Bản dịch câu ví dụ do AI thực hiện.
だの~だのN1
Trợ từ liệt kê lặp lại, nêu ví dụ kèm giọng than phiền, khó chịu ("nào là ~ nào là ~").
人間は忘れやすい動物なのだ。
Con người vốn là sinh vật rất dễ quên.
としてN3
Diễn tả tư cách, vai trò hay danh nghĩa mà ai/cái gì đó hành động, tương đương "với tư cách là".
社内にばかりいると、ビジネスマンとして人脈じんみゃくも広がらない。
Nếu chỉ quanh quẩn trong công ty, mạng lưới quan hệ của một người làm kinh doanh cũng sẽ không mở rộng được.
あまり〜ないN3
Trạng từ mức độ あまり, thường đi với thể phủ định, diễn tả mức độ không cao, "không ... lắm."
しかし意外と、あまりメモもとらず、「聞きっぱなし」という人も多いのではないだろうか。
Tuy nhiên, đáng ngạc nhiên là có lẽ cũng có nhiều người gần như không ghi chép gì mà chỉ “nghe xong rồi để đó”.
っぱなしN3
Gắn sau thân động từ, diễn tả trạng thái để nguyên sau một hành động, thường có ý bỏ mặc — 'cứ để (bật/mở) như vậy'.
しかし意外と、あまりメモもとらず、「聞きっぱなし」という人も多いのではないだろうか。
Tuy nhiên, đáng ngạc nhiên là có lẽ cũng có nhiều người gần như không ghi chép gì mà chỉ “nghe xong rồi để đó”.
というN34 lần trong bài
Kết hợp trợ từ trích dẫn と với 'nói', dùng để nêu tên, định nghĩa hoặc nội dung được nhắc đến — 'gọi là', 'được gọi là', 'rằng'.
しかし意外と、あまりメモもとらず、「聞きっぱなし」という人も多いのではないだろうか。
Tuy nhiên, đáng ngạc nhiên là có lẽ cũng có nhiều người gần như không ghi chép gì mà chỉ “nghe xong rồi để đó”.
っけN3
Trợ từ cuối câu dùng khi cố nhớ lại hoặc xác nhận điều đã quên — 'nhỉ, là gì ấy nhỉ, phải không nhỉ.'
話を聞いているときは「なるほどなあ」と思っていても、それを的確にメモしてなければ、あとになって「あの話は何だったっけ」ということになる。
Khi nghe thì dù có nghĩ “À, ra là vậy”, nếu không ghi lại chính xác, sau đó ta sẽ thành ra tự hỏi “Chuyện đó là gì nhỉ?”.
〜ばいいN3
Đưa ra gợi ý hay giải pháp bằng thể điều kiện cộng いい, "chỉ cần ~ là được / nên ~."
では、こういうときのメモはどうすればいいか?
Vậy trong những trường hợp như thế này, nên ghi chép như thế nào?
的(てき)N3
Hậu tố biến danh từ thành tính từ, nghĩa "mang tính / thuộc về / có tính chất" (như 一般的, 科学的).
基本的なことは、話の内容をいちいちすべてメモしまい、ということである。
Điều cơ bản là không nên ghi lại từng chi tiết của toàn bộ nội dung câu chuyện.
ということだN3
Truyền đạt tin nghe được hoặc nêu kết luận rút ra từ điều trước đó — 'nghe nói rằng…' / 'tức là…'.
基本的なことは、話の内容をいちいちすべてメモしまい、ということである。
Điều cơ bản là không nên ghi lại từng chi tiết của toàn bộ nội dung câu chuyện.
と言えば(といえば)N3
Nêu lên chủ đề được gợi ra từ điều vừa nhắc tới — "nói đến ... thì", "nhắc đến ... là".
いまどきの大学で、ノートをとっている学生はいないけれども、戦前の講義といえば、一字一句ノートするのは常識であった。
Ở các trường đại học ngày nay, chẳng còn sinh viên nào ghi chép như vậy, nhưng trước chiến tranh, trong các buổi giảng, ghi lại từng chữ từng câu vào vở là chuyện đương nhiên.
たものだN3
hồi tưởng một thói quen trong quá khứ với vẻ hoài niệm, 'hồi xưa (thường) hay ~'.
教授も、筆記に便なように、一句一句、ゆっくり話したものだ。
Các giáo sư cũng thường nói chậm từng câu một để sinh viên tiện ghi chép.
結局(けっきょく)N3
Tóm lại kết cục sau cả một quá trình, 'rốt cuộc / cuối cùng thì'.
