だの~だのN1
Trợ từ liệt kê lặp lại, nêu ví dụ kèm giọng than phiền, khó chịu ("nào là ~ nào là ~").
しかし、「創造」するためには、そこに「何のために」という強い動機が必要なのだ。
Nhưng để “sáng tạo”, cần phải có một động lực mạnh mẽ về việc “để làm gì”.
にとってN32 lần trong bài
Nêu chủ thể mà xét từ góc nhìn hay lập trường của họ điều gì đó được đánh giá; 'đối với'.
僕にとって想像と創造はごく近しい、混じり合ったものだと言っていいだろう。
Có thể nói rằng, đối với tôi, tưởng tượng và sáng tạo là hai thứ vô cùng gần gũi và hòa lẫn vào nhau.
たものだN3
hồi tưởng một thói quen trong quá khứ với vẻ hoài niệm, 'hồi xưa (thường) hay ~'.
僕にとって想像と創造はごく近しい、混じり合ったものだと言っていいだろう。
Có thể nói rằng, đối với tôi, tưởng tượng và sáng tạo là hai thứ vô cùng gần gũi và hòa lẫn vào nhau.
というN35 lần trong bài
Kết hợp trợ từ trích dẫn と với 'nói', dùng để nêu tên, định nghĩa hoặc nội dung được nhắc đến — 'gọi là', 'được gọi là', 'rằng'.
僕にとって想像と創造はごく近しい、混じり合ったものだと言っていいだろう。
Có thể nói rằng, đối với tôi, tưởng tượng và sáng tạo là hai thứ vô cùng gần gũi và hòa lẫn vào nhau.
についてN32 lần trong bài
Chỉ chủ đề mà hành động hoặc lời nói hướng tới; 'về', 'liên quan đến'.
では、イメージすること、想像することについて考えてみよう。
Vậy thì, hãy thử suy nghĩ về việc hình dung và tưởng tượng.
的(てき)N3
Hậu tố biến danh từ thành tính từ, nghĩa "mang tính / thuộc về / có tính chất" (như 一般的, 科学的).
空想は幻想的な意味での夢見る世界。
Ảo tưởng là một thế giới mơ mộng mang tính huyễn tưởng.
と言えば(といえば)N3
Nêu lên chủ đề được gợi ra từ điều vừa nhắc tới — "nói đến ... thì", "nhắc đến ... là".
しかし、空想が現実からかけ離れるばかりかといえばそうではないし、予測が必ず現実を言い当たるというものでもない。
Tuy nhiên, không phải ảo tưởng lúc nào cũng xa rời thực tế, và dự đoán cũng không phải lúc nào cũng chắc chắn đoán đúng thực tế.
あまり〜ないN32 lần trong bài
Trạng từ mức độ あまり, thường đi với thể phủ định, diễn tả mức độ không cao, "không ... lắm."
僕自身はあまり意識してこなかったことだが、こうして考えてみると、やはり「何のために描くのか」という言葉が浮かび上がってくる。
Bản thân tôi trước giờ cũng không ý thức nhiều về điều này, nhưng khi thử suy nghĩ như thế, quả nhiên câu hỏi “Mình vẽ để làm gì?” hiện lên.
ためにN34 lần trong bài
chỉ mục đích ('để ~') hoặc nguyên nhân ('vì ~ / do ~').
僕自身はあまり意識してこなかったことだが、こうして考えてみると、やはり「何のために描くのか」という言葉が浮かび上がってくる。
Bản thân tôi trước giờ cũng không ý thức nhiều về điều này, nhưng khi thử suy nghĩ như thế, quả nhiên câu hỏi “Mình vẽ để làm gì?” hiện lên.
〜ばいいN3
Đưa ra gợi ý hay giải pháp bằng thể điều kiện cộng いい, "chỉ cần ~ là được / nên ~."
「想像」するだけなら一人でしていればいい。
Nếu chỉ “tưởng tượng” thì cứ một mình tưởng tượng là được.
もしかしたらN3
Nêu ra một khả năng dè dặt, thường kết thúc bằng かもしれない, 'có lẽ / biết đâu / lỡ đâu'.
