ユリナさんは、市民センターで日本語を勉強したいと考えています。できれば漢字も勉強したいと思っています。
ユリナさんの仕事は8時から5時までで、お休みは毎週水曜日と日曜日です。
外国人のみんなさん、日本語を勉強しませんか
●場所…市民センター
●先生…国際交流しよう市民の会
●申込方法…3月1日から4月5日までの間に、申込書に必要なことを書いて、市民センターに出してください。申込書は、市民センターにおいてあります。
●説明会…4月8日(日)の午前11時から市民センターで、説明会をします。
●期間…授業は4月10日(火)〜9月14日(金)です。
●費用…テキスト代だけ払ってください。
●時間割
| クラス名 | 曜日 | 午前(10時〜11時30分) | 午後(13時〜14時30分) | 夜(19時〜20時30分) |
|---|---|---|---|---|
| (1)会話A | 火 | ◯ | ||
| (2)会話B | 水 | ◯ | ||
| (3)日本語A | 木 | ◯ | ||
| (4)日本語B | 金 | ◯ | ||
| (5)漢字A | 土 | ◯ | ||
| (6)漢字B | 日 | ◯ |
【注意】
・AとBの内容は同じです。
・「漢字」のクラスをとる人は、「日本語」のクラスもとってください。
Bản dịch do AI thực hiện, đối chiếu giữa hai mô hình.
Yurina-san đang nghĩ đến việc học tiếng Nhật tại trung tâm cộng đồng. Nếu có thể, Yurina-san cũng muốn học chữ kanji.
Công việc của Yurina-san kéo dài từ 8 giờ đến 5 giờ, và ngày nghỉ hằng tuần là thứ Tư và Chủ nhật.
Các bạn người nước ngoài, bạn có muốn học tiếng Nhật không?
●Địa điểm…Trung tâm cộng đồng
●Giáo viên…Hội Công dân Giao lưu Quốc tế
●Cách đăng ký…Trong khoảng từ ngày 1 tháng 3 đến ngày 5 tháng 4, hãy điền các thông tin cần thiết vào đơn đăng ký rồi nộp cho trung tâm cộng đồng. Đơn đăng ký được đặt sẵn tại trung tâm cộng đồng.
●Buổi giới thiệu…Buổi giới thiệu sẽ được tổ chức tại trung tâm cộng đồng từ 11 giờ sáng ngày 8 tháng 4 (Chủ nhật).
●Thời gian…Các lớp học diễn ra từ ngày 10 tháng 4 (thứ Ba) đến ngày 14 tháng 9 (thứ Sáu).
●Chi phí…Chỉ cần trả tiền giáo trình.
●Thời khóa biểu
| Tên lớp | Ngày trong tuần | Buổi sáng (10 giờ〜11 giờ 30) | Buổi chiều (13 giờ〜14 giờ 30) | Buổi tối (19 giờ〜20 giờ 30) |
|---|---|---|---|---|
| (1) Hội thoại A | Thứ Ba | ◯ | ||
| (2) Hội thoại B | Thứ Tư | ◯ | ||
| (3) Tiếng Nhật A | Thứ Năm | ◯ | ||
| (4) Tiếng Nhật B | Thứ Sáu | ◯ | ||
| (5) Kanji A | Thứ Bảy | ◯ | ||
| (6) Kanji B | Chủ nhật | ◯ |
【Chú ý】
・Nội dung của lớp A và B giống nhau.
・Những người học lớp “Kanji” cũng hãy học lớp “Tiếng Nhật”.
Bình luận