その大学者はそういう時代に、全部ノートするのは結局頭によく入らないという点に気付いていたらしい。
Có vẻ như ngay trong thời đại đó, vị học giả ấy đã nhận ra rằng ghi lại toàn bộ rốt cuộc lại khiến nội dung khó đi vào đầu.
によって/によるN3
Chỉ phương tiện, nguyên nhân, tác nhân trong câu bị động, hoặc yếu tố quyết định; 'bằng', 'do', 'tùy theo'.
(外出滋比古『思考の生理学』による)
(Theo Toyama Shigehiko, “Sinh lý học của tư duy”)
ばかりN4
Diễn tả sự giới hạn 'chỉ toàn / chỉ có', hoặc sau động từ thể quá khứ mang nghĩa 'vừa mới' làm xong.
社内にばかりいると、ビジネスマンとして人脈じんみゃくも広がらない。
Nếu chỉ quanh quẩn trong công ty, mạng lưới quan hệ của một người làm kinh doanh cũng sẽ không mở rộng được.
などN4
Nêu một vài ví dụ tiêu biểu và ngụ ý còn những thứ cùng loại khác — 'v.v. / chẳng hạn như'.
そこで、セミナーや勉強会、講演会などに出かけて自己をみが磨いている人も多いはずだ。
Vì thế, hẳn có nhiều người tham dự các hội thảo, buổi học tập hay diễn thuyết để trau dồi bản thân.
はずだN4
Diễn đạt suy đoán có căn cứ rằng một việc đúng như dự kiến — 'chắc là, hẳn là, đáng lẽ'.
そこで、セミナーや勉強会、講演会などに出かけて自己をみが磨いている人も多いはずだ。
Vì thế, hẳn có nhiều người tham dự các hội thảo, buổi học tập hay diễn thuyết để trau dồi bản thân.
ときN42 lần trong bài
Chỉ thời điểm sự việc xảy ra, nghĩa là "khi/lúc (mà) ...".
話を聞いているときは「なるほどなあ」と思っていても、それを的確にメモしてなければ、あとになって「あの話は何だったっけ」ということになる。
Khi nghe thì dù có nghĩ “À, ra là vậy”, nếu không ghi lại chính xác, sau đó ta sẽ thành ra tự hỏi “Chuyện đó là gì nhỉ?”.
と思う(とおもう)N4
Trợ từ trích dẫn cộng 'nghĩ', nêu ý kiến hoặc phỏng đoán của người nói — 'tôi nghĩ rằng', 'tôi cho là'.
話を聞いているときは「なるほどなあ」と思っていても、それを的確にメモしてなければ、あとになって「あの話は何だったっけ」ということになる。
Khi nghe thì dù có nghĩ “À, ra là vậy”, nếu không ghi lại chính xác, sau đó ta sẽ thành ra tự hỏi “Chuyện đó là gì nhỉ?”.
てもN4
Diễn tả nhượng bộ — 'dù cho / cho dù …'; kết quả ở vế chính vẫn không thay đổi.
話を聞いているときは「なるほどなあ」と思っていても、それを的確にメモしてなければ、あとになって「あの話は何だったっけ」ということになる。
Khi nghe thì dù có nghĩ “À, ra là vậy”, nếu không ghi lại chính xác, sau đó ta sẽ thành ra tự hỏi “Chuyện đó là gì nhỉ?”.
ことになるN4
Diễn đạt việc điều gì đó được quyết định hay xảy ra, thường do hoàn cảnh bên ngoài chứ không phải ý muốn của người nói; 'trở thành, được quyết định là.'
話を聞いているときは「なるほどなあ」と思っていても、それを的確にメモしてなければ、あとになって「あの話は何だったっけ」ということになる。
Khi nghe thì dù có nghĩ “À, ra là vậy”, nếu không ghi lại chính xác, sau đó ta sẽ thành ra tự hỏi “Chuyện đó là gì nhỉ?”.
やすいN42 lần trong bài
Gắn sau thân động từ để diễn tả việc dễ làm gì đó ('dễ ~').
人間は忘れやすい動物なのだ。
Con người vốn là sinh vật rất dễ quên.
たらN4
Đuôi điều kiện/thời gian gắn sau thể quá khứ, diễn tả 'nếu / khi mà / hễ ... thì' — làm xong việc trước rồi việc sau xảy ra.
漫然まんぜんと聞いて、話したことをすべてメモしていたら、核心かくしんが見えなくなる。
Nếu cứ nghe một cách mơ hồ rồi ghi lại tất cả những gì người nói nói, ta sẽ không còn nhìn thấy điểm cốt lõi.
〜てくるN4
Thể て của động từ cộng với 来る, diễn tả hành động hướng về phía người nói hoặc một trạng thái dần xuất hiện — 'dần trở nên...', '... đến/lại'.
昔、ある大学者が、尋ねてきた同郷どうきょう郷の後輩の大学生に、一字一句教授のことばをノートにとるのはぐ愚だとおし訓えた。
Ngày xưa, có một học giả lớn từng dạy một sinh viên đại học hậu bối cùng quê đến thăm rằng việc ghi từng chữ từng câu lời của giáo sư vào vở là ngu ngốc.
〜ていたN4
Thì quá khứ tiếp diễn — hành động đang diễn ra hoặc trạng thái kéo dài ở quá khứ — 'đang (làm)' (trong quá khứ).
その大学者はそういう時代に、全部ノートするのは結局頭によく入らないという点に気付いていたらしい。
Có vẻ như ngay trong thời đại đó, vị học giả ấy đã nhận ra rằng ghi lại toàn bộ rốt cuộc lại khiến nội dung khó đi vào đầu.
らしいN4
Trợ động từ suy đoán, diễn tả phán đoán hay điều nghe được dựa trên căn cứ — 'hình như / nghe nói ~'; cũng mang nghĩa 'đúng chất ~'.
その大学者はそういう時代に、全部ノートするのは結局頭によく入らないという点に気付いていたらしい。
Có vẻ như ngay trong thời đại đó, vị học giả ấy đã nhận ra rằng ghi lại toàn bộ rốt cuộc lại khiến nội dung khó đi vào đầu.
〜ているN56 lần trong bài
Diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái còn lại sau khi hành động đó đã xảy ra — “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái đã làm”.
そこで、セミナーや勉強会、講演会などに出かけて自己をみが磨いている人も多いはずだ。
Vì thế, hẳn có nhiều người tham dự các hội thảo, buổi học tập hay diễn thuyết để trau dồi bản thân.
しかしN5
Liên từ đối lập nối hai câu, 'tuy nhiên / nhưng'.
しかし意外と、あまりメモもとらず、「聞きっぱなし」という人も多いのではないだろうか。
Tuy nhiên, đáng ngạc nhiên là có lẽ cũng có nhiều người gần như không ghi chép gì mà chỉ “nghe xong rồi để đó”.
じゃない・ではないN5
Phủ định danh từ hoặc tính từ đuôi -na bằng hệ từ, "không phải là".
しかし意外と、あまりメモもとらず、「聞きっぱなし」という人も多いのではないだろうか。
Tuy nhiên, đáng ngạc nhiên là có lẽ cũng có nhiều người gần như không ghi chép gì mà chỉ “nghe xong rồi để đó”.
だろうN5
Diễn tả sự phỏng đoán — 'chắc là', 'có lẽ', hoặc hỏi ý đồng tình 'phải không?'; thể thường だろう / lịch sự でしょう.
しかし意外と、あまりメモもとらず、「聞きっぱなし」という人も多いのではないだろうか。
Tuy nhiên, đáng ngạc nhiên là có lẽ cũng có nhiều người gần như không ghi chép gì mà chỉ “nghe xong rồi để đó”.
なあN5
Trợ từ cuối câu bộc lộ cảm xúc, sự trầm trồ hay mong muốn, kiểu "...quá đi!", "...nhỉ!".
話を聞いているときは「なるほどなあ」と思っていても、それを的確にメモしてなければ、あとになって「あの話は何だったっけ」ということになる。
Khi nghe thì dù có nghĩ “À, ra là vậy”, nếu không ghi lại chính xác, sau đó ta sẽ thành ra tự hỏi “Chuyện đó là gì nhỉ?”.
のでN52 lần trong bài
Nêu lý do hay nguyên nhân với sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự — 'bởi vì / vì'.
そこで、自分の仕事やライフスタイルに関係すること、本当に興味のあることしかメモしないのである。
Vì vậy, chỉ nên ghi lại những điều liên quan đến công việc hay lối sống của mình và những điều mình thực sự quan tâm.
けれどもN5
Liên từ đối lập trang trọng hơn nối hai mệnh đề — "nhưng / tuy nhiên / mặc dù."
いまどきの大学で、ノートをとっている学生はいないけれども、戦前の講義といえば、一字一句ノートするのは常識であった。
Ở các trường đại học ngày nay, chẳng còn sinh viên nào ghi chép như vậy, nhưng trước chiến tranh, trong các buổi giảng, ghi lại từng chữ từng câu vào vở là chuyện đương nhiên.
だけN5
Trợ từ giới hạn, nghĩa 'chỉ / chỉ có' — giới hạn ở mức độ, số lượng hoặc đối tượng được nêu.
大事な数字のほかは、ごく要点だけをノートに記入する。
Ngoài những con số quan trọng, chỉ ghi vào vở những điểm thật sự cốt yếu.
Bình luận