong thế giới của người lớn.
だろうN52 lần trong bài
Diễn tả sự phỏng đoán — 'chắc là', 'có lẽ', hoặc hỏi ý đồng tình 'phải không?'; thể thường だろう / lịch sự でしょう.
子どもはこれから自分は大人になっていくのだから、自分はどうなるのだろうとそれは一生懸命に大人を観察している。
Trẻ em biết rằng rồi mình sẽ trở thành người lớn, vì thế chúng chăm chú quan sát người lớn và tự hỏi mình rồi sẽ trở thành người như thế nào.
〜ているN56 lần trong bài
Diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái còn lại sau khi hành động đó đã xảy ra — “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái đã làm”.
子どもはこれから自分は大人になっていくのだから、自分はどうなるのだろうとそれは一生懸命に大人を観察している。
Trẻ em biết rằng rồi mình sẽ trở thành người lớn, vì thế chúng chăm chú quan sát người lớn và tự hỏi mình rồi sẽ trở thành người như thế nào.
〜たいN5
Diễn tả mong muốn của người nói muốn làm việc gì đó — “muốn làm”.
その大人に魅力を感じれば、あんなふうになりたいと思うかもしれない。
Nếu cảm thấy người lớn ấy có sức hấp dẫn, có lẽ chúng sẽ nghĩ rằng mình cũng muốn trở thành người như thế.
んですN5
Cách nói giải thích, đưa ra lý do hoặc nhấn mạnh hoàn cảnh — 'là vì…', 'chuyện là…'.
ほんのちょっとチャーミングなところを認めて、ああ失敗しても、どじばかりでもいいんだと思えることもあるかもしれない。
Có khi chỉ cần nhận ra một nét đáng yêu nho nhỏ ở người lớn, chúng cũng có thể nghĩ: à, hóa ra thất bại cũng được, có vụng về mãi cũng chẳng sao.
けれどもN5
Liên từ đối lập trang trọng hơn nối hai mệnh đề — "nhưng / tuy nhiên / mặc dù."
あるいは、僕はあんな大人にはならないだろうけれど、あんなふうにするのもすてきだなと感じることもあるに違いない。
Hoặc có lẽ chúng sẽ cảm thấy rằng: mình chắc sẽ không trở thành kiểu người lớn như thế, nhưng sống theo cách ấy cũng thật tuyệt.
にするN5
Quyết định chọn hoặc biến sự vật thành trạng thái nào đó, nghĩa 'chọn ~ / làm cho thành ~'.
あるいは、僕はあんな大人にはならないだろうけれど、あんなふうにするのもすてきだなと感じることもあるに違いない。
Hoặc có lẽ chúng sẽ cảm thấy rằng: mình chắc sẽ không trở thành kiểu người lớn như thế, nhưng sống theo cách ấy cũng thật tuyệt.
のでN5
Nêu lý do hay nguyên nhân với sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự — 'bởi vì / vì'.
とにかく子どもは、①そんなふうに常に大人を見ているのである。
Dù thế nào đi nữa, trẻ em ①luôn quan sát người lớn theo cách như vậy.
いつもN5
Trạng từ chỉ tần suất đều đặn, thường xuyên, "luôn luôn / lúc nào cũng".
大人はいつも子どもに見つめられている、子どもが自分を観察しているということを自覚していなければいけないと思う。
Tôi nghĩ người lớn phải luôn ý thức rằng mình đang bị trẻ em nhìn vào, rằng trẻ em đang quan sát mình.
じゃない・ではないN5
Phủ định danh từ hoặc tính từ đuôi -na bằng hệ từ, "không phải là".
わが身をつくろって、いいかっこするのではない。
Điều đó không có nghĩa là phải che đậy con người thật của mình để tỏ ra đẹp đẽ.
Bình luận