2
かぜですね。くすりを出しますから、きょうから3日飲んでください。あさ、ひる、ばんのごはんの後とねる前に飲んでください。
Bản dịch do AI thực hiện, đối chiếu giữa hai mô hình.
Bạn bị cảm rồi. Tôi sẽ kê thuốc, bạn uống trong 3 ngày kể từ hôm nay nhé. Uống sau bữa sáng, bữa trưa, bữa tối và trước khi đi ngủ.
かぜですね。くすりを出しますから、きょうから3日飲んでください。あさ、ひる、ばんのごはんの後とねる前に飲んでください。
Bản dịch do AI thực hiện, đối chiếu giữa hai mô hình.
Bạn bị cảm rồi. Tôi sẽ kê thuốc, bạn uống trong 3 ngày kể từ hôm nay nhé. Uống sau bữa sáng, bữa trưa, bữa tối và trước khi đi ngủ.
XUẤT
ẤM
TIỀN
NHẬT
HẬU
Bản dịch câu ví dụ do AI thực hiện.
Hệ từ nối danh từ hoặc tính từ đuôi -na với chủ ngữ — thể thường だ / thể lịch sự です, nghĩa 'là'.
かぜですね。
Bạn bị cảm rồi.
Diễn tả việc gì xảy ra trước một hành động hoặc ở phía trước một nơi — "trước khi (làm gì) / phía trước."
あさ、ひる、ばんのごはんの後とねる前に飲んでください。
Uống sau bữa sáng, bữa trưa, bữa tối và trước khi đi ngủ.
Bình luận