僕が「想像」したことをもとに作品を「創造」することで、もしかしたら、その作品をきっかけに何かが変わるかもしれない。
Bằng cách dựa trên những điều mình đã “tưởng tượng” để “sáng tạo” nên tác phẩm, biết đâu chính tác phẩm đó sẽ trở thành cơ hội khiến một điều gì đó thay đổi.
としてN32 lần trong bài
Diễn tả tư cách, vai trò hay danh nghĩa mà ai/cái gì đó hành động, tương đương "với tư cách là".
僕も人類の一人として、この地球がよりよい方向に進み、幸福な未来へとつながっていってほしい。
Là một thành viên của nhân loại, tôi cũng mong Trái Đất này sẽ tiến theo hướng tốt đẹp hơn và nối tiếp đến một tương lai hạnh phúc.
〜てくるN46 lần trong bài
Thể て của động từ cộng với 来る, diễn tả hành động hướng về phía người nói hoặc một trạng thái dần xuất hiện — 'dần trở nên...', '... đến/lại'.
僕はいままで数多くの漫画やアニメで未来をイメージしてきた。
Cho đến nay, tôi đã hình dung về tương lai trong rất nhiều manga và anime.
〜てみるN42 lần trong bài
Thể て của động từ cộng với 見る, thử làm gì đó để xem kết quả ra sao — 'thử ... xem'.
では、イメージすること、想像することについて考えてみよう。
Vậy thì, hãy thử suy nghĩ về việc hình dung và tưởng tượng.
〜の中でN4
Nêu phạm vi nhóm để so sánh — "trong số ~ / trong tất cả ~", thường đi kèm dạng so sánh nhất.
この二つが自分の頭の中で組み合わせられ、出来上がっていくものが僕にとっての「想像」だ。
Hai thứ này kết hợp với nhau trong đầu tôi và tạo nên điều mà đối với tôi chính là “tưởng tượng”.
〜ていくN42 lần trong bài
Diễn tả hành động tiếp diễn dần về sau, hoặc làm gì đó rồi đi — 'tiếp tục (làm)', '(làm) rồi đi'.
この二つが自分の頭の中で組み合わせられ、出来上がっていくものが僕にとっての「想像」だ。
Hai thứ này kết hợp với nhau trong đầu tôi và tạo nên điều mà đối với tôi chính là “tưởng tượng”.
ときN4
Chỉ thời điểm sự việc xảy ra, nghĩa là "khi/lúc (mà) ...".
子供のときに考えていたこととなんら変わりがない、突拍子もないものも含んでいる。
Trong đó còn có những điều kỳ quặc, không khác gì những gì tôi từng nghĩ khi còn là trẻ con.
〜ていたN4
Thì quá khứ tiếp diễn — hành động đang diễn ra hoặc trạng thái kéo dài ở quá khứ — 'đang (làm)' (trong quá khứ).
子供のときに考えていたこととなんら変わりがない、突拍子もないものも含んでいる。
Trong đó còn có những điều kỳ quặc, không khác gì những gì tôi từng nghĩ khi còn là trẻ con.
てもN4
Diễn tả nhượng bộ — 'dù cho / cho dù …'; kết quả ở vế chính vẫn không thay đổi.
「夢」と言い換えてもいいだろう。
Có thể gọi chúng là “ước mơ” cũng được.
だけでN4
'Chỉ với / chỉ cần' — chỉ một điều kiện nhỏ thôi cũng đủ để dẫn tới kết quả.
しかし、夢や空想だけではどこかものたりない。
Tuy nhiên, chỉ có ước mơ và ảo tưởng thì vẫn có gì đó chưa đủ.
が必要(がひつよう)N42 lần trong bài
Diễn tả điều gì đó là cần thiết, bắt buộc phải có — 'cần X'.
そこで、現実の延長線上にある未来についての予測が必要になってくる。
Vì vậy, cần có những dự đoán về tương lai nằm trên phần kéo dài của hiện thực.
頃(ころ / ごろ)N4
Hậu tố/danh từ chỉ khoảng thời gian ước chừng; 'khoảng, vào lúc, hồi (khi còn...)'.
子供の頃から「想像」することが大好きだった。
Từ nhỏ tôi đã rất thích “tưởng tượng”.
かもしれないN42 lần trong bài
Diễn đạt khả năng, sự suy đoán — 'có lẽ', 'có thể', 'biết đâu'.
僕が「想像」したことをもとに作品を「創造」することで、もしかしたら、その作品をきっかけに何かが変わるかもしれない。
Bằng cách dựa trên những điều mình đã “tưởng tượng” để “sáng tạo” nên tác phẩm, biết đâu chính tác phẩm đó sẽ trở thành cơ hội khiến một điều gì đó thay đổi.
よりN4
Trợ từ so sánh, đánh dấu chuẩn so sánh, "hơn (so với)"; cũng chỉ điểm xuất phát "từ".
僕も人類の一人として、この地球がよりよい方向に進み、幸福な未来へとつながっていってほしい。
Là một thành viên của nhân loại, tôi cũng mong Trái Đất này sẽ tiến theo hướng tốt đẹp hơn và nối tiếp đến một tương lai hạnh phúc.
〜てほしいN4
Diễn tả mong muốn người khác làm điều gì đó — 'muốn (ai đó) làm ...'.
僕も人類の一人として、この地球がよりよい方向に進み、幸福な未来へとつながっていってほしい。
Là một thành viên của nhân loại, tôi cũng mong Trái Đất này sẽ tiến theo hướng tốt đẹp hơn và nối tiếp đến một tương lai hạnh phúc.
までN5
Trợ từ đánh dấu giới hạn về không gian, thời gian hay mức độ của hành động — "đến / cho đến."
僕はいままで数多くの漫画やアニメで未来をイメージしてきた。
Cho đến nay, tôi đã hình dung về tương lai trong rất nhiều manga và anime.
だろうN55 lần trong bài
Diễn tả sự phỏng đoán — 'chắc là', 'có lẽ', hoặc hỏi ý đồng tình 'phải không?'; thể thường だろう / lịch sự でしょう.
僕にとって想像と創造はごく近しい、混じり合ったものだと言っていいだろう。
Có thể nói rằng, đối với tôi, tưởng tượng và sáng tạo là hai thứ vô cùng gần gũi và hòa lẫn vào nhau.
〜ているN53 lần trong bài
Diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái còn lại sau khi hành động đó đã xảy ra — “đang làm” hoặc “đang ở trong trạng thái đã làm”.
僕は想像には二種類あると考えている。
Tôi cho rằng có hai loại tưởng tượng.
しかしN54 lần trong bài
Liên từ đối lập nối hai câu, 'tuy nhiên / nhưng'.
しかし、夢や空想だけではどこかものたりない。
Tuy nhiên, chỉ có ước mơ và ảo tưởng thì vẫn có gì đó chưa đủ.
じゃない・ではないN5
Phủ định danh từ hoặc tính từ đuôi -na bằng hệ từ, "không phải là".
しかし、空想が現実からかけ離れるばかりかといえばそうではないし、予測が必ず現実を言い当たるというものでもない。
Tuy nhiên, không phải ảo tưởng lúc nào cũng xa rời thực tế, và dự đoán cũng không phải lúc nào cũng chắc chắn đoán đúng thực tế.
だけN5
Trợ từ giới hạn, nghĩa 'chỉ / chỉ có' — giới hạn ở mức độ, số lượng hoặc đối tượng được nêu.
「想像」するだけなら一人でしていればいい。
Nếu chỉ “tưởng tượng” thì cứ một mình tưởng tượng là được.
だ / ですN5
Hệ từ nối danh từ hoặc tính từ đuôi -na với chủ ngữ — thể thường だ / thể lịch sự です, nghĩa 'là'.
「想像」するだけなら一人でしていればいい。
Nếu chỉ “tưởng tượng” thì cứ một mình tưởng tượng là được.
〜たいN5
Diễn tả mong muốn của người nói muốn làm việc gì đó — “muốn làm”.
大げさなことはあまり言いたくないが、大きな目的として、「地球の未来のために」僕は作品を描いているのかもしれない。
Tôi không muốn nói điều gì quá to tát, nhưng có lẽ, xét ở mục đích lớn nhất, tôi đang vẽ các tác phẩm “vì tương lai của Trái Đất”.
Bình luận