確かにN22 lần trong bài
thừa nhận một điều là đúng trước khi phản bác, hoặc khẳng định chắc chắn, 'đúng là / quả thực (~ nhưng)'.
デジタルが追加されたことで記者の仕事は確かに増えて労働強化でモチベーションが落ちたり、速報性を重視するあまり記事の質が下がる恐れが皆さんの中にあるようです。
Việc bổ sung mảng kỹ thuật số quả thực đã làm tăng công việc của phóng viên, và dường như trong số các bạn có những lo ngại rằng cường độ lao động cao hơn sẽ làm giảm động lực, hoặc vì quá coi trọng tính nhanh chóng mà chất lượng bài viết sẽ đi xuống.
逆に(ぎゃくに)N2
Báo hiệu điều nói tiếp theo trái ngược với điều vừa nói hoặc điều mong đợi — 'ngược lại', 'trái lại'.
それは確かに読みやすいかもしれませんが、逆に言えば物足りない記事になる可能性があります。
Điều đó quả thực có thể khiến bài dễ đọc hơn, nhưng nói ngược lại thì cũng có khả năng khiến bài trở nên chưa đủ thỏa mãn.
しかもN2
Liên từ bổ sung thêm một ý (thường mạnh hơn) — 'hơn nữa, vả lại'.
しかもネットは読者の反応もありますし、ソーシャルサービス経由で拡散する可能性があります。
Hơn nữa, trên Internet còn có phản ứng của độc giả và khả năng nội dung được lan truyền qua các dịch vụ mạng xã hội.
さらにN2
Bổ sung thêm một điểm nữa hoặc mức độ cao hơn — 'hơn nữa', 'thêm vào đó'.
さらに映像やグラフィカルな表現など紙では不可能なことがたくさんできます。
Ngoài ra còn có thể làm rất nhiều điều mà báo giấy không thể làm, chẳng hạn như sử dụng video hay cách thể hiện bằng đồ họa.
に限らずN2
Diễn tả điều gì không chỉ giới hạn ở X mà còn rộng hơn, "không chỉ / không riêng gì X".
新聞に限らずこれからのよい記者の条件は、よい記事を書けるのはもちろんのこと、こうしたネットの状況を理解し、それを活用するスキルを身につけるのも必要になるでしょう。
Không chỉ riêng báo chí, điều kiện của một phóng viên giỏi trong tương lai sẽ không chỉ là đương nhiên phải viết được bài hay, mà còn cần hiểu tình hình của Internet như thế này và trang bị kỹ năng tận dụng nó.
あまり〜ないN3
Trạng từ mức độ あまり, thường đi với thể phủ định, diễn tả mức độ không cao, "không ... lắm."
デジタルが追加されたことで記者の仕事は確かに増えて労働強化でモチベーションが落ちたり、速報性を重視するあまり記事の質が下がる恐れが皆さんの中にあるようです。
Việc bổ sung mảng kỹ thuật số quả thực đã làm tăng công việc của phóng viên, và dường như trong số các bạn có những lo ngại rằng cường độ lao động cao hơn sẽ làm giảm động lực, hoặc vì quá coi trọng tính nhanh chóng mà chất lượng bài viết sẽ đi xuống.
ためにN32 lần trong bài
chỉ mục đích ('để ~') hoặc nguyên nhân ('vì ~ / do ~').
なので、できるだけ多くの人がわかるような内容にするために本来の記者の記事を削って掲載されます。
Vì vậy, để nội dung có thể được càng nhiều người hiểu càng tốt, bài viết ban đầu của phóng viên sẽ bị cắt bớt rồi mới đăng.
に比べてN3
Đưa ra một mốc để đối chiếu hay so sánh sự việc; "so với, so sánh với."
かつてに比べ高度な専門化が進む現代社会でその物足りなさが新聞を読まなくなる一因になる可能性もあるのです。
Trong xã hội hiện đại ngày càng chuyên môn hóa ở mức độ cao so với trước đây, chính cảm giác chưa thỏa mãn ấy cũng có thể trở thành một nguyên nhân khiến người ta không còn đọc báo.
だけでなくN32 lần trong bài
Cấu trúc bổ sung thêm điều khác ngoài điều đã nêu — 'không chỉ ~ (mà còn)'.
速報も一回だけでなく、追加情報や担当者のコメントの追加として何回も流すことができます。
Tin nhanh không nhất thiết chỉ phát một lần mà có thể được đưa nhiều lần, bổ sung thêm thông tin mới hay bình luận của người phụ trách.
としてN3
Diễn tả tư cách, vai trò hay danh nghĩa mà ai/cái gì đó hành động, tương đương "với tư cách là".
速報も一回だけでなく、追加情報や担当者のコメントの追加として何回も流すことができます。
Tin nhanh không nhất thiết chỉ phát một lần mà có thể được đưa nhiều lần, bổ sung thêm thông tin mới hay bình luận của người phụ trách.
ことはないN3
Khuyên rằng không cần thiết phải làm gì, tương đương 'không cần phải / chẳng việc gì phải…'
これらを駆使することで記事の質は上がりこそすれ下がることはないと思います。
Tôi cho rằng nếu tận dụng triệt để những thứ này thì chất lượng bài viết chỉ có tăng lên chứ không thể giảm xuống.
むしろN3
Trạng từ bác bỏ điều vừa nêu để đưa ra lựa chọn đúng hơn; "thà / đúng hơn là".
むしろ、こうした状況を面白いと思えないとだめなのではないでしょうか。
Trái lại, chẳng phải chúng ta cần phải thấy tình hình như thế này là thú vị hay sao?
〜ないと(いけない)N3
Cấu trúc diễn tả nghĩa vụ (rút gọn của ないといけない), nghĩa "phải làm gì đó"; "phải ... mới được".
むしろ、こうした状況を面白いと思えないとだめなのではないでしょうか。
Trái lại, chẳng phải chúng ta cần phải thấy tình hình như thế này là thú vị hay sao?
はもちろんN3
Nêu một điều hiển nhiên rồi thêm điều nữa — 'không chỉ X mà cả Y', 'X thì đương nhiên rồi, mà còn Y'.
新聞に限らずこれからのよい記者の条件は、よい記事を書けるのはもちろんのこと、こうしたネットの状況を理解し、それを活用するスキルを身につけるのも必要になるでしょう。
Không chỉ riêng báo chí, điều kiện của một phóng viên giỏi trong tương lai sẽ không chỉ là đương nhiên phải viết được bài hay, mà còn cần hiểu tình hình của Internet như thế này và trang bị kỹ năng tận dụng nó.
ところでN3
Đứng sau động từ thể quá khứ, nhấn mạnh rằng dù có làm cũng vô ích — "dù có ~ đi nữa cũng (chẳng ăn thua)".
実際、ウォールストリートジャーナル、ニューヨークタイムズ等のネットの取り組みが盛んなところでは記者の仕事を再定義し、再教育を徹底して行っています。
Trên thực tế, ở những nơi tích cực phát triển hoạt động trên Internet như The Wall Street Journal và The New York Times, công việc của phóng viên đang được định nghĩa lại và việc đào tạo lại đang được tiến hành triệt để.
というN32 lần trong bài
Kết hợp trợ từ trích dẫn と với 'nói', dùng để nêu tên, định nghĩa hoặc nội dung được nhắc đến — 'gọi là', 'được gọi là', 'rằng'.
サイバー時代の到来という環境変化は新聞や雑誌という紙メディアだけではなくテレビもその変化から逃げることはできません。
Sự thay đổi môi trường do thời đại mạng đến cũng không phải là điều mà chỉ báo và tạp chí — các phương tiện truyền thông giấy — phải đối mặt; truyền hình cũng không thể thoát khỏi sự thay đổi ấy.
なければならないN4
Diễn tả nghĩa vụ chung, điều tất yếu buộc phải làm — 'phải'.
新聞がますますインターネット上にその姿を現さなければならない時代になりました。
Đã đến thời đại mà báo chí ngày càng phải hiện diện trên Internet.
ようだN43 lần trong bài
Diễn tả suy đoán hoặc sự giống nhau dựa trên quan sát, "dường như, trông có vẻ như".
デジタルが追加されたことで記者の仕事は確かに増えて労働強化でモチベーションが落ちたり、速報性を重視するあまり記事の質が下がる恐れが皆さんの中にあるようです。
Việc bổ sung mảng kỹ thuật số quả thực đã làm tăng công việc của phóng viên, và dường như trong số các bạn có những lo ngại rằng cường độ lao động cao hơn sẽ làm giảm động lực, hoặc vì quá coi trọng tính nhanh chóng mà chất lượng bài viết sẽ đi xuống.
かもしれないN44 lần trong bài
Diễn đạt khả năng, sự suy đoán — 'có lẽ', 'có thể', 'biết đâu'.
そうした一面もあるかもしれませんが、それは十分に正しくはないと思います。
Có lẽ cũng có mặt như vậy, nhưng tôi cho rằng cách nhìn đó không hoàn toàn đúng.
と思う(とおもう)N42 lần trong bài
Trợ từ trích dẫn cộng 'nghĩ', nêu ý kiến hoặc phỏng đoán của người nói — 'tôi nghĩ rằng', 'tôi cho là'.
そうした一面もあるかもしれませんが、それは十分に正しくはないと思います。
Có lẽ cũng có mặt như vậy, nhưng tôi cho rằng cách nhìn đó không hoàn toàn đúng.
〜てみるN4
Thể て của động từ cộng với 見る, thử làm gì đó để xem kết quả ra sao — 'thử ... xem'.
読者の視点で考えてみてください。
Hãy thử suy nghĩ từ góc nhìn của độc giả.
やすいN4
Gắn sau thân động từ để diễn tả việc dễ làm gì đó ('dễ ~').
それは確かに読みやすいかもしれませんが、逆に言えば物足りない記事になる可能性があります。
Điều đó quả thực có thể khiến bài dễ đọc hơn, nhưng nói ngược lại thì cũng có khả năng khiến bài trở nên chưa đủ thỏa mãn.
ように / ようなN4
Ví hoặc so sánh sự vật này giống sự vật khác, "giống như, như là".
既存の新聞のような「早いけど浅い」報道方式では読者を満足させろことはできません。
Với kiểu đưa tin “nhanh nhưng nông” như báo chí truyền thống, không thể làm độc giả hài lòng.
させるN4
Thể sai khiến — bắt hoặc để ai đó làm một việc ('bắt/cho ~ làm').
自分で書く詳しい解説も必要ですが、いち早く読者を捕まえて話をさせるのも解説です。
Tất nhiên cũng cần những bài giải thích chi tiết do chính mình viết, nhưng nhanh chóng thu hút độc giả và khiến họ bàn luận cũng là một hình thức giải thích.
などN4
Nêu một vài ví dụ tiêu biểu và ngụ ý còn những thứ cùng loại khác — 'v.v. / chẳng hạn như'.
さらに映像やグラフィカルな表現など紙では不可能なことがたくさんできます。
Ngoài ra còn có thể làm rất nhiều điều mà báo giấy không thể làm, chẳng hạn như sử dụng video hay cách thể hiện bằng đồ họa.
〜ていくN4
Diễn tả hành động tiếp diễn dần về sau, hoặc làm gì đó rồi đi — 'tiếp tục (làm)', '(làm) rồi đi'.
読者の皆様も、記者である私たちも、新聞との付き合い方を変えていくことになるでしょう。
Cả quý độc giả lẫn chúng tôi, những người làm báo, có lẽ đều sẽ phải thay đổi cách mình gắn bó với báo chí.
ことになるN4
Diễn đạt việc điều gì đó được quyết định hay xảy ra, thường do hoàn cảnh bên ngoài chứ không phải ý muốn của người nói; 'trở thành, được quyết định là.'
読者の皆様も、記者である私たちも、新聞との付き合い方を変えていくことになるでしょう。
Cả quý độc giả lẫn chúng tôi, những người làm báo, có lẽ đều sẽ phải thay đổi cách mình gắn bó với báo chí.
〜たり〜たりN5
Liệt kê một vài hành động tiêu biểu trong số nhiều việc, 'nào là… nào là…', 'khi thì… khi thì…'.
デジタルが追加されたことで記者の仕事は確かに増えて労働強化でモチベーションが落ちたり、速報性を重視するあまり記事の質が下がる恐れが皆さんの中にあるようです。
Việc bổ sung mảng kỹ thuật số quả thực đã làm tăng công việc của phóng viên, và dường như trong số các bạn có những lo ngại rằng cường độ lao động cao hơn sẽ làm giảm động lực, hoặc vì quá coi trọng tính nhanh chóng mà chất lượng bài viết sẽ đi xuống.
〜てくださいN5
Lời đề nghị lịch sự, nhờ ai đó làm việc gì đó — “làm ơn hãy làm”.
読者の視点で考えてみてください。
Hãy thử suy nghĩ từ góc nhìn của độc giả.
〜ているN53 lần trong bài
Diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái còn lại sau khi hành động đó đã xảy ra — “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái đã làm”.
新聞はスペースが限られています。
Báo giấy có không gian hạn chế.
のでN5
Nêu lý do hay nguyên nhân với sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự — 'bởi vì / vì'.
なので、できるだけ多くの人がわかるような内容にするために本来の記者の記事を削って掲載されます。
Vì vậy, để nội dung có thể được càng nhiều người hiểu càng tốt, bài viết ban đầu của phóng viên sẽ bị cắt bớt rồi mới đăng.
にするN5
Quyết định chọn hoặc biến sự vật thành trạng thái nào đó, nghĩa 'chọn ~ / làm cho thành ~'.
なので、できるだけ多くの人がわかるような内容にするために本来の記者の記事を削って掲載されます。
Vì vậy, để nội dung có thể được càng nhiều người hiểu càng tốt, bài viết ban đầu của phóng viên sẽ bị cắt bớt rồi mới đăng.
だ / ですN55 lần trong bài
Hệ từ nối danh từ hoặc tính từ đuôi -na với chủ ngữ — thể thường だ / thể lịch sự です, nghĩa 'là'.
かつてに比べ高度な専門化が進む現代社会でその物足りなさが新聞を読まなくなる一因になる可能性もあるのです。
Trong xã hội hiện đại ngày càng chuyên môn hóa ở mức độ cao so với trước đây, chính cảm giác chưa thỏa mãn ấy cũng có thể trở thành một nguyên nhân khiến người ta không còn đọc báo.
けどN5
Trợ từ nối câu mang tính thân mật, nối hai mệnh đề trái ý — "nhưng / mặc dù."
既存の新聞のような「早いけど浅い」報道方式では読者を満足させろことはできません。
Với kiểu đưa tin “nhanh nhưng nông” như báo chí truyền thống, không thể làm độc giả hài lòng.
〜ことができるN5
Diễn tả khả năng làm được việc gì đó — “có thể làm” / “làm được”.
速報も一回だけでなく、追加情報や担当者のコメントの追加として何回も流すことができます。
Tin nhanh không nhất thiết chỉ phát một lần mà có thể được đưa nhiều lần, bổ sung thêm thông tin mới hay bình luận của người phụ trách.
じゃない・ではないN52 lần trong bài
Phủ định danh từ hoặc tính từ đuôi -na bằng hệ từ, "không phải là".
むしろ、こうした状況を面白いと思えないとだめなのではないでしょうか。
Trái lại, chẳng phải chúng ta cần phải thấy tình hình như thế này là thú vị hay sao?
だろうN54 lần trong bài
Diễn tả sự phỏng đoán — 'chắc là', 'có lẽ', hoặc hỏi ý đồng tình 'phải không?'; thể thường だろう / lịch sự でしょう.
むしろ、こうした状況を面白いと思えないとだめなのではないでしょうか。
Trái lại, chẳng phải chúng ta cần phải thấy tình hình như thế này là thú vị hay sao?
もうN5
Trạng từ "đã... rồi"; đi với phủ định thì thành "không còn... nữa".
それ以前に戻ることはもうできません。
Chúng ta không thể quay trở lại thời kỳ trước đó nữa.
Bình